20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 10 Unit 0. Introduction - Vocabulary and Grammar - Friends Global có đáp án
20 câu hỏi
Choose the best answer.
________ youngest boy has just started going to ________ school.
A/ Ø
A/the
The/a
The/ Ø
Đáp án đúng: D
Dùng mạo từ "the" trước tính từ ở dạng so sánh nhất: the + superlative
Phân biệt:
+ go to school: đi học (đúng mục đích)
+ go to the school: đến trường nói chung nhưng đến để làm việc khác chứ không phải đi học (mục đích khác)
→ The youngest boy has just started going to school.
Dịch nghĩa: Cậu bé trẻ nhất vừa mới bắt đầu đi học.
Choose the best answer.
He _________ German so well because he ________ from Germany.
is speaking/ comes
is speaking/ coming
speaks/ comes
speaks/ is coming
Đáp án đúng: C
Câu chỉ sự việc ở hiện tại
Chủ ngữ “he” là số ít
Động từ “speak” và “come” phải chia ở dạng số ít
→ He speaks German so well because he comes from Germany.
Dịch nghĩa: Anh ấy nói tiếng Đức rất tốt bởi vì anh ấy đến từ Đức.
Find the mistake.
Let’s to get up early to go for a walk before breakfast.
to get up
go
for
before
Đáp án đúng: A
Let’s + V: hãy làm gì
Sửa: to get up → get up
Dịch nghĩa: Hãy dậy sớm để đi bộ trước khi ăn sáng.
Find the mistake.
The founding of the Radium Institute in 1914 made her dream coming true.
founding
in 1914
dream
coming true
Đáp án đúng: D
make sb/sth V: khiến ai/cái gì làm gì
Sửa: coming → come
Dịch nghĩa: Việc thành lập Viện Phóng Xạ vào năm 1914 đã biến giấc mơ của cô ấy thành sự thật.
Choose the best answer.
Richard Byrd was _____ first person in history to fly over ____ North Pole.
the - a
the - Ø
the - the
Ø - Ø
Đáp án đúng: C
Giải thích:
- Trước "first" (thứ nhất) dùng mạo từ “the” → the first person
- The + North/South/West/East + Noun → The North Pole
Dịch nghĩa: Richard Byrd là người đầu tiên trong lịch sử bay qua Bắc Cực.
Choose the best answer.
The President _____ a speech, but in the end he _____ his mind.
delivered - had changed
was delivering - changed
would deliver - had changed
was going to deliver - changed
Đáp án đúng: D
- Thì tương lai trong quá khứ diễn tả một dự định trong quá khứ.
Cấu trúc: S + was/were + going to + V → was going to deliver
- Thì quá khứ đơn diễn tả sự việc xảy ra trong quá khứ.
Cấu trúc: S + V-ed + O → changed
Dịch nghĩa: Tổng thống dự định sẽ có bài phát biểu, nhưng cuối cùng ông ấy đã thay đổi quyết định.
Choose the best answer.
My purse_____ at the station while I _____ for the train.
must have been stolen/was waiting
should have stolen/had been waiting
will be stolen/am waiting
had to steal/would be waiting
Đáp án đúng: A
must have done sth: chắc hẳn đã làm gì
should have done sth: lẽ ra nên làm gì
will do sth: sẽ làm gì
had to do sth: phải làm gì
Vế đầu tiên ta dùng “must have done sth” để diễn tả phỏng đoán trong quá khứ.
Vế thứ hai ta dùng thì quá khứ tiếp diễn, diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ.
Cấu trúc: S + was/were + V-ing
Dịch nghĩa: Ví của tôi hẳn đã bị đánh cắp tại nhà ga trong khi tôi đang đợi tàu.
Choose the best answer.
I suggest our rooms _____ before Tet Holiday.
should decorate
is decorated
were decorated
be decorated
Đáp án đúng: D
Chủ từ của hành động ở đây là vật (our rooms) nên ta dùng dạng bị động, đáp án A loại
Cấu trúc với suggest: S + suggest (that) + S + (should) do sth
Do đó ở đây không dùng to be (is, were) mà phải dùng “be”
Dịch nghĩa: Tôi đề nghị phòng của chúng ta được trang trí trước Tết.
Choose the best answer.
We were made_____ hard when we were at school.
to study
study
studying
studied
Đáp án đúng: A
Giải thích: Ta có cấu trúc “to be made to do sth”: bị buộc phải làm gì
Dịch nghĩa: Chúng tôi đã buộc phải học tập chăm chỉ khi chúng tôi ở trường.
Choose the word CLOSEST in meaning to the underlined part.
We really appreciate your help, without which we couldn't have got our task done in time.
depreciate
are proud of
feel thankful for
request
Đáp án đúng: C
appreciate (v): biết ơn, đánh giá cao
depreciate (v): giảm giá trị; sụt giá, đánh giá thấp
be proud of : tự hào về
feel thankful for (v): cảm thấy biết ơn vì
request (v): yêu cầu
→ appreciate = feel thankful for
Dịch nghĩa: Chúng tôi thực sự biết ơn sự giúp đỡ của bạn, không có nó chúng tôi không thể hoàn thành nhiệm vụ của mình kịp thời.
Choose the word OPPOSITE in meaning to the underlined part.
Never punish your children by hitting them. This might teach them to become hitters.
bring
reward
give
accept
Đáp án đúng: B
punish (v): phạt
bring (v): mang theo, đem
reward (v): thưởng
give (v): cho, tặng
accept (v): chấp nhận
→ punish >< reward
Dịch nghĩa: Không bao giờ phạt con bạn bằng cách đánh chúng. Điều này có thể dạy chúng trở thành những người hay đánh nhau.
Choose the best answer.
The new supermarket is so much cheaper than the one in John Street. _____, they do free home deliveries.
Moreover
Consequently
Nevertheless
Instead
Đáp án đúng: A
Moreover: hơn nữa
Consequently: do đó
Nevertheless: mặc dù như vậy
Instead: thay vào đó
Dịch nghĩa: Siêu thị mới rẻ hơn rất nhiều so với siêu thị ở phố John. Hơn nữa, họ giao hàng tận nhà miễn phí.
Choose the best answer.
Jimmy, dressed in jeans and a black leather jacket, arrived at the party _____ his motorbike.
by
on
in
through
Đáp án đúng: B
by + phương tiện giao thông: (đi) bằng cái gì
on + phương tiện giao thông: dùng khi chỉ các phương tiện đi lại công cộng hoặc cá nhân trừ xe hơi và taxi.
in + phương tiện giao thông: dùng khi chỉ một chiếc xe hơi hay taxi
through: xuyên qua
“motorbike” (xe máy) là phương tiện cá nhân → dùng “on”.
Dịch nghĩa: Jimmy, người mặc quần jean và áo khoác da màu đen, đến bữa tiệc bằng xe máy.
Choose the best answer.
In some countries, many old-aged parents like to live in a nursing home. They want to _____ independent lives.
give
take
keep
lead
Đáp án đúng: D
(to) give: cho
(to) take: nhận
(to) keep: giữ
(to) lead something: có một lối sống nhất định
Dịch nghĩa: Ở một số nước, nhiều cha mẹ cao tuổi thích sống trong viện dưỡng lão. Họ muốn sống một cuộc sống độc lập.
Choose the best answer.
Frank: “What about going to the waterpark?”
William: “_____”
That’s a good idea.
That’s right.
Of course!
Right! Go ahead.
Đáp án đúng: A
Frank: “Hay là mình đi công viên nước nhỉ?”
William: “_____”
A. Ý kiến hay đấy.
B. Đúng vậy.
C. Tất nhiên rồi!
D. Được rồi! Cứ đi đi.
Chọn A.
Choose the best answer.
My parents hope to travel around _____ world next summer.
a
an
the
Ø (no article)
Đáp án đúng: C
“world” là vật chỉ có duy nhất nên phải xác định bằng mạo từ “the” → the world
Dịch nghĩa: Bố mẹ mình sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới vào mùa hè sắp tới.
Choose the best answer.
The sign warns people _____ the dangers of swimming in this river.
about
from
with
to
Đáp án đúng: A
Phrasal verb: warn somebody about/against something/somebody: cảnh báo ai về cái gì
Dịch nghĩa: Biển báo này cảnh báo mọi người về sự nguy hiểm của dòng sông này.
Choose the best answer.
Drinking too much alcohol is said to _____ harm to our health.
make
do
lead
take
Đáp án đúng: B
do harm to somebody/something: gây hại cho ai/cái gì
Dịch nghĩa: Uống quá nhiều rượu có thể gây hại cho sức khoẻ của chúng ta.
Choose the best answer.
Event organisers should plan everything carefully so as to leave nothing to _____.
possibility
mistake
opportunity
chance
Đáp án đúng: D
leave nothing to chance: không để sơ hở, chuẩn bị kỹ lưỡng để không có sai sót nào xảy ra do ngẫu nhiên.
Dịch nghĩa: Ban tổ chức sự kiện lên kế hoạch tỉ mỉ, cẩn thận để đảm bảo rằng sẽ không có sai sót nào xảy ra.
Choose the best answer.
Jack is inviting Mary to his party.
- Jack: “Would you like to come to my party this weekend?”
- Mary: “_____.”
Yes, I'd love to
No, don't worry
You're welcome
I'm afraid so
Đáp án đúng: A
Jack đang mời Mary đến dự bữa tiệc của anh ấy.
- Jack: Bạn có muốn đến dự bữa tiệc của mình vào cuối tuần này không?
- Mary: “ _____”
A. Được chứ, mình rất thích.
B. Không, đừng lo.
C. Không có gì.
D. Mình e là vậy.
Trong ngữ cảnh này, A phù hợp nhất.
