20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 1 Unit 3: Colors - Phonetics and Vocabulary - iLearn Smart Start có đáp án
20 câu hỏi
Which word begins with the letter A?
ant
blue
yellow
flower
Đáp án đúng: A
A. ant (n): con kiến
B. blue (n): màu xanh da trời
C. yellow (n): màu vàng
D. flower (n): bông hoa
Đáp án A. ant là từ bắt đầu bằng chữ cái A.
Which word begins with the letter B?
red
pink
brother
white
Đáp án đúng: C
A. red (n): màu đỏ
B. pink (n): màu hồng
C. brother (n): anh/em trai
D. white (n): màu trắng
Đáp án C. brother là từ bắt đầu bằng chữ cái B.
Which word begins with the letter C?
color
blue
thank
welcome
Đáp án đúng: A
A. color (n): màu sắc
B. blue (n): màu xanh da trời
C. thank (v): cảm ơn
D. welcome (v): chào mừng
Đáp án A. color là từ bắt đầu bằng chữ cái C.
Which word begins with the letter D?
red
flower
book
door
Đáp án đúng: D
A. red (n): màu đỏ
B. flower (n): bông hoa
C. book (n): quyển sách
D. door (n): cánh cửa (ra vào)
Đáp án D. door là từ bắt đầu bằng chữ cái D.
Look and choose.

yellow
red
pink
white
Đáp án đúng:A
A. yellow (n): màu vàng
B. red (n): màu đỏ
C. pink (n): màu hồng
D. white (n): màu trắng
Dựa vào bức tranh, chọn đáp án A.
Look and choose.

blue
red
yellow
white
Đáp án đúng:B
A. blue (n): màu xanh da trời
B. red (n): màu đỏ
C. yellow (n): màu vàng
D. white (n): màu trắng
Dựa vào bức tranh, chọn đáp án B.
Look and choose.

white
book
blue
red
Đáp án đúng: C
A. white (n): màu trắng
B. book (n): quyển sách
C. blue (n): màu xanh da trời
D. red (n): màu đỏ
Dựa vào bức tranh, chọn đáp án C.
Which letter is missing?

A
O
E
U
Đáp án đúng: C
FLOWER: bông hoa
Which letter is missing?

A
I
E
U
Đáp án đúng: B
WHITE: màu trắng
Choose the correct spelling.
bink
pik
pink
pingk
Đáp án đúng:C
pink (n): màu hồng
Choose the correct spelling.
jellow
yellow
yellaw
zellow
Đáp án đúng:B
yellow (n): màu vàng
Which letter is redundant?
BLUEM
L
U
E
M
Đáp án đúng: D
BLUE: màu xanh da trời
Look and tick √ or X.

| a pink book |
√
X
Đáp án đúng: A
a pink book: một quyển sách màu hồng
Look and tick √ or X.

| a yellow pencil |
√
X
Đáp án đúng: A
a yellow pencil: một cái bút chì màu vàng
Look and tick √ or X.

| a blue flower |
√
X
Đáp án đúng: B
a blue flower: một bông hoa màu xanh da trời
Trong ảnh là bông hoa màu đỏ (a red flower: một bông hoa màu đỏ).
Listen and choose.




Đáp án đúng: B
Câu nghe: It’s white.
Dịch nghĩa: Nó có màu trắng.
Look, listen, and choose.

B.
D.
Đáp án đúng: A
Bài nghe:
A. Thank you!
B. It’s blue.
C. Goodbye!
D. Nice to meet you.
Dịch nghĩa:
A. Cảm ơn bạn!
B. Nó có màu xanh da trời.
C. Tạm biệt!
D. Rất vui được gặp bạn.
Listen and choose.
Sit down.
This is my flower.
It’s a pink bag.
You’re welcome.
Đáp án đúng:D
Câu nghe: You’re welcome.
Dịch nghĩa: Không có gì.
Look, listen, and choose.

A.
B.
C.
D.
Đáp án đúng: B
Bài nghe:
A. It’s a red flower.
B. Thank you!
C. It’s yellow.
D. It’s a white door.
Dịch nghĩa:
A. Nó là một bông hoa màu đỏ.
B. Cảm ơn bạn!
C. Nó có màu vàng.
D. Nó là một cái cửa màu trắng.
Look, listen, and choose.

A.
B.
C.
D.
Đáp án đúng: A
Bài nghe:
A. flower
B. book
C. father
D. pencil
Dịch nghĩa:
A. flower (n): bông hoa
B. book (n): quyển sách
C. father (n): bố
D. pencil (n): bút chì
