15 câu trắc nghiệm Tin học 9 Kết nối tri thức Bài 11a có đáp án
Đề thi

15 câu trắc nghiệm Tin học 9 Kết nối tri thức Bài 11a có đáp án

A
Admin
Tin họcLớp 983 lượt thi
15 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Hàm SUMIF được sử dụng để làm gì?

Đếm số ô thỏa mãn điều kiện.

Tính tổng các giá trị trong một phạm vi thỏa mãn điều kiện.

Tính giá trị trung bình của các ô.

Hiển thị giá trị lớn nhất trong một phạm vi.

Xem đáp án

Đáp án:B

Giải thích:Hàm SUMIF tính tổng các giá trị thỏa mãn điều kiện trong phạm vi xác định.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Tham số nào là tùy chọn trong công thức SUMIF?

range.

criteria.

sum_range.

Cả 3 tham số đều bắt buộc.

Xem đáp án

Đáp án:C

Giải thích:Tham số sum_range là tùy chọn; nếu bỏ qua, hàm sẽ tính tổng các ô trong range thỏa mãn criteria.

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Công thức nào đúng để tính tổng các ô trong cột D, với điều kiện ở cột B là "Chi tiêu"?

=SUMIF(B3:B10,"Chi tiêu",D3:D10)

=SUMIF(D3:D10,"Chi tiêu",B3:B10)

=SUMIF("Chi tiêu",B3:B10,D3:D10)

=SUMIF(B3:D10,"Chi tiêu",D3:D10)

Xem đáp án

Đáp án:A

Giải thích:Công thức SUMIF đúng phải có range là B3:B10 (nơi chứa điều kiện), criteria là "Chi tiêu", và sum_range là D3:D10 (vùng cần tính tổng).

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Điều kiện trong hàm SUMIF có thể là gì?

Một số.

Một chuỗi ký tự.

Một biểu thức logic.

Tất cả các đáp án trên.

Xem đáp án

Đáp án:D

Giải thích:Điều kiện trong hàm SUMIF có thể ở dạng số, chuỗi, hoặc biểu thức logic (như ">50").

5. Trắc nghiệm
1 điểm

Khi nào cần sử dụng địa chỉ tuyệt đối trong hàm SUMIF?

Khi cần cố định phạm vi hoặc điều kiện để sao chép công thức.

Khi chỉ tính tổng một ô duy nhất.

Khi điều kiện là một biểu thức logic.

Khi sử dụng nhiều hàm SUMIF trong một công thức.

Xem đáp án

Đáp án:A

Giải thích: Địa chỉ tuyệt đối giúp cố định phạm vi và điều kiện để công thức hoạt động chính xác khi sao chép.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Công thức =SUMIF($B$3:$B$10,"A",$D$3:$D$10) thực hiện điều gì?

Đếm số ô trong vùng B3:B10 có giá trị là "A".

Tính tổng các giá trị trong vùng D3:D10, với điều kiện ở B3:B10 là "A".

Tính tổng các giá trị trong vùng B3:B10 thỏa mãn điều kiện "A".

Tính trung bình các giá trị ở D3:D10.

Xem đáp án

Đáp án:B

Giải thích:Công thức này kiểm tra điều kiện "A" trong vùng B3:B10 và tính tổng các giá trị tương ứng trong vùng D3:D10.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Hàm SUMIF trả về kết quả nào khi không có giá trị nào thỏa mãn điều kiện?

Lỗi #VALUE!.

Lỗi #N/A.

Kết quả là 0.

Kết quả không xác định.

Xem đáp án

Đáp án:C

Giải thích:Khi không có giá trị nào thỏa mãn điều kiện, hàm SUMIF trả về 0.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Công thức =SUMIF(B3:B10,F2,D3:D10) hoạt động thế nào?

Tính tổng các giá trị trong D3:D10 tương ứng với giá trị F2 trong B3:B10.

Tính tổng các giá trị F2 trong vùng D3:D10.

Đếm số lần F2 xuất hiện trong B3:B10.

Kiểm tra tính hợp lệ của giá trị F2.

Xem đáp án

Đáp án:A

Giải thích:Công thức kiểm tra điều kiện tại F2 trong B3:B10, sau đó tính tổng các giá trị tương ứng ở D3:D10.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Công thức =SUMIF(B3:B10,">500",D3:D10) thực hiện gì?

Tính tổng các giá trị trong B3:B10 lớn hơn 500.

Tính tổng các giá trị trong D3:D10 lớn hơn 500.

Tính tổng các giá trị trong D3:D10, tương ứng với các ô trong B3:B10 có giá trị lớn hơn 500.

Đếm số ô trong B3:B10 lớn hơn 500.

Xem đáp án

Đáp án:C

Giải thích:Điều kiện ">500" được áp dụng cho vùng B3:B10, sau đó tính tổng các giá trị tương ứng trong D3:D10.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Hàm SUMIF có thể sử dụng nhiều điều kiện cùng lúc không?

Có, bằng cách viết nhiều điều kiện trong criteria.

Có, bằng cách dùng ký tự “AND” trong criteria.

Không, chỉ áp dụng một điều kiện duy nhất.

Có, nếu kết hợp với hàm SUM.

Xem đáp án

Đáp án:C

Giải thích:Hàm SUMIF chỉ hỗ trợ một điều kiện; nếu cần nhiều điều kiện, sử dụng hàm SUMIFS.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

Điều kiện "<=1000" trong hàm SUMIF được hiểu như thế nào?

Tính tổng các giá trị nhỏ hơn 1000.

Tính tổng các giá trị lớn hơn hoặc bằng 1000.

Tính tổng các giá trị nhỏ hơn hoặc bằng 1000.

Tính tổng các giá trị bằng 1000.

Xem đáp án

Đáp án:C

Giải thích:Điều kiện "<=1000" yêu cầu chọn các giá trị nhỏ hơn hoặc bằng 1000 để tính tổng.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong công thức =SUMIF(B3:B10,"*thực phẩm*",D3:D10), ký tự * có ý nghĩa gì?

Đại diện cho một ký tự bất kỳ.

Đại diện cho chuỗi ký tự bất kỳ.

Đại diện cho điều kiện "thực phẩm".

Không có ý nghĩa gì đặc biệt.

Xem đáp án

Đáp án:B

Giải thích:Ký tự * trong điều kiện đại diện cho chuỗi ký tự bất kỳ, nên công thức chọn các ô chứa từ "thực phẩm" ở bất kỳ vị trí nào.

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Công thức nào đúng để tính tổng các giá trị trong D3:D10, với điều kiện ở cột B khác "Giải trí"?

=SUMIF(B3:B10,"<>Giải trí",D3:D10)

=SUMIF(B3:B10,"Giải trí",D3:D10)

=SUMIF(D3:D10,"<>Giải trí",B3:B10)

=SUMIF(B3:B10,"NOT Giải trí",D3:D10)

Xem đáp án

Đáp án:A

Giải thích:Điều kiện "<>" biểu thị "khác với", vì vậy công thức =SUMIF(B3:B10,"<>Giải trí",D3:D10) là chính xác.

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Hàm SUMIF có thể được sử dụng với các tham chiếu đến bảng không?

Có, bằng cách sử dụng tên bảng làm range.

Có, nhưng chỉ khi không sử dụng sum_range.

Không, hàm SUMIF không hỗ trợ tham chiếu bảng.

Có, nhưng cần định dạng bảng trước.

Xem đáp án

Đáp án:A

Giải thích: Hàm SUMIF có thể sử dụng tham chiếu bảng, miễn là bảng được đặt tên và tham chiếu đúng cách.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong công thức =SUMIF(A1:A10,A1,C1:C10), điều kiện được lấy từ đâu?

Giá trị trong phạm vi A1:A10.

Giá trị ở ô A1.

Giá trị trong phạm vi C1:C10.

Điều kiện cố định "A1".

Xem đáp án

Đáp án:B

Giải thích:Điều kiện của hàm SUMIF được lấy từ giá trị của ô A1, sau đó so sánh với các giá trị trong phạm vi A1:A10.