15 câu Trắc nghiệm Tin học 12 Chân trời sáng tạo Bài B7 có đáp án
15 câu hỏi
PHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 10. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ lựa chọn một phương án.
Quy trình mô phỏng thiết kế mạng nội bộ bắt đầu bằng bước nào?
Thiết lập kết nối
Xác định mục tiêu
Xây dựng mô hình mạng ảo
Kiểm tra và đánh giá
Đáp án: B
Giải thích: Bước đầu tiên trong quy trình là xác định mục tiêu, bao gồm kiểm tra hiệu suất, khả thi của kiến trúc mạng và đánh giá tương tác giữa các thiết bị mạng.
Cáp Copper Cross-over
Cáp Copper Straight-through
Cáp quang
Cáp HDMI
Đáp án: B
Giải thích: Cáp Copper Straight-through được sử dụng để kết nối các thiết bị mạng như máy tính với switch hoặc router.
192.168.1.1
203.162.100.1
8.8.8.8
192.168.1.0/24
Đáp án: B
Giải thích: Địa chỉ IP công cộng được cung cấp bởi ISP là 203.162.100.1/24 để kết nối Internet.
SSID
Mật khẩu
Địa chỉ IP
Kiểu mã hóa
Đáp án: B
Giải thích: WPA2-PSK là phương thức bảo mật yêu cầu mật khẩu để bảo vệ kết nối wifi.
192.168.1.1
8.8.8.8
203.162.200.1
8.8.4.4
Đáp án: D
Giải thích: Trong mô hình mạng với 120 máy tính, máy chủ DNS có địa chỉ IP là 8.8.4.4.
Tinh chỉnh và cải thiện
Kiểm tra và đánh giá
Xây dựng mô hình mạng ảo
Lắp đặt thiết bị thực tế
Đáp án: D
Giải thích: Quy trình mô phỏng thiết kế mạng nội bộ không bao gồm việc lắp đặt thiết bị thực tế; nó chỉ bao gồm việc mô phỏng và kiểm tra trên phần mềm.
254
256
128
100
Đáp án: A
Giải thích: Dải địa chỉ IP 192.168.1.0/24 bao gồm 256 địa chỉ, trong đó 254 địa chỉ là khả dụng vì địa chỉ đầu và cuối không được sử dụng.
ip address
network
dns-server
default-router
Đáp án: B
Giải thích: Dòng lệnh network 192.168.1.0 255.255.255.0 xác định dải địa chỉ IP cấp phát cho các thiết bị.
192.168.1.0 - 192.168.1.5
192.168.1.1 - 192.168.1.10
192.168.1.11 - 192.168.1.20
192.168.1.254 - 192.168.1.255
Đáp án: B
Giải thích: Các địa chỉ IP từ 192.168.1.1 đến 192.168.1.10 được dành riêng để cấp cho router và máy chủ.
Switch
PC
Access Point
Router
Đáp án: D
Giải thích: Router là thiết bị kết nối mạng LAN với Internet trong Cisco Packet Tracer, thông qua kết nối với ISP.
PHẦN II. Câu trắc nghiệm đúng sai. Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 2. Trong mỗi ý a), b), c), d) ở mỗi câu, thí sinh chọn đúng hoặc sai
Trong quy trình mô phỏng thiết kế mạng nội bộ, các bước sau đây là đúng hay sai?
a) Xác định mục tiêu là bước đầu tiên trong quy trình mô phỏng thiết kế mạng nội bộ.
b) Cấu hình thiết bị mạng là bước cuối cùng trong quy trình mô phỏng thiết kế mạng nội bộ.
c) Thiết lập kết nối wifi không phải là phần của quy trình mô phỏng thiết kế mạng nội bộ.
d) Báo cáo và triển khai là bước quan trọng để tổng hợp kết quả mô phỏng và đề xuất triển khai thực tế.
a) Đúng: Xác định mục tiêu là bước đầu tiên trong quy trình mô phỏng thiết kế mạng nội bộ. Nó bao gồm việc kiểm tra hiệu suất và khả thi của kiến trúc mạng cũng như đánh giá tương tác giữa các thiết bị mạng.
b) Sai: Cấu hình thiết bị mạng không phải là bước cuối cùng trong quy trình mô phỏng. Nó là bước quan trọng trong quy trình, nhưng còn các bước như kiểm tra và đánh giá, tinh chỉnh và cải thiện, và cuối cùng là báo cáo và triển khai.
c) Sai: Thiết lập kết nối wifi là một phần quan trọng của quy trình mô phỏng thiết kế mạng nội bộ, đặc biệt khi yêu cầu có kết nối wifi trong thiết kế mạng.
d) Đúng: Báo cáo và triển khai là bước cuối cùng trong quy trình mô phỏng thiết kế mạng nội bộ. Bước này giúp tổng hợp kết quả và đề xuất triển khai thực tế dựa trên kết quả mô phỏng.
Khi sử dụng Cisco Packet Tracer để mô phỏng thiết kế mạng, các cấu hình sau đây là đúng hay sai?
a) Cấu hình địa chỉ IP công cộng trên Router 1841 là 192.168.1.1/24.
b) Máy chủ DHCP trong mạng nội bộ cấp địa chỉ IP cho các thiết bị theo dải IP 192.168.1.0/24.
c) Cấu hình wifi bao gồm việc thiết lập tên mạng (SSID), phương thức bảo mật, mật khẩu, và kiểu mã hoá.
d) Sử dụng cáp Copper Cross-over khi kết nối máy tính với switch là cách chính xác.
a) Sai: Địa chỉ IP công cộng trên Router 1841 không phải là 192.168.1.1/24. Địa chỉ IP công cộng cho kết nối Internet thường là một dải IP khác được cung cấp bởi nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP), chẳng hạn như 203.162.100.1/24.
b) Đúng: Máy chủ DHCP trong mạng nội bộ cấp địa chỉ IP cho các thiết bị theo dải IP 192.168.1.0/24, trừ những địa chỉ IP được dành riêng cho router và máy chủ, như đã mô tả trong hướng dẫn.
c) Đúng: Cấu hình wifi bao gồm việc thiết lập tên mạng (SSID), phương thức bảo mật, mật khẩu, và kiểu mã hoá là cần thiết để đảm bảo kết nối wifi hoạt động chính xác và an toàn.
d) Sai: Khi kết nối máy tính với switch, cáp đồng xoắn đôi loại Copper Straight-through là chính xác. Cáp Copper Cross-over thường được sử dụng khi kết nối hai thiết bị cùng loại với nhau, chẳng hạn như switch với switch.
PHẦN III. Câu trả lời ngắn. Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 3
Khi thiết lập mô phỏng thiết kế mạng nội bộ trên Cisco Packet Tracer, địa chỉ IP nào không thể sử dụng cho thiết bị trong mạng LAN?
Đáp án: 192.168.1.0/24
Giải thích: Địa chỉ 192.168.1.0/24 là địa chỉ mạng, không thể sử dụng cho thiết bị trong mạng LAN. Nó chỉ xác định phạm vi của mạng. Các thiết bị trong mạng LAN phải sử dụng các địa chỉ IP khác trong dải 192.168.1.1 đến 192.168.1.254 (trừ các địa chỉ bị loại trừ như 192.168.1.1 đến 192.168.1.10 trong ví dụ này).
Đáp án: Địa chỉ IP công cộng
Giải thích: Địa chỉ IP công cộng là thông số cấu hình cho kết nối Internet, không phải là thông số cấu hình wifi. Khi thiết lập mạng wifi, bạn cần cấu hình tên mạng (SSID), mật khẩu, và phương thức bảo mật như WPA2-PSK.
Đáp án: Cáp Copper Straight-through
Giải thích: Cáp Copper Straight-through được sử dụng để kết nối các thiết bị mạng (như máy tính) với switch. Cáp này có đầu nối RJ45 và đảm bảo kết nối đúng giữa thiết bị và switch.


