15 câu Trắc nghiệm Tin học 12 Cánh diều Thực hành phân tích dữ liệu có đáp án
15 câu hỏi
PHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 10. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ lựa chọn một phương án.
Khi xác định kì hạn vay dựa trên số tiền trả góp hằng tháng và lãi suất, ta cần phải sử dụng hàm nào trong Excel?
SUM
VLOOKUP
PMT
AVERAGE
Đáp án: C
Giải thích: Hàm PMT trong Excel được sử dụng để tính khoản thanh toán định kì cho khoản vay dựa trên lãi suất hàng tháng, số tiền vay và kì hạn vay.
Trong hàm PMT, tham số nper đại diện cho điều gì?
Lãi suất hàng tháng
Số tiền vay
Số kỳ hạn vay (số tháng)
Số tiền thanh toán cuối cùng
Đáp án: C
Giải thích: Tham số nper trong hàm PMT biểu thị số kỳ hạn vay, tức là tổng số tháng phải trả góp.
Công cụ nào trong Excel được sử dụng để tạo và quản lý các kịch bản khác nhau trong phân tích dữ liệu?
Data Table
Goal Seek
Scenario Manager
Solver
Đáp án: C
Giải thích: Scenario Manager là công cụ trong Excel cho phép tạo và quản lý nhiều kịch bản khác nhau để phân tích và so sánh các kết quả có thể xảy ra.
Công cụ nào giúp tìm giá trị đầu vào cần thiết để đạt được mục tiêu cụ thể?
Data Table
Goal Seek
Scenario Manager
Forecast Sheet
Đáp án: B
Giải thích: Goal Seek là công cụ trong Excel dùng để tìm giá trị đầu vào cần thiết nhằm đạt được một mục tiêu đầu ra xác định.
Forecast Start
Forecast End
Confidence Interval
Data Labels
Đáp án: D
Giải thích: Data Labels (nhãn dữ liệu) không phải là một tham số dự báo mà chỉ là tùy chọn hiển thị trên đồ thị. Các tham số dự báo bao gồm Forecast Start, Forecast End và Confidence Interval.
PivotTable
Data Analysis
Forecast Sheet
Chart
Đáp án: C
Giải thích: Forecast Sheet là công cụ trong Excel dùng để tạo dự báo dữ liệu tương lai dựa trên dữ liệu chuỗi thời gian hiện có.
Trong quá trình phân tích dữ liệu bằng Excel, khi nào nên sử dụng công cụ Data Table?
Khi cần tạo và quản lý kịch bản
Khi muốn tìm giá trị đầu vào để đạt mục tiêu
Khi muốn xem sự thay đổi của số tiền trả mỗi tháng khi thay đổi lãi suất hoặc kì hạn vay
Khi cần tính toán khoản thanh toán định kì
Đáp án: C
Giải thích: Data Table là công cụ hữu ích khi muốn xem sự thay đổi của kết quả dựa trên sự thay đổi của một hoặc nhiều tham số đầu vào.
Thay đổi khoảng thời gian dự báo
Thay đổi độ chính xác của dự báo
Thay đổi giá trị trung bình của dữ liệu dự báo
Thay đổi hình dạng đồ thị
Đáp án: B
Giải thích: Confidence Interval xác định khoảng độ tin cậy của dự báo, ảnh hưởng đến độ chính xác của dự báo.
Dự báo trở nên chính xác hơn
Dự báo có thể kém chính xác hơn do thiếu dữ liệu lịch sử
Không có thay đổi nào trong dự báo
Dự báo luôn luôn tăng lên
Đáp án: B
Giải thích: Khi rút ngắn chuỗi thời gian dữ liệu, có thể dẫn đến dự báo kém chính xác hơn vì thiếu thông tin lịch sử để xác định xu hướng và mẫu dữ liệu.
Tìm kiếm các giá trị dữ liệu thiếu
Dự báo xu hướng tương lai dựa trên dữ liệu lịch sử
Tính toán khoản thanh toán định kỳ
Tạo các kịch bản khác nhau
Đáp án: B
Giải thích: Mục đích chính của dự báo là xác định xu hướng tương lai dựa trên dữ liệu lịch sử, giúp đưa ra các quyết định dựa trên dự đoán về tình hình tương lai.
PHẦN II. Câu trắc nghiệm đúng sai. Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 2. Trong mỗi ý a), b), c), d) ở mỗi câu, thí sinh chọn đúng hoặc sai
Xác định kì hạn vay dựa trên số tiền trả góp hằng tháng và lãi suất hàng năm của các ngân hàng đúng hay sai?
a) Số tiền cần vay là một trong những dữ liệu cần thu thập.
b) Hàm PMT có thể sử dụng để tính số tiền thanh toán định kỳ cho khoản vay.
c) Scenario Manager trong Excel giúp tạo các kịch bản khác nhau để phân tích dữ liệu.
d) Goal Seek là công cụ dùng để kiểm tra dữ liệu.
a) Đúng - Số tiền cần vay là một trong những yếu tố quan trọng để xác định kì hạn vay.
b) Đúng - Hàm PMT trong Excel được sử dụng để tính toán khoản thanh toán định kỳ cho khoản vay.
c) Đúng - Scenario Manager trong Excel được sử dụng để tạo và quản lý các kịch bản khác nhau trong phân tích dữ liệu.
d) Sai - Goal Seek là công cụ dùng để tìm giá trị đầu vào cần thiết để đạt mục tiêu cụ thể, không phải để kiểm tra dữ liệu.
Phát biểu sau đây đúng hay sai về dự báo dựa trên chuỗi thời gian về số lượng hành khách qua sân bay:
a) Dự báo trong Excel có thể được thực hiện bằng công cụ Forecast Sheet.
b) Forecast Start là một tham số tùy chọn khi tạo dự báo trong Excel.
c) Confidence Interval không ảnh hưởng đến độ chính xác của dự báo.
d) Khi rút ngắn chuỗi thời gian, kết quả dự báo có thể trở nên ít chính xác hơn.
a) Đúng - Forecast Sheet trong Excel là công cụ dùng để tạo dự báo dữ liệu tương lai dựa trên chuỗi thời gian hiện có.
b) Sai - Forecast Start không phải là tham số tùy chọn mà là tham số cần thiết khi thiết lập dự báo.
c) Sai - Confidence Interval ảnh hưởng đến độ tin cậy và độ chính xác của dự báo, giúp xác định khoảng giá trị dự đoán có độ tin cậy cao.
d) Đúng - Rút ngắn chuỗi thời gian dữ liệu có thể làm giảm độ chính xác của dự báo vì thiếu dữ liệu lịch sử đầy đủ để xác định xu hướng.
PHẦN III. Câu trả lời ngắn. Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 3
Hàm PMT trong Excel được sử dụng để làm gì?
Đáp án: Hàm PMT được sử dụng để tính khoản thanh toán định kỳ cho một khoản vay dựa trên lãi suất, số kỳ hạn, và số tiền vay.
Giải thích: Hàm PMT trong Excel là một công cụ tài chính quan trọng để tính toán số tiền thanh toán hàng tháng hoặc hàng năm cho một khoản vay. Nó dựa trên lãi suất, kỳ hạn vay (số kỳ), và số tiền vay ban đầu. Hàm này giúp người dùng dễ dàng tính toán các khoản thanh toán đều đặn cần thiết để trả nợ.
Đáp án: Scenario Manager.
Giải thích:
Scenario Manager là một phần của công cụ What-If Analysis trong Excel, cho phép người dùng tạo và quản lý các kịch bản khác nhau cho dữ liệu của họ. Nó hữu ích trong việc so sánh các kết quả khác nhau dựa trên các giả định hoặc điều kiện khác nhau, chẳng hạn như thay đổi lãi suất hoặc số tiền trả góp.
Đáp án: Thay đổi Confidence Interval sẽ ảnh hưởng đến mức độ tin cậy của khoảng dự báo.
Giải thích: Confidence Interval (khoảng tin cậy) là một khoảng dự đoán trong đó giá trị thực tế dự kiến sẽ nằm trong khoảng đó với một mức độ tin cậy nhất định. Thay đổi giá trị của Confidence Interval (tăng hoặc giảm) sẽ ảnh hưởng đến độ rộng của khoảng dự đoán; khoảng tin cậy rộng hơn sẽ cho thấy sự không chắc chắn cao hơn trong dự báo. Điều này giúp người dùng hiểu rõ hơn về mức độ không chắc chắn liên quan đến dự báo dữ liệu.

