15 câu Trắc nghiệm Tin học 12 Cánh diều Giới thiệu trí tuệ nhân tạo có đáp án
Đề thi

15 câu Trắc nghiệm Tin học 12 Cánh diều Giới thiệu trí tuệ nhân tạo có đáp án

A
Admin
Tin họcLớp 1287 lượt thi
15 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

PHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 10. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ lựa chọn một phương án.

Câu 1: Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

Khả năng của máy tính thực hiện các công việc cơ học.

Khả năng của máy tính thực hiện các công việc trí tuệ của con người.

Khả năng của máy tính chơi trò chơi.

Khả năng của máy tính xử lý dữ liệu nhanh hơn.

Xem đáp án

Đáp án: B

Giải thích: Trí tuệ nhân tạo (AI) là khả năng của máy tính thực hiện các công việc trí tuệ của con người như suy luận, học hỏi, và giải quyết vấn đề.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Câu 2: Sự kiện nào đánh dấu sự khởi đầu của lịch sử trí tuệ nhân tạo?

Hội thảo tại MIT vào năm 1960.

Hội thảo tại Stanford vào năm 1955.

Hội thảo Dartmouth năm 1956.

Sự phát triển của hệ thống MYCIN vào những năm 1970.

Xem đáp án

Đáp án: C

Giải thích: Lịch sử trí tuệ nhân tạo bắt đầu tại hội thảo Dartmouth năm 1956, với mục tiêu tạo ra các hệ thống có khả năng suy luận và giải quyết vấn đề như con người.

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Câu 3: AI yếu được thiết kế để làm gì?

Thực hiện các nhiệm vụ không cần sự can thiệp của con người.

Tương tác tự nhiên với con người mà không cần trợ giúp.

Giải quyết các vấn đề phức tạp trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Ứng dụng vào các nhiệm vụ cụ thể và cần sự hỗ trợ của con người

Xem đáp án

Đáp án: D

Giải thích: AI yếu tập trung vào các ứng dụng cụ thể và thường cần sự hỗ trợ của con người để hoạt động hiệu quả.

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Câu 4: Một trong những thành tựu nổi bật của AI hiện đại là gì?

Hệ thống MYCIN trong y học.

Google Translate.

AlphaGo của Google.

IBM Watson.

Xem đáp án

Đáp án: C

Giải thích: AlphaGo của Google là một thành tựu hiện đại của AI, thể hiện khả năng suy luận và giải quyết các vấn đề phức tạp trong trò chơi cờ vây.

5. Trắc nghiệm
1 điểm

Câu 5: Khả năng nào sau đây KHÔNG phải là đặc trưng của AI?

Khả năng học.

Khả năng nhận thức.

Khả năng bay.

Khả năng hiểu ngôn ngữ

Xem đáp án

Đáp án: C

Giải thích: Khả năng bay không phải là đặc trưng của AI. Các đặc trưng của AI bao gồm khả năng học, nhận thức, suy luận, và hiểu ngôn ngữ.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Câu 6: Lĩnh vực nào nghiên cứu cách máy tính và con người giao tiếp với nhau?

Học máy.

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

Thị giác máy tính.

AI tạo sinh.

Xem đáp án

Đáp án: B

Giải thích: Xử lý ngôn ngữ tự nhiên là lĩnh vực nghiên cứu các mô hình ngôn ngữ và phương pháp để máy tính và con người giao tiếp với nhau.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Câu 7: Lĩnh vực nào liên quan đến việc thu nhận và phân tích nhận dạng hình ảnh?

Học máy.

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

Thị giác máy tính.

AI tạo sinh.

Xem đáp án

Đáp án: C

Giải thích: Thị giác máy tính là lĩnh vực nghiên cứu phương pháp thu nhận, xử lý ảnh, và phân tích nhận dạng hình ảnh.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Câu 8: Ví dụ nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng của AI tạo sinh?

ChatGPT.

Mubert.

Google Search.

Midjourney.

Xem đáp án

Đáp án: C

Giải thích: Google Search không phải là ứng dụng của AI tạo sinh. Các ứng dụng AI tạo sinh như ChatGPT, Mubert, và Midjourney tạo ra văn bản, âm nhạc, và hình ảnh từ dữ liệu đã có.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Câu 9: AI khác với tự động hóa ở điểm nào?

AI yêu cầu sự kết hợp của nhiều đặc trưng trí tuệ.

AI chỉ làm việc với dữ liệu số.

AI không cần con người can thiệp.

AI không thể học hỏi từ dữ liệu mới

Xem đáp án

Đáp án: A

Giải thích: AI yêu cầu sự kết hợp của nhiều đặc trưng trí tuệ để thực hiện các nhiệm vụ phức tạp, khác với tự động hóa, thường chỉ tập trung vào việc thực hiện các quy trình lặp đi lặp lại.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Câu 10: Hệ thống AI nào được biết đến với khả năng nghe, nhìn và học hỏi từ tương tác với con người?

AlphaGo.

Xoxe của AlLife.

IBM Watson.

Siri của Apple.

Xem đáp án

Đáp án: B

Giải thích: Xoxe của AlLife là một sản phẩm AI mới có khả năng nghe, nhìn và học hỏi từ tương tác với con người, thể hiện tiềm năng của AI trong tương lai.

11. Tự luận
1 điểm

PHẦN II. Câu trắc nghiệm đúng sai. Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 2. Trong mỗi ý a), b), c), d) ở mỗi câu, thí sinh chọn đúng hoặc sai

Câu 1: Phát biểu sau đây đúng hay sai khi nói về AI?

a) AI là khả năng của máy tính thực hiện các công việc trí tuệ của con người.

b) Mục đích của AI là xây dựng các phần mềm giúp máy tính có năng lực trí tuệ tương tự con người.

c) Lịch sử đầu tiên của trí tuệ nhân tạo bắt đầu tại hội thảo MIT năm 1956.

d) Hệ thống MYCIN trong y học và AlphaGo của Google là các ví dụ về AI yếu.

Xem đáp án

a) Đúng: AI là khả năng của máy tính thực hiện các công việc mang tính trí tuệ của con người, như học hỏi, suy luận, và giải quyết vấn đề.

b) Đúng: Mục đích của AI là xây dựng các phần mềm giúp máy tính có năng lực trí tuệ tương tự con người, có khả năng xử lý các nhiệm vụ phức tạp.

c) Sai: Lịch sử đầu tiên của trí tuệ nhân tạo bắt đầu tại hội thảo Dartmouth năm 1956, không phải tại MIT.

d) Sai: Hệ thống MYCIN và AlphaGo không phải là ví dụ về AI yếu. AlphaGo của Google thể hiện khả năng suy luận và giải quyết các vấn đề phức tạp, trong khi AI yếu nhằm vào các ứng dụng cụ thể và cần sự hỗ trợ của con người.

12. Tự luận
1 điểm

Câu 2: Đánh dấu đúng hoặc sai về một số lĩnh vực nghiên cứu phát triển AI?

a) Học máy là lĩnh vực nghiên cứu làm cho máy tính có khả năng học từ dữ liệu thu được.

b) Xử lý ngôn ngữ tự nhiên là nghiên cứu các mô hình ngôn ngữ để máy tính và con người giao tiếp với nhau.

c) Thị giác máy tính là lĩnh vực nghiên cứu phương pháp thu nhận và phân tích nhận dạng hình ảnh.

d) AI tạo sinh chỉ tạo ra văn bản từ dữ liệu đã có.

Xem đáp án

a) Đúng: Học máy là lĩnh vực nghiên cứu làm cho máy tính có khả năng học từ dữ liệu thu được, giúp cải thiện hiệu suất và độ chính xác của hệ thống.

b) Đúng: Xử lý ngôn ngữ tự nhiên nghiên cứu các mô hình ngôn ngữ và phương pháp để máy tính và con người giao tiếp với nhau một cách hiệu quả.

c) Đúng: Thị giác máy tính nghiên cứu phương pháp thu nhận, xử lý và phân tích nhận dạng hình ảnh nhằm phát triển các hệ thống như phương tiện tự lái hay camera nhận dạng khuôn mặt.

d) Sai: AI tạo sinh không chỉ tạo ra văn bản mà còn có thể tạo ra hình ảnh, âm thanh và nhiều loại nội dung khác từ dữ liệu đã có. Ví dụ: ChatGPT, Mubert, Midjourney, và DALL-E.

13. Tự luận
1 điểm

PHẦN III. Câu trả lời ngắn. Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 3

Câu 1: Khái niệm về trí tuệ nhân tạo (AI)?

Xem đáp án

Đáp án: Trí tuệ nhân tạo (AI) là khả năng của máy tính thực hiện các công việc mang tính trí tuệ của con người.

Giải thích: AI được phát triển nhằm giúp máy tính có thể thực hiện các nhiệm vụ mà trước đây chỉ con người có thể làm, như suy luận, học hỏi, và ra quyết định.

14. Tự luận
1 điểm

Câu 2: Sự kiện nào đánh dấu sự khởi đầu của trí tuệ nhân tạo và năm nào?

Xem đáp án

Đáp án: Hội thảo Dartmouth năm 1956.

Giải thích: Hội thảo Dartmouth năm 1956 được coi là sự kiện khởi đầu của lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, với mục tiêu phát triển các hệ thống có khả năng suy luận và giải quyết vấn đề như con người.

15. Tự luận
1 điểm

Câu 3: Một trong những đặc trưng quan trọng của AI là khả năng học. Đặc trưng này có nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Khả năng học của AI cho phép máy tính điều chỉnh hành vi dựa trên dữ liệu mới.

Giải thích: Khả năng học giúp AI cải thiện và thích ứng với các tình huống mới bằng cách sử dụng dữ liệu thu được, như hệ thống khuyến nghị YouTube sử dụng thuật toán để cá nhân hóa nội dung cho người dùng.