15 câu Trắc nghiệm Tin học 11 Cánh diều Bài 5: Truy vấn trong cơ sở dữ liệu quan hệ (tiếp theo) có đáp án
15 câu hỏi
PHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 10. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ lựa chọn một phương án.
Câu lệnh SQL nào dưới đây sử dụng INNER JOIN để kết nối hai bảng?
SELECT * FROM Bảng1, Bảng2 WHERE Bảng1.ID = Bảng2.ID;
SELECT * FROM Bảng1 INNER JOIN Bảng2 ON Bảng1.ID = Bảng2.ID;
SELECT * FROM Bảng1 LEFT JOIN Bảng2 ON Bảng1.ID = Bảng2.ID;
SELECT * FROM Bảng1 CROSS JOIN Bảng2;
Đáp án: B
Giải thích: Câu lệnh B sử dụng INNER JOIN đúng cú pháp để kết nối hai bảng dựa trên điều kiện ID của hai bảng phải bằng nhau.
Kiểu JOIN nào trả về các bản ghi trùng khớp từ cả hai bảng?
INNER JOIN
LEFT JOIN
RIGHT JOIN
FULL JOIN
Đáp án: A
Giải thích: INNER JOIN trả về các bản ghi có giá trị chung trong cả hai bảng. LEFT JOIN và RIGHT JOIN trả về tất cả các bản ghi từ một bảng và chỉ bản ghi trùng từ bảng kia, FULL JOIN trả về tất cả bản ghi từ cả hai bảng, bất kể có trùng hay không.
Câu truy vấn nào dưới đây chỉ định điều kiện để kết nối hai bảng?
SELECT * FROM Bảng1, Bảng2;
SELECT * FROM Bảng1 INNER JOIN Bảng2;
SELECT * FROM Bảng1 INNER JOIN Bảng2 ON Bảng1.ID = Bảng2.ID;
SELECT * FROM Bảng1 LEFT JOIN Bảng2;
Đáp án: C
Giải thích: Điều kiện kết nối được chỉ định rõ trong câu lệnh C với ON Bảng1.ID = Bảng2.ID
Báo cáo cơ sở dữ liệu có thể được tạo ra bằng cách nào?
Chạy truy vấn SQL
Sử dụng công cụ tự động của hệ quản trị cơ sở dữ liệu
Kết nối nhiều bảng
Tạo biểu mẫu
Đáp án: B
Giải thích: Công cụ tạo báo cáo tự động trong các hệ quản trị cơ sở dữ liệu cho phép người dùng dễ dàng tạo ra các báo cáo trực quan mà không cần viết mã.
Điều nào sau đây là đúng về INNER JOIN?
Trả về tất cả các bản ghi từ cả hai bảng
Chỉ trả về các bản ghi trùng khớp từ cả hai bảng
Trả về các bản ghi từ bảng bên trái và các bản ghi trùng từ bảng bên phải
Trả về các bản ghi từ bảng bên phải và các bản ghi trùng từ bảng bên trái
Đáp án: B
Giải thích: INNER JOIN chỉ trả về các bản ghi trùng khớp dựa trên điều kiện kết nối.
Mệnh đề SQL nào dùng để kết nối các bảng trong cơ sở dữ liệu?
SELECT
FROM
WHERE
JOIN
Đáp án: D
Giải thích: Từ khoá JOIN được sử dụng để kết nối các bảng trong một câu truy vấn SQL.
Trong báo cáo cơ sở dữ liệu, dữ liệu được lấy từ đâu?
Từ bảng
Từ truy vấn
Từ bảng và truy vấn
Từ hệ quản trị cơ sở dữ liệu
Đáp án: C
Giải thích: Báo cáo có thể lấy dữ liệu từ bảng, truy vấn hoặc kết hợp cả hai.
Cú pháp nào đúng để kết nối các bảng sử dụng INNER JOIN?
SELECT * FROM Bảng1, Bảng2 ON Bảng1.ID = Bảng2.ID;
SELECT * FROM Bảng1 INNER JOIN Bảng2;
SELECT * FROM Bảng1 INNER JOIN Bảng2 ON Bảng1.ID = Bảng2.ID;
SELECT * FROM Bảng1 JOIN Bảng2 ON Bảng1.ID;
Đáp án: C
Giải thích: Câu lệnh C sử dụng đúng cú pháp với INNER JOIN và điều kiện kết nối ON Bảng1.ID = Bảng2.ID.
Khi nào cần sử dụng JOIN trong truy vấn SQL?
Khi muốn chọn dữ liệu từ một bảng
Khi muốn kết nối dữ liệu từ nhiều bảng
Khi muốn xóa bản ghi trong bảng
Khi muốn tạo bảng mới
Đáp án: B
Giải thích: JOIN được sử dụng khi cần kết hợp dữ liệu từ hai hoặc nhiều bảng dựa trên các điều kiện nhất định.
Trong hệ quản trị CSDL, kiểu JOIN nào trả về tất cả các bản ghi từ bảng bên trái và các bản ghi trùng từ bảng bên phải?
INNER JOIN
LEFT JOIN
RIGHT JOIN
FULL JOIN
Đáp án: B
Giải thích: LEFT JOIN trả về tất cả các bản ghi từ bảng bên trái và chỉ các bản ghi trùng khớp từ bảng bên phải dựa trên điều kiện kết nối.
PHẦN II. Câu trắc nghiệm đúng sai. Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 2. Trong mỗi ý a), b), c), d) ở mỗi câu, thí sinh chọn đúng hoặc sai
Khi sử dụng INNER JOIN trong SQL, điều kiện kết nối giữa các bảng là gì?
a) Sai. Vì cần có một điều kiện kết nối cụ thể để ghép các bản ghi.
b) Đúng. INNER JOIN yêu cầu các bản ghi được kết nối phải có giá trị trùng khớp ở một trường chung.
c) Sai. Cùng tên bảng không đủ, cần có điều kiện về giá trị trường chung.
d) Sai. Điều này là đúng với CROSS JOIN, nhưng không phải INNER JOIN.
Mục đích của việc tạo báo cáo trong cơ sở dữ liệu quan hệ là gì?
a) Sai. Tạo báo cáo không liên quan đến thay đổi cấu trúc dữ liệu.
b) Đúng. Báo cáo được dùng để trực quan hóa và trình bày thông tin kết xuất từ cơ sở dữ liệu, làm nổi bật dữ liệu quan trọng.
c) Sai. Việc lưu trữ dữ liệu mới thuộc về quá trình nhập liệu, không phải tạo báo cáo.
d) Sai. Xóa dữ liệu không phải là chức năng của báo cáo, mà của các thao tác quản lý dữ liệu khác.
PHẦN III. Câu trả lời ngắn. Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 3
Khi nào cần sử dụng câu lệnh INNER JOIN trong SQL?
Đáp án: INNER JOIN được sử dụng khi cần kết hợp dữ liệu từ hai hoặc nhiều bảng dựa trên một điều kiện kết nối cụ thể, thường là sự trùng khớp giá trị ở một trường chung giữa các bảng.
Giải thích: INNER JOIN cho phép người dùng kết nối các bản ghi từ hai bảng khác nhau để tạo ra một bảng tạm thời với dữ liệu đầy đủ hơn. Ví dụ, trong một cơ sở dữ liệu thư viện, nếu cần tìm ra sách mà một độc giả đã mượn, cần kết nối bảng NGƯỜI ĐỌC và bảng MƯỢN-TRẢ thông qua điều kiện trùng khớp trường Số thẻ TV.
Báo cáo trong cơ sở dữ liệu quan hệ có vai trò gì?
Đáp án: Báo cáo trình bày thông tin kết xuất từ cơ sở dữ liệu một cách trực quan, giúp người dùng dễ dàng nắm bắt và so sánh dữ liệu.
Giải thích: Báo cáo thường được thiết kế theo mẫu và có thể tổng hợp dữ liệu từ nhiều bảng khác nhau, làm nổi bật các thông tin quan trọng. Ví dụ, một báo cáo về kết quả học tập của học sinh giúp giáo viên và phụ huynh so sánh hiệu suất học tập ở các môn học khác nhau một cách dễ dàng hơn so với chỉ xem dữ liệu thô.
Lợi ích của việc sử dụng công cụ tạo báo cáo tự động trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu là gì?
Đáp án: Công cụ tạo báo cáo tự động giúp người dùng tiết kiệm thời gian và công sức trong việc trình bày dữ liệu, đồng thời cho phép tùy chỉnh bố cục và định dạng của báo cáo.
Giải thích: Việc sử dụng công cụ tự động hóa giúp người phát triển ứng dụng dễ dàng tạo ra các báo cáo chất lượng cao mà không cần phải viết mã từ đầu. Sau khi tạo, người dùng có thể điều chỉnh theo nhu cầu cụ thể, đảm bảo báo cáo có thể đáp ứng yêu cầu của các bên liên quan một cách hiệu quả nhất.




