100 câu trắc nghiệm ôn thi vào 10 Tiếng Anh - Tìm từ đồng nghĩa và từ trái nghĩa có đáp án
Đề thi

100 câu trắc nghiệm ôn thi vào 10 Tiếng Anh - Tìm từ đồng nghĩa và từ trái nghĩa có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhÔn vào 1094 lượt thi
100 câu hỏi
Đoạn văn

I. TỪ ĐỒNG NGHĨA

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.

1. Trắc nghiệm
1 điểm

When being interviewed, concentrate on what the interviewer is saying or asking you.

be related to

be interested in

pay all attention to

express interest in

Xem đáp án

C

pay attention to: chú ý tới = concentrate on: tập trung vào

be related to: liên quan tới

be interested in: quan tâm đến

express interest in: bày tỏ sự quan tâm đến

Dịch nghĩa: Khi được phỏng vấn, hãy tập trung vào những gì người phỏng vấn đang nói hoặc hỏi bạn.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Our parents join hands to give us a nice house and a happy home.

deal with

manage

help together

work together

Xem đáp án

D

join hands: chung tay = work together: làm việc cùng nhau

deal with: đối phó với

manage: quản lí

help together: giúp đỡ nhau

Dịch nghĩa: Cha mẹ chung tay cho chúng ta một ngôi nhà đẹp và một tổ ấm hạnh phúc.

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Help and support are rapidly sent to wherever there are victims of a catastrophe.

diseases and illness

poverty and famine

warfare

a sudden great disaster

Xem đáp án

D

catastrophe: thảm họa = a sudden great disaster: 1 thảm họa lớn bất ngờ

diseases and illness: bệnh tật và ốm đau

poverty and famine: nghèo và đói

warfare: chiến tranh

Dịch nghĩa: Sự giúp đỡ và hỗ trợ nhanh chóng được gửi đến bất cứ nơi nào có nạn nhân của thảm họa.

4. Trắc nghiệm
1 điểm

had a row with my boss and had to quit the job.

debated

discussed

quarrels

ignored

Xem đáp án

C

have a row: cãi nhau = quarrel: cãi vã

debate: tranh luận

discuss: thảo luận

ignore: phớt lờ

Dịch nghĩa: Tôi cãi nhau với sếp và phải nghỉ việc.

5. Trắc nghiệm
1 điểm

The potatoes have burned and stuck to the bottom of the pan.

the lowest inside surface

the shortest below surface

the lowest beneath surface

the shortest under surface

Xem đáp án

A

the bottom of the pan: đáy chảo = the lowest inside surface: bề mặt bên trong dưới cùng

the shortest below surface: bề mặt bên dưới ngắn nhất

the lowest beneath surface: thấp nhất bên dưới bề mặt

the shortest under surface: ngắn nhất dưới bề mặt

Dịch nghĩa: Khoai tây đã cháy và dính vào đáy chảo.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

It was inevitable that the smaller company should merge with the larger.

urgent

unavoidable

important

necessary

Xem đáp án

B

inevitable = unavoidable: không thể tránh khỏi

urgent: khẩn cấp

important: quan trọng

necessary: cần thiết

Dịch nghĩa: Việc công ty nhỏ sáp nhập với công ty lớn hơn là điều không thể tránh khỏi.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

The new animation film catches the fancy of the children.

attracts

satisfies

surprises

amuses

Xem đáp án

A

catch the fancy: thu hút sự yêu thích = attract: thu hút

satisfy: làm thỏa mãn

surprise: gây ngạc nhiên

amuse: làm (ai) thích thú

Dịch nghĩa: Bộ phim hoạt hình mới thu hút sự yêu thích của bọn trẻ.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

As tourism is more developed, people worry about the damage to the flora and fauna of the island.

fruits and vegetables

plants and animals

flowers and trees

mountains and forests

Xem đáp án

B

flora and fauna: hệ động thực vật = plants and animals: cây cối và động vật

fruits and vegetables: hoa quả và rau củ

flowers and trees: hoa và cây cối

mountains and forests: đồi núi và rừng

Dịch nghĩa: Khi du lịch phát triển hơn, người dân lo lắng về sự tàn phá hệ thực vật và động vật trên đảo.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

The goalkeeper can also be ejected for twenty seconds if a major foul is committed.

advanced

sprinted

played

excluded

Xem đáp án

D

eject: đuổi = exclude: loại trừ

advance: nâng cao

sprint: chạy nước rút

play: chơi

Dịch nghĩa: Thủ môn cũng có thể bị đuổi khỏi sân trong 20 giây nếu phạm lỗi nghiêm trọng.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

The kidnapper gave himself up to the authorities.

surrendered

went up

confided himself

unaccommodated himself

Xem đáp án

A

give oneself up: đầu thú = surrender: đầu hàng

go up: đi lên

confide oneself: tâm sự

unaccommodate oneself: không thích nghi với

Dịch nghĩa: Kẻ bắt cóc đã đầu thú chính quyền.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

Many new graduates take a part-time job and barely make ends meet every month.

become a professional

balance study and work

put aside extra money

earn money to live

Xem đáp án

D

make ends meet: kiếm đủ tiền để chi trả cuộc sống = earn money to live: kiếm tiền để sống

become a professional: trở thành 1 chuyên gia

balance study and work: cân bằng giữa học tập và làm việc

put aside extra money: để dành thêm tiền

Dịch nghĩa: Nhiều sinh viên mới tốt nghiệp làm công việc bán thời gian và hầu như không đủ sống hàng tháng.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Although we argued with him for a long time, he stood his ground.

changed his decision

refused to change his decision

felt sorry for us

wanted to continue

Xem đáp án

B

stand one's ground: giữ vững lập trường = refuse to change one's decision: từ chối thay đổi quyết định

change one's decision: thay đổi quyết định

feel sorry for sb: cảm thấy tiếc cho ai

want to continue: muốn tiếp tục

Dịch nghĩa: Mặc dù chúng tôi đã tranh cãi với anh ấy rất lâu nhưng anh ấy vẫn giữ vững lập trường.

13. Trắc nghiệm
1 điểm

If the headmaster were here, he would sign your papers immediately.

right ahead

currently

formerly

right away

Xem đáp án

D

immediately: ngay lập tức = right away: ngay lập tức

right ahead: ngay phía trước

currently: hiện tại

formerly: trước đây

Dịch nghĩa: Nếu hiệu trưởng có mặt ở đây, ông ấy sẽ ký giấy tờ của bạn ngay lập tức.

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Few businesses are flourishing in the present economic climate.

growing well

setting up

closing down

taking off

Xem đáp án

A

flourish: phát triển mạnh mẽ = grow well: phát triển tốt

set up: bắt đầu, thành lập

close down: đóng cửa

take off: cất cánh

Dịch nghĩa: Rất ít doanh nghiệp phát triển mạnh mẽ trong bối cảnh kinh tế hiện nay.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

In Africa, many children die from not having enough food.

poverty

starvation

drought

nutrition

Xem đáp án

B

not have enough food: không có đủ thức ăn = starvation: nạn đói

poverty: sự nghèo nàn

drought: hạn hán

nutrition: dinh dưỡng

Dịch nghĩa: Ở Châu Phi, nhiều trẻ em chết vì không có đủ thức ăn.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

He inherited a lucrative business from his father.

lucid

losing

wealthy

profitable

Xem đáp án

D

lucrative: có lợi, sinh lời = profitable: có lãi

lucid: sáng suốt

losing: thua lỗ

wealthy: giàu có

Dịch nghĩa: Anh ấy thừa kế một công việc kinh doanh sinh lời từ cha mình.

17. Trắc nghiệm
1 điểm

Shaking hands originated in medieval times.

came from

began from

started from

departed from

Xem đáp án

B

originate: có nguồn gốc = begin from: bắt đầu từ

come from: đến từ

start from: bắt đầu từ

depart from: khởi hành từ

Dịch nghĩa: Bắt tay có nguồn gốc từ thời trung cổ.

18. Trắc nghiệm
1 điểm

We've run across a slight problem with the instruction manual.

met by chance

experienced

crossed out

crashed

Xem đáp án

A

run across: meet by chance: tình cờ gặp

experience: trải qua, trải nghiệm

cross out: gạch bỏ

crash: đâm sầm vào

Dịch nghĩa: Chúng tôi đã gặp phải 1 vấn đề nhỏ với sách hướng dẫn sử dụng.

19. Trắc nghiệm
1 điểm

The two bombs exploded simultaneously.

accidentally

all of the sudden

at the same time

violently

Xem đáp án

C

simultaneously: đồng thời, song song = at the same time: cùng 1 lúc

accidentally: vô tình

all of the sudden: đột ngột

violently: dữ dội

Dịch nghĩa: Hai quả bom phát nổ cùng một lúc.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

My uncle, who is an accomplished guitarist, taught me how to play.

skillful

famous

perfect

modest

Xem đáp án

A

accomplished: tài năng hoàn hảo = skillful: tài giỏi

famous: nổi tiếng

perfect: hoàn hảo

modest: khiêm tốn

Dịch nghĩa: Chú tôi, một nghệ sĩ guitar cừ khôi, đã dạy tôi chơi đàn.

21. Trắc nghiệm
1 điểm

The whole village was wiped out in the bombing raids.

changed completely

cleaned well

destroyed completely

removed quickly

Xem đáp án

C

wipe out: xóa sổ, phá hủy hoàn toàn = destroy completely: phá hủy hoàn toàn

change completely: thay đổi hoàn toàn

clean well: lau dọn tốt

remove quickly: loại bỏ nhanh chóng

Dịch nghĩa: Toàn bộ ngôi làng bị phá hủy hoàn toàn trong các cuộc ném bom.

22. Trắc nghiệm
1 điểm

Repeated commercials on TV distract many viewers from watching their favorite films.

businesses

advertisement

economics

contests

Xem đáp án

B

commercials = advertisement: quảng cáo

businesses: các doanh nghiệp

economics: kinh tế

contests: các cuộc thi

Dịch nghĩa: Các quảng cáo lặp đi lặp lại trên TV khiến nhiều khán giả mất tập trung khi xem bộ phim yêu thích của họ.

23. Trắc nghiệm
1 điểm

In 1952, Akihito was officially proclaimed heir to the Japanese throne.

installed

declared

denounced

advised

Xem đáp án

B

proclaim = declare: tuyên bố

install: cài đặt

denounce: tố cáo

advise: khuyên

Dịch nghĩa: Năm 1952, Akihito chính thức được tuyên bố là người thừa kế ngai vàng Nhật Bản.

24. Trắc nghiệm
1 điểm

I was not aware of what was happening after I tripped and knocked my head against the table.

careful

responsive

conscious

cautious

Xem đáp án

C

aware: ý thức = conscious : có ý thức

careful: cẩn thận

responsive: phản ứng nhanh

cautious: thận trọng

Dịch nghĩa: Tôi không ý thức được chuyện gì đang xảy ra sau khi bị vấp và đập đầu vào bàn.

25. Trắc nghiệm
1 điểm

A lack of qualifications can be a major obstacle to finding a job.

impediment

encouragement

impetus

assistance

Xem đáp án

A

obstacle = impediment: trở ngại

encouragement: sự khuyến khích, động viên

impetus: động lực

assistance: sự hỗ trợ

Dịch nghĩa: Thiếu trình độ chuyên môn có thể là trở ngại lớn cho việc tìm việc làm.

26. Trắc nghiệm
1 điểm

Aquatic sports have long been acknowledged as excellent ways to take physical exercise.

reduced

encouraged

recognized

practised

Xem đáp án

C

acknowledge: công nhận, thừa nhận = recognize: công nhận

reduce: làm giảm

encourage: khuyến khích, động viên

practise: thực hành

Dịch nghĩa: Các môn thể thao dưới nước từ lâu đã được công nhận là những cách tuyệt vời để rèn luyện thể chất.

27. Trắc nghiệm
1 điểm

How many countries took part in the last SEA Games?

succeeded

hosted

participated

performed

Xem đáp án

C

take part: tham gia = participate

succeed: thành công

host: tổ chức

perform: trình diễn, thể hiện

Dịch nghĩa: SEA Games vừa qua có bao nhiêu quốc gia tham gia?

28. Trắc nghiệm
1 điểm

He was asked to account for his presence at the scene of crime.

complain

exchange

explain

arrange

Xem đáp án

C

account for: giải trình = explain: giải thích

complain: phàn nàn

exchange: trao đổi

arrange: sắp xếp

Dịch nghĩa: Anh ta được yêu cầu giải trình về sự có mặt của mình tại hiện trường vụ án.

29. Trắc nghiệm
1 điểm

The music is what makes the movie so memorable.

incredible

unforgettable

eventful

remarkable

Xem đáp án

B

endeavor: cố gắng, ráng = try: cố, cố gắng

request: yêu cầu

offer: đưa ra đề nghị

decide: quyết định

Dịch nghĩa: Sau nhiều năm nỗ lực thành lập dàn nhạc của riêng mình không thành công, Glenn Miller cuối cùng đã đạt được sự nổi tiếng khắp thế giới vào năm 1939 với tư cách là trưởng một ban nhạc lớn.

30. Trắc nghiệm
1 điểm

The music is what makes the movie so memorable.

incredible

unforgettable

eventful

remarkable

Xem đáp án

B

memorable: đáng nhớ = unforgettable: không thể quên, khó quên

incredible: đáng kinh ngạc

eventful: sôi động

remarkable: đáng chú ý

Dịch nghĩa: Âm nhạc là thứ khiến bộ phim trở nên đáng nhớ.

31. Trắc nghiệm
1 điểm

Acupuncture originated in China and has been used as a traditional medicine for thousands of years.

began

created

developed

introduced

Xem đáp án

A

originate: bắt nguồn từ = begin: bắt đầu

create: tạo ra

develop: phát triển

introduce: giới thiệu

Dịch nghĩa: Châm cứu có nguồn gốc từ Trung Quốc và đã được sử dụng như một loại thuốc truyền thống từ hàng ngàn năm nay.

32. Trắc nghiệm
1 điểm

There is no evidence at this time that acupuncture can treat cancer itself.

clue

data

proof

sign

Xem đáp án

C

evidence: bằng chứng = proof

clue: manh mối

data: dữ liệu

sign: dấu hiệu

Dịch nghĩa: Hiện tại không có bằng chứng nào cho thấy châm cứu có thể tự điều trị ung thư.

33. Trắc nghiệm
1 điểm

Acupuncture can treat from simple to complicated ailments.

acupoints

diseases

points

treatments

Xem đáp án

B

ailment: bệnh = disease

acupoint: huyệt

point: điểm

treatment: phương pháp điều trị

Dịch nghĩa: Châm cứu có thể chữa được các bệnh từ đơn giản đến phức tạp.

34. Trắc nghiệm
1 điểm

Some people believe that acupuncture can be a cure for cancer.

allergy

practice

therapy

treatment

Xem đáp án

D

cure: sự chữa bệnh = treatment: sự điều trị

allergy: sự dị ứng

practice: sự thực hành

therapy: sự điều trị, liệu pháp

Dịch nghĩa: Một số người tin rằng châm cứu có thể chữa khỏi bệnh ung thư.

35. Trắc nghiệm
1 điểm

This year, more girls enrolled in courses in art and design.

avoided

inserted

erased

enlisted

Xem đáp án

D

enroll: đăng kí = enlist: gia nhập

avoid: tránh

insert: chèn

erase: xóa

Dịch nghĩa: Năm nay, có nhiều nữ đăng ký tham gia các khóa học về nghệ thuật và thiết kế hơn.

36. Trắc nghiệm
1 điểm

A sustainable forest is a forest where trees that are cut are replanted and the wildlife is protected.

pre-tested

preserved

reserved

protested

Xem đáp án

B

protect: bảo vệ = preserve: bảo tồn

pre-test: thử nghiệm trước

reserve: để dành, dự trữ

protest: phản đối

Dịch nghĩa: Rừng bền vững là rừng nơi cây bị chặt được trồng lại và động vật hoang dã được bảo vệ.

37. Trắc nghiệm
1 điểm

When you take part in an eco-tour, you learn more about the cultural traditions of the local people and the natural habitat of some rare animals.

participate

conduct

enjoy

depart

Xem đáp án

A

take part = participate: tham gia

conduct: tiến hành

enjoy: tận hưởng

depart: khởi hành

Dịch nghĩa: Khi tham gia một chuyến du lịch sinh thái, bạn sẽ tìm hiểu thêm về truyền thống văn hóa của người dân địa phương và môi trường sống tự nhiên của một số loài động vật quý hiếm.

38. Trắc nghiệm
1 điểm

The natural environment has been seriously influenced and degraded by human activities through many decades.

worsened

damaged

destroyed

reduced

Xem đáp án

A

degrade: suy thoái = worsen: xấu đi

damage: hư hỏng

destroy: phá hủy

reduce: giảm

Dịch nghĩa: Môi trường tự nhiên đã bị ảnh hưởng và suy thoái nghiêm trọng bởi các hoạt động của con người trong nhiều thập kỷ qua.

39. Trắc nghiệm
1 điểm

Global warming is the gradual increase of temperature on the Earth's surface due to the greenhouse effect.

steady

slow

sharp

abrupt

Xem đáp án

B

gradual: dần dần = slow: chậm rãi

steady: ổn định

sharp: rõ rệt

abrupt: đột ngột

Dịch nghĩa: Sự nóng lên toàn cầu là sự tăng dần nhiệt độ trên bề mặt Trái đất do hiệu ứng nhà kính.

40. Trắc nghiệm
1 điểm

Everyone has their own style of studying. I prefer to study by myself, so I am not disturbed. 

location

method

culture

network

Xem đáp án

B

style: phong cách = method: phương pháp

location: vị trí

culture: văn hóa

network: mạng lưới

Dịch nghĩa: Mỗi người đều có phong cách học tập riêng. Tôi thích học một mình hơn để không bị làm phiền.

41. Trắc nghiệm
1 điểm

I recently posted an advertisement for a vacancy in the Sales Department.

available room

available seat

available space

available position

Xem đáp án

D

vacancy: 1 vị trí hay chức vụ còn bỏ trống = available position: vị trí trống

available room: phòng trống

available seat: chỗ ngồi trống

available space: không gian trống

Dịch nghĩa: Gần đây tôi đã đăng một quảng cáo tuyển dụng 1 vị trí ở Phòng Kinh doanh.

42. Trắc nghiệm
1 điểm

The stock market crash marked the start of a severe depression.

recession

unhappiness

development

boom

Xem đáp án

A

depression: sự suy thoái = recession

unhappiness: sự không hạnh phúc

development: sự phát triển

boom: sự bùng nổ

Dịch nghĩa: Sự sụp đổ của thị trường chứng khoán đánh dấu sự khởi đầu của một cuộc suy thoái nghiêm trọng.

43. Trắc nghiệm
1 điểm

Her article on diet startled many people into changing their eating habits.

frightened

upset

rushed

encouraged

Xem đáp án

A

startle: giật mình = frighten: làm sợ, làm hoảng sợ

upset: gây khó chịu

rush: vội vã

encourage: khuyến khích, động viên

Dịch nghĩa: Bài viết của cô về chế độ ăn kiêng đã khiến nhiều người giật mình thay đổi thói quen ăn uống.

44. Trắc nghiệm
1 điểm

My grandfather always tells me that no one is always good - everyone has a dark hidden side.

part

opinion

soul

character

Xem đáp án

A

side: khía cạnh, mặt = part: phần

opinion: quan điểm

soul: tâm hồn

character: tính cách

Dịch nghĩa: Ông tôi luôn nói với tôi rằng không có ai luôn tốt - ai cũng có những mặt tối ẩn giấu.

45. Trắc nghiệm
1 điểm

Don't worry, you can count onme. I'll try my best to help you. 

look after

live on

rely on

stand for

Xem đáp án

C

count on: dựa vào = rely on

look after: chăm sóc

live on: sống dựa vào

stand for: viết tắt cho

Dịch nghĩa: Đừng lo lắng, bạn có thể dựa vào tôi. Tôi sẽ cố gắng hết sức để giúp bạn.

46. Trắc nghiệm
1 điểm

We had a discussionin class today about requiring students to wear school uniforms. 

ban

arrangement

reduction

debate

Xem đáp án

D

discussion: cuộc thảo luận = debate: cuộc tranh luận

ban: lệnh cấm

arrangement: sự sắp xếp

reduction: sự giảm

Dịch nghĩa: Hôm nay chúng tôi đã thảo luận trong lớp về việc yêu cầu học sinh mặc đồng phục học sinh.

47. Trắc nghiệm
1 điểm

The graduation is sad, because the time we studied together has come to an end

succeeded

begun

finished

changed

Xem đáp án

C

come to an end: kết thúc = finish: hoàn thành

succeed: thành công

begin: bắt đầu

change: thay đổi

Dịch nghĩa: Lễ tốt nghiệp thật buồn, vì quãng thời gian chúng ta cùng nhau học tập đã kết thúc.

48. Trắc nghiệm
1 điểm

Under the major's able leadership, the soldiers found safety. 

guidance

intensity

flagship

ability

Xem đáp án

A

leadership: sự lãnh đạo = guidance: sự hướng dẫn

intensity: cường độ

flagship: hạm đội

ability: khả năng

Dịch nghĩa: Dưới sự lãnh đạo tài tình của thiếu tá, các chiến sĩ đã được an toàn.

49. Trắc nghiệm
1 điểm

Binh is an active student. He has taken part indifferent charity projects in his town. 

been involved in

taken care of

looked forward to

been grateful to

Xem đáp án

A

take part in: tham gia vào = be involved in

take care of: chăm sóc

look forward to: trông chờ, trông mong

be grateful to: biết ơn

Dịch nghĩa: Bình là một học sinh năng động. Anh ấy đã tham gia vào nhiều dự án từ thiện khác nhau trong thị trấn của mình.

Đoạn văn

II. TỪ TRÁI NGHĨA

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.

50. Trắc nghiệm
1 điểm

A small fish needs camouflage to hide itself so that its enemies cannot find it. 

cover

beautify

show

locate

Xem đáp án

C

hide: trốn, ẩn >< show: xuất hiện, hiện ra

cover: che, đậy

beautify: làm đẹp

locate: xác định vị trí

Dịch nghĩa: Một con cá nhỏ cần ngụy trang để ẩn mình tránh kẻ thù tìm thấy.

51. Trắc nghiệm
1 điểm

Solar energy doesn't cause pollution, but it is not cheap

expensive

effective

commercial

possible

Xem đáp án

A

cheap: rẻ >< expensive: đắt

effective: hiệu quả

commercial: thương mại

possible: có thể

Dịch nghĩa: Năng lượng mặt trời không gây ô nhiễm nhưng không hề rẻ.

52. Trắc nghiệm
1 điểm

If you follow these simple rules, not only will you save money, but also the environment will be cleaner. 

earn

count

waste

replace

Xem đáp án

C

save: tiết kiệm >< waste: lãng phí

earn: kiếm (tiền)

count: đếm

replace: thay thế

Dịch nghĩa: Nếu bạn tuân theo những quy tắc đơn giản này, không những bạn sẽ tiết kiệm tiền mà môi trường còn trong sạch hơn.

53. Trắc nghiệm
1 điểm

Animal communication is not a straightforward subject. It's complicated because animals communicate differently with each other. 

impossible to express

difficult to understand

easy to interpret

interesting to study

Xem đáp án

B

straightforward: không phức tạp, không rắc rối >< difficult to understand: dễ hiểu

impossible to express: không thể diễn đạt được

easy to interpret: dễ phiên dịch

interesting to study: thú vị để học

Dịch nghĩa: Giao tiếp với động vật không phải là một vấn đề đơn giản. Nó phức tạp vì động vật giao tiếp với nhau theo những cách khác nhau.

54. Trắc nghiệm
1 điểm

We must not let small children play in the kitchen. It is a dangerous place. 

handy

suitable

central

safe

Xem đáp án

D

dangerous: nguy hiểm >< safe: an toàn

handy: để ở chỗ thuận tiện dễ lấy hoặc dễ sử dụng

suitable: phù hợp

central: trung tâm

Dịch nghĩa: Chúng ta không được để trẻ nhỏ chơi trong bếp. Đó là một nơi nguy hiểm.

55. Trắc nghiệm
1 điểm

With the help of the Internet, information can reach every corner of the world swiftly

at a slow speed

at a high price

with some difficulty

unexpectedly

Xem đáp án

A

swiftly: một cách nhanh chóng >< at a slow speed: ở tốc độ chậm

at a high price: ở mức giá cao

with some difficulty: với 1 số khó khăn

unexpectedly: bất ngờ

Dịch nghĩa: Với sự trợ giúp của Internet, thông tin có thể chạm đến mọi nơi trên thế giới một cách nhanh chóng.

56. Trắc nghiệm
1 điểm

The tendency to develop cancer, even in high-risk individuals, can be decreased by increasing the amount of fruit and vegetables in the diet. 

consuming

growing

lessening

stopping

Xem đáp án

C

increase: tăng >< lessen: giảm bớt

consume: tiêu thụ

grow: tăng trưởng

stop: dừng lại

Dịch nghĩa: Có thể giảm xu hướng phát triển ung thư, ngay cả ở những người có nguy cơ cao bằng cách tăng lượng trái cây và rau quả trong chế độ ăn.

57. Trắc nghiệm
1 điểm

With butterflies in his stomach, he waited for his job interview. 

nervously

patiently

happily

courageously

Xem đáp án

B

have butterflies in one's stomach: lo lắng, bồn chồn  >< patiently: kiên nhẫn, nhẫn nại

nervously: lo lắng

happily: hạnh phúc

courageously: can đảm

Dịch nghĩa: Cùng với sự lo lắng bồn chồn, anh ấy chờ đợi cuộc phỏng vấn xin việc.

58. Trắc nghiệm
1 điểm

I find playing sports, like badminton, an exciting way to exercise. 

stimulating

regular

normal

boring

Xem đáp án

D

exciting: thú vị >< boring: nhàm chán

stimulating: kích thích

regular: thường xuyên

normal: thông thường, bình thường

Dịch nghĩa: Tôi thấy chơi thể thao, như cầu lông, là một cách rèn luyện thú vị.

59. Trắc nghiệm
1 điểm

Population growth rates vary among regions and even among countries within the same region. 

come up

stay unchanged

remain unstable

go down

Xem đáp án

B

vary: thay đổi, khác với >< stay unchanged: duy trì không đổi

come up: đi lên

remain unstable: không ổn định

do down: đi xuống

Dịch nghĩa: Tốc độ tăng trưởng dân số khác nhau giữa các vùng và thậm chí giữa các nước trong cùng khu vực.

60. Trắc nghiệm
1 điểm

Population growth rates vary among regions and even among countries within the same region. 

come up

stay unchanged

remain unstable

go down

Xem đáp án

B

vary: thay đổi, khác với >< stay unchanged: duy trì không đổi

come up: đi lên

remain unstable: không ổn định

do down: đi xuống

Dịch nghĩa: Tốc độ tăng trưởng dân số khác nhau giữa các vùng và thậm chí giữa các nước trong cùng khu vực.

61. Trắc nghiệm
1 điểm

Fruit and vegetables grew in abundance on the island. The islanders even exported the surplus. 

large quantity

small quantity

excess

sufficiency

Xem đáp án

B

abundance: nhiều >< small quantity: số lượng nhỏ

large quantity: số lượng lớn

excess: dư thừa

sufficiency: đủ

Dịch nghĩa: Rau quả mọc rất nhiều trên đảo. Người dân trên đảo thậm chí còn xuất khẩu phần dư thừa.

62. Trắc nghiệm
1 điểm

I think that the local authorities should prohibit and heavily fine anyone catching fish in this lake. 

allow

discourage

recognize

agree

Xem đáp án

A

prohibit: cấm >< allow: cho phép

discourage: làm nhụt chí

recognize: công nhận

agree: đồng ý

Dịch nghĩa: Tôi nghĩ chính quyền địa phương nên cấm và phạt thật nặng những ai đánh bắt cá ở hồ này.

63. Trắc nghiệm
1 điểm

They would never admit that they made a serious mistake during the experiment. 

refuse

argue

deny

calculate

Xem đáp án

C

admit: thừa nhận >< deny: phủ nhận

refuse: từ chối

argue: tranh luận

calculate: tính toán

Dịch nghĩa: Họ sẽ không bao giờ thừa nhận rằng họ đã mắc sai lầm nghiêm trọng trong quá trình thí nghiệm.

64. Trắc nghiệm
1 điểm

Watching the movie with all of my friends from school was fun, but it was too lengthy.

ordinary

short

silly

funny

Xem đáp án

B

lengthy: dài >< short: ngắn

ordinary: bình thường

silly: ngớ ngẩn

funny: hài hước

Dịch nghĩa: Xem phim với tất cả bạn bè ở trường của tôi rất vui, nhưng nó quá dài.

65. Trắc nghiệm
1 điểm

I find playing sports, like badminton, an exciting way to exercise. 

stimulating

regular

normal

boring

Xem đáp án

D

exciting: thú vị >< boring: nhàm chán

stimulating: kích thích

regular: thường xuyên

normal: thông thường, bình thường

Dịch nghĩa: Tôi thấy chơi thể thao, như cầu lông, là một cách rèn luyện thú vị.

66. Trắc nghiệm
1 điểm

Conversations you strike up with traveling acquaintances usually tend to be trivial

helpful

unimportant

insufficient

noteworthy

Xem đáp án

D

trivial: tầm thường, không quan trọng >< noteworthy: đáng chú ý, đáng để ý

helpful: hữu ích

unimportant: không quan trọng

insufficient: không đủ

Dịch nghĩa: Những cuộc trò chuyện bạn bắt chuyện với những người quen đi du lịch thường có xu hướng không quan trọng.

67. Trắc nghiệm
1 điểm

The world's population keeps increasing during the past few years. 

coming up

getting on

going down

taking off

Xem đáp án

C

increase: tăng >< go down: giảm

come up: đi lên

get on: lên (tàu, xe)

take off: cởi (quần áo), cất cánh

Dịch nghĩa: Dân số thế giới không ngừng tăng trong vài năm qua.

68. Trắc nghiệm
1 điểm

My friend and his soccer coach are incompatible. They are always arguing.

too different to work together

having little in common

related in some way

getting on well

Xem đáp án

D

incompatible: không hợp nhau >< get on well: có mối quan hệ tốt, hợp nhau

too different to work together: quá khác biệt để làm việc cùng nhau

have little in common: không có điểm chung

relate in some way: liên quan theo 1 cách nào đó

Dịch nghĩa: Bạn tôi và huấn luyện viên bóng đá của anh ấy không hợp nhau. Họ luôn tranh cãi.

69. Trắc nghiệm
1 điểm

The earthquake in October 1989 in Loma Prieta caused extensive damage in the area. 

widespread

narrow

long-lasting

complete

Xem đáp án

B

extensive: nặng nề, có phạm vi rộng >< narrow: chỉ có một giới hạn nhỏ

widespread: rộng rãi

long-lasting: lâu dài

complete: hoàn toàn

Dịch nghĩa: Trận động đất vào tháng 10 năm 1989 ở Loma Prieta đã gây ra thiệt hại nặng nề trong khu vực.

70. Trắc nghiệm
1 điểm

If we had taken his sage advice, we wouldn't be in so much trouble now.

unwilling

clever

unwise

eager

Xem đáp án

C

sage: khôn ngoan >< unwise: không khôn ngoan

unwilling: không sẵn lòng

clever: thông minh

eager: háo hức

Dịch nghĩa: Nếu chúng ta nghe theo lời khuyên khôn ngoan của anh ấy thì bây giờ chúng ta đã không gặp nhiều rắc rối như vậy.

71. Trắc nghiệm
1 điểm

When you put on clothing or make-up, you place it on your body in order to wear it. 

take off

look after

wash up

get on

Xem đáp án

A

put on: mặc >< take off: cởi (quần áo)

look after: chăm sóc

wash up: tắm rửa

get on: lên (tàu, xe)

Dịch nghĩa: Khi bạn mặc quần áo hoặc trang điểm, bạn sẽ đặt nó lên cơ thể để mang nó.

72. Trắc nghiệm
1 điểm

The Ministry of Health is carrying out a health project for the poor in mountainous regions and rural areas. 

urban

mountainous

suburban

coastal

Xem đáp án

A

rural: thuộc vùng nông thôn >< urban: thuộc vùng đô thị

mountainous: thuộc miền núi

suburban: thuộc ngoại ô

coastal: thuộc ven biển

Dịch nghĩa: Bộ Y tế đang thực hiện dự án y tế cho người nghèo ở miền núi và nông thôn.

73. Trắc nghiệm
1 điểm

Our children must attend some acceptable school during the years of compulsory education. 

advisory

inspirational

commercial

voluntary

Xem đáp án

D

compulsory: bắt buộc >< voluntary: tình nguyện

advisory: tư vấn, cố vấn

inspirational: truyền cảm hứng

commercial: thương mại

Dịch nghĩa: Con cái chúng ta phải theo học ở một số trường có thể chấp nhận được trong những năm giáo dục bắt buộc.

74. Trắc nghiệm
1 điểm

There were so many members of the political party who had gone against the leader that he had to resign. 

invited

opposed

insisted

supported

Xem đáp án

D

go against: chống lại >< support: ủng hộ

invite: mời

oppose: phản đối

insist: khăng khăng

Dịch nghĩa: Có rất nhiều thành viên trong đảng chính trị đã chống lại người lãnh đạo đến mức ông phải từ chức.

75. Trắc nghiệm
1 điểm

I'm sorry I can't come out this weekend - I'm up to my ears in work. 

busy

bored

idle

scared

Xem đáp án

C

be up to one's ears: rất bận rộn với việc gì >< idle: nhàn rỗi

busy: bận rộn

bored: nhàm chán

scared: sợ hãi

Dịch nghĩa: Xin lỗi vì cuối tuần này tôi không thể đi chơi được - Tôi bận việc quá.

76. Trắc nghiệm
1 điểm

A surprising percentage of the population in remote areas is illiterate.

able to speak fluently

unable to speak fluently

unable to read and write

able to read and write

Xem đáp án

C

illiterate: mù chữ >< able to read and write: có thể đọc và viết

able to speak fluently: có thể nói trôi chảy

unable to speak fluently: không thể nói trôi chảy

unable to read and write: không thể đọc và viết

Dịch nghĩa: Một tỷ lệ đáng ngạc nhiên dân số ở vùng sâu vùng xa mù chữ.

77. Trắc nghiệm
1 điểm

These shoes are made of imitation leather, so they are not expensive. 

natural

valuable

man-made

cheap

Xem đáp án

A

imitation: giả >< natural: tự nhiên

valuable: có giá trị

man-made: nhân tạo

cheap: rẻ

Dịch nghĩa: Đôi giày này được làm bằng da giả nên không đắt tiền.

78. Trắc nghiệm
1 điểm

Later that evening, when I was almost asleep, the sound of a crowd brought me back to full consciousness. 

afraid

tired

awake

aware

Xem đáp án

C

asleep: buồn ngủ >< awake: thức

afraid: sợ

tired: mệt mỏi

aware: nhận thức được

Dịch nghĩa: Tối hôm đó, khi tôi gần như đã ngủ quên, tiếng động của đám đông khiến tôi tỉnh táo hoàn toàn.

79. Trắc nghiệm
1 điểm

Your poster is very good. I think that you could enhance it by adding some more color. That will tend to attract everyone's attention. 

draw again

throw away

make better

make worse

Xem đáp án

D

enhance: nâng cao, cải thiện >< make worse: làm tệ hơn

draw again: vẽ lại

throw away: vứt đi

make better: làm tốt hơn

Dịch nghĩa: Tâm áp phích của bạn rất đẹp. Tôi nghĩ rằng bạn có thể cải thiện nó bằng cách thêm một số màu sắc. Điều đó sẽ có xu hướng thu hút sự chú ý của mọi người.

80. Trắc nghiệm
1 điểm

My mother often tells me never to accept a lift from someone I've just met! 

assist

deny

refuse

prevent

Xem đáp án

C

accept: chấp nhận >< refuse: từ chối

assist: hỗ trợ

deny: phủ nhận

prevent: ngăn chặn

Dịch nghĩa: Mẹ tôi thường dặn tôi đừng bao giờ nhận lời đi nhờ của người mới gặp!

81. Trắc nghiệm
1 điểm

When you bought that new computer a couple of years ago, you probably thought its 500-megabyte hard disk would last forever. 

certainly

absolutely

possibly

generally

Xem đáp án

A

probably: có thể >< certainly: chắc chắc

absolutely: hoàn toàn

possibly: có thể

generally: nói chung

Dịch nghĩa: Khi bạn mua chiếc máy tính mới đó vài năm trước, có thể bạn đã nghĩ rằng ổ cứng 500 megabyte của nó sẽ dùng được mãi.

82. Trắc nghiệm
1 điểm

It's tough being an applicant these days. Imagine the questions interviewers ask! 

violent

costly

generous

pleasant

Xem đáp án

D

tough: khó khăn >< pleasant: dễ chịu

violent: bạo lực

costly: tốn kém

generous: hào phóng

Dịch nghĩa: Ngày nay, làm ứng viên thật khó khăn. Hãy tưởng tượng những câu hỏi mà người phỏng vấn hỏi!

83. Trắc nghiệm
1 điểm

People who go ahead constructively in life are those who hold on to their work or opportunities with zest

indifference

hesitancy

passion

enthusiasm

Xem đáp án

A

zest: sự hăng hái, sự nhiệt tình >< indifference: sự thờ ơ

hesitancy: sự do dự

passion: đam mê

enthusiasm: sự nhiệt tình

Dịch nghĩa: Những người tiến lên phía trước một cách tích cực trong cuộc sống là những người luôn nhiệt tình nắm bắt công việc hoặc cơ hội của mình.

84. Trắc nghiệm
1 điểm

Someone who can think fast and make decisions easily is said to be brilliant

smart

cheerful

stupid

successful

Xem đáp án

C

brilliant: thông minh >< stupid: ngu ngốc

smart: thông minh

cheerful: vui vẻ

successful: thành công

Dịch nghĩa: Người có thể suy nghĩ nhanh và đưa ra quyết định dễ dàng được cho là người thông minh.

85. Trắc nghiệm
1 điểm

When you play professional football, you lose the ability to play simply for fun. 

watched only, not played well

played in a team, not individually

considered serious as a job

done for enjoyment, not as a job

Xem đáp án

C

professional: chuyên nghiệp >< done for enjoyment, not as a job: làm vì niềm vui, không phải là một công việc

watched only, not played well: chỉ xem, không chơi giỏi

played in a team, not individually: chơi theo nhóm, không chơi cá nhân

considered serious as a job: coi là một công việc nghiêm túc

Dịch nghĩa: Khi bạn chơi bóng chuyên nghiệp, bạn sẽ mất đi khả năng chơi bóng chỉ để giải trí.

86. Trắc nghiệm
1 điểm

They left their first temporary home last week when the overcrowded camp ran out of fresh water and space. 

country

familiar

permanent

expensive

Xem đáp án

C

temporary: tạm thời, tạm trú >< permanent: lâu dài

country: đất nước

familiar: quen thuộc

expensive: đắt tiền

Dịch nghĩa: Tuần trước họ rời ngôi nhà tạm trú ban đầu khi trại quá đông và hết nước ngọt và chỗ trống.

87. Trắc nghiệm
1 điểm

Humans can use language deceptively by telling lies or half-truths. 

in an honest way

in detail

in a serious way

carefully and effectively

Xem đáp án

A

deceptively: một cách lừa dối >< in an honest way: một cách trung thực

detail: chi tiết

in a serious way: một cách nghiêm túc

carefully and effectively: cẩn thận và hiệu quả

Dịch nghĩa: Con người có thể sử dụng ngôn ngữ một cách lừa dối bằng cách nói dối hoặc nửa thật.

88. Trắc nghiệm
1 điểm

Unluckily the main tourist attraction was lost when the small town was burned down in an accidental fire. 

done on purpose

made by chance

happening unexpectedly

coming to an end

Xem đáp án

A

accidental: do tai nạn >< done on purpose: thực hiện có mục đích

made by chance: thực hiện một cách tình cờ

happening unexpectedly: xảy ra bất ngờ

coming to an end: sắp kết thúc

Dịch nghĩa: Thật không may, điểm thu hút khách du lịch chính đã biến mất khi thị trấn nhỏ bị thiêu rụi trong một vụ hỏa hoạn do tai nạn.

89. Trắc nghiệm
1 điểm

The livelihood of each species in the vast and intricate assemblage of living things depends on the existence of other organisms.

difficult

widespread

simple

complex

Xem đáp án

C

intricate: phức tạp >< simple: đơn giản

difficult: khó khăn

widespread: phổ biến

complex: phức tạp

Dịch nghĩa: Sinh kế của mỗi loài trong tập hợp sinh vật rộng lớn và phức tạp phụ thuộc vào sự tồn tại của các sinh vật khác.

90. Trắc nghiệm
1 điểm

From my point of view, parental divorce can cause lasting negative consequences for children. 

beginning of a marriage

the situation of not marrying

single person

ending of a marriage

Xem đáp án

A

divorce: ly hôn >< beginning of a marriage: bắt đầu cuộc hôn nhân

the situation of not marrying: tình trạng không kết hôn

single person: người độc thân

ending of a marriage: kết thúc cuộc hôn nhân

Dịch nghĩa: Theo quan điểm của tôi, việc cha mẹ ly hôn có thể gây ra những hậu quả tiêu cực lâu dài cho con cái.

91. Trắc nghiệm
1 điểm

It is important to create a daily routine so as to improve your work-life balance today.

a situation in which two or more things are not treated the same

a state that things are of equal weight or force

a state that things are of importance

a situation that things change frequently in amount

Xem đáp án

A

balance: sự cân bằng >< a situation in which two or more things are not treated the same: một tình huống trong đó hai hoặc nhiều thứ không được đối xử như nhau

a state that things are of equal weight or force: một trạng thái mà mọi thứ đều có trọng lượng hoặc lực bằng nhau

a state that things are of importance: một trạng thái mà mọi thứ đều quan trọng

a situation that things change frequently in amount: một tình huống mà mọi thứ thay đổi thường xuyên về số lượng

Dịch nghĩa: Điều quan trọng là tạo thói quen hàng ngày để cải thiện sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống của bạn ngay hôm nay.

92. Trắc nghiệm
1 điểm

The gender gap in primary education has been eliminated.

variety

inconsistency

difference

similarity

Xem đáp án

D

gap: khoảng cách >< similarity: sự giống nhau, sự tương đồng

variety: sự đa dạng

inconsistency: không nhất quán

difference: sự khác biệt

Dịch nghĩa: Khoảng cách giới trong giáo dục tiểu học đã được xóa bỏ.

93. Trắc nghiệm
1 điểm

The United Kingdom has made remarkable progress in gender equality. 

insignificant

impressive

notable

famous

Xem đáp án

A

remarkable: đáng kể >< insignificant: không đáng kể

impressive: ấn tượng

notable: đáng chú ý

famous: nổi tiếng

Dịch nghĩa: Vương quốc Anh đã đạt được những tiến bộ đáng kể về bình đẳng giới.

94. Trắc nghiệm
1 điểm

Men and women equally gain first class degrees. 

acquire

lose

achieve

obtain

Xem đáp án

B

gain: đạt được >< lose: mất

acquire: có được

achieve: đạt được

obtain: có được

Dịch nghĩa: Nam giới và nữ giới đều đạt được bằng hạng nhất.

95. Trắc nghiệm
1 điểm

The United Kingdom still faces challenges in gender equality.

fairness

inequality

evenness

equilibrium

Xem đáp án

B

equality: bình đẳng >< inequality: bất bình đẳng

fairness: công bằng

evenness: công bằng

equilibrium: cân bằng

Dịch nghĩa: Vương quốc Anh vẫn phải đối mặt với những thách thức về bình đẳng giới.

96. Trắc nghiệm
1 điểm

Much has to be done to achieve gender equality in employment opportunities. 

attain

obtain

reach

abandon

Xem đáp án

D

achieve: đạt được >< abandon: từ bỏ

attain: được được

obtain: đạt được

reach: đạt được

Dịch nghĩa: Còn nhiều việc phải làm để đạt được bình đẳng giới về cơ hội việc làm.

97. Trắc nghiệm
1 điểm

People have eliminated poverty and hunger in many parts of the world. 

created

eradicated

phased out

wiped out

Xem đáp án

A

eliminate: xóa bỏ >< create: tạo ra

eradicate: loại bỏ

phase out: loại bỏ

wipe out: xóa sổ

Dịch nghĩa: Người ta đã xóa bỏ đói nghèo ở nhiều nơi trên thế giới.

98. Trắc nghiệm
1 điểm

Because Jack defaulted on his loan, the bank took him to court. 

failed to pay

was paid much money

had a bad personality

paid in full

Xem đáp án

D

default: không trả nợ được, không trả nợ đúng kì hạn >< pay in full: thanh toán đầy đủ

fail to pay: không trả được

be paid much money: được trả nhiều tiền

have a bad personality: có nhân cách xấu

Dịch nghĩa: Vì Jack không trả được nợ nên ngân hàng đã kiện anh ấy ra tòa.

99. Trắc nghiệm
1 điểm

His career in the illicit drug trade ended with the police raid this morning. 

legal

irregular

secret

elicited

Xem đáp án

A

illicit: trái phép >< legal: hợp pháp

irregular: không thường xuyên

secret: bí mật; elicited: gợi ra

Dịch nghĩa: Sự nghiệp buôn bán ma túy trái phép của anh ta đã kết thúc sau cuộc đột kích

100. Trắc nghiệm
1 điểm

Don't ask your father which key to press - he doesn'have a clue about computers.

learn

guess

know

talk

Xem đáp án

C

have a clue: biết = know

learn: học

guess: đoán

talk: nói chuyện

Dịch nghĩa: Đừng hỏi bố bạn nhấn phím nào - ông ấy không biết gì về máy tính.