100 câu trắc nghiệm ôn thi vào 10 Tiếng Anh - Tìm từ đồng nghĩa và từ trái nghĩa có đáp án
100 câu hỏi
I. TỪ ĐỒNG NGHĨA
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.
When being interviewed, concentrate on what the interviewer is saying or asking you.
be related to
be interested in
pay all attention to
express interest in
C
pay attention to: chú ý tới = concentrate on: tập trung vào
be related to: liên quan tới
be interested in: quan tâm đến
express interest in: bày tỏ sự quan tâm đến
Dịch nghĩa: Khi được phỏng vấn, hãy tập trung vào những gì người phỏng vấn đang nói hoặc hỏi bạn.
Our parents join hands to give us a nice house and a happy home.
deal with
manage
help together
work together
D
join hands: chung tay = work together: làm việc cùng nhau
deal with: đối phó với
manage: quản lí
help together: giúp đỡ nhau
Dịch nghĩa: Cha mẹ chung tay cho chúng ta một ngôi nhà đẹp và một tổ ấm hạnh phúc.
Help and support are rapidly sent to wherever there are victims of a catastrophe.
diseases and illness
poverty and famine
warfare
a sudden great disaster
D
catastrophe: thảm họa = a sudden great disaster: 1 thảm họa lớn bất ngờ
diseases and illness: bệnh tật và ốm đau
poverty and famine: nghèo và đói
warfare: chiến tranh
Dịch nghĩa: Sự giúp đỡ và hỗ trợ nhanh chóng được gửi đến bất cứ nơi nào có nạn nhân của thảm họa.
I had a row with my boss and had to quit the job.
debated
discussed
quarrels
ignored
C
have a row: cãi nhau = quarrel: cãi vã
debate: tranh luận
discuss: thảo luận
ignore: phớt lờ
Dịch nghĩa: Tôi cãi nhau với sếp và phải nghỉ việc.
The potatoes have burned and stuck to the bottom of the pan.
the lowest inside surface
the shortest below surface
the lowest beneath surface
the shortest under surface
A
the bottom of the pan: đáy chảo = the lowest inside surface: bề mặt bên trong dưới cùng
the shortest below surface: bề mặt bên dưới ngắn nhất
the lowest beneath surface: thấp nhất bên dưới bề mặt
the shortest under surface: ngắn nhất dưới bề mặt
Dịch nghĩa: Khoai tây đã cháy và dính vào đáy chảo.
It was inevitable that the smaller company should merge with the larger.
urgent
unavoidable
important
necessary
B
inevitable = unavoidable: không thể tránh khỏi
urgent: khẩn cấp
important: quan trọng
necessary: cần thiết
Dịch nghĩa: Việc công ty nhỏ sáp nhập với công ty lớn hơn là điều không thể tránh khỏi.
The new animation film catches the fancy of the children.
attracts
satisfies
surprises
amuses
A
catch the fancy: thu hút sự yêu thích = attract: thu hút
satisfy: làm thỏa mãn
surprise: gây ngạc nhiên
amuse: làm (ai) thích thú
Dịch nghĩa: Bộ phim hoạt hình mới thu hút sự yêu thích của bọn trẻ.
As tourism is more developed, people worry about the damage to the flora and fauna of the island.
fruits and vegetables
plants and animals
flowers and trees
mountains and forests
B
flora and fauna: hệ động thực vật = plants and animals: cây cối và động vật
fruits and vegetables: hoa quả và rau củ
flowers and trees: hoa và cây cối
mountains and forests: đồi núi và rừng
Dịch nghĩa: Khi du lịch phát triển hơn, người dân lo lắng về sự tàn phá hệ thực vật và động vật trên đảo.
The goalkeeper can also be ejected for twenty seconds if a major foul is committed.
advanced
sprinted
played
excluded
D
eject: đuổi = exclude: loại trừ
advance: nâng cao
sprint: chạy nước rút
play: chơi
Dịch nghĩa: Thủ môn cũng có thể bị đuổi khỏi sân trong 20 giây nếu phạm lỗi nghiêm trọng.
The kidnapper gave himself up to the authorities.
surrendered
went up
confided himself
unaccommodated himself
A
give oneself up: đầu thú = surrender: đầu hàng
go up: đi lên
confide oneself: tâm sự
unaccommodate oneself: không thích nghi với
Dịch nghĩa: Kẻ bắt cóc đã đầu thú chính quyền.
Many new graduates take a part-time job and barely make ends meet every month.
become a professional
balance study and work
put aside extra money
earn money to live
D
make ends meet: kiếm đủ tiền để chi trả cuộc sống = earn money to live: kiếm tiền để sống
become a professional: trở thành 1 chuyên gia
balance study and work: cân bằng giữa học tập và làm việc
put aside extra money: để dành thêm tiền
Dịch nghĩa: Nhiều sinh viên mới tốt nghiệp làm công việc bán thời gian và hầu như không đủ sống hàng tháng.
Although we argued with him for a long time, he stood his ground.
changed his decision
refused to change his decision
felt sorry for us
wanted to continue
B
stand one's ground: giữ vững lập trường = refuse to change one's decision: từ chối thay đổi quyết định
change one's decision: thay đổi quyết định
feel sorry for sb: cảm thấy tiếc cho ai
want to continue: muốn tiếp tục
Dịch nghĩa: Mặc dù chúng tôi đã tranh cãi với anh ấy rất lâu nhưng anh ấy vẫn giữ vững lập trường.
If the headmaster were here, he would sign your papers immediately.
right ahead
currently
formerly
right away
D
immediately: ngay lập tức = right away: ngay lập tức
right ahead: ngay phía trước
currently: hiện tại
formerly: trước đây
Dịch nghĩa: Nếu hiệu trưởng có mặt ở đây, ông ấy sẽ ký giấy tờ của bạn ngay lập tức.
Few businesses are flourishing in the present economic climate.
growing well
setting up
closing down
taking off
A
flourish: phát triển mạnh mẽ = grow well: phát triển tốt
set up: bắt đầu, thành lập
close down: đóng cửa
take off: cất cánh
Dịch nghĩa: Rất ít doanh nghiệp phát triển mạnh mẽ trong bối cảnh kinh tế hiện nay.
In Africa, many children die from not having enough food.
poverty
starvation
drought
nutrition
B
not have enough food: không có đủ thức ăn = starvation: nạn đói
poverty: sự nghèo nàn
drought: hạn hán
nutrition: dinh dưỡng
Dịch nghĩa: Ở Châu Phi, nhiều trẻ em chết vì không có đủ thức ăn.
He inherited a lucrative business from his father.
lucid
losing
wealthy
profitable
D
lucrative: có lợi, sinh lời = profitable: có lãi
lucid: sáng suốt
losing: thua lỗ
wealthy: giàu có
Dịch nghĩa: Anh ấy thừa kế một công việc kinh doanh sinh lời từ cha mình.
Shaking hands originated in medieval times.
came from
began from
started from
departed from
B
originate: có nguồn gốc = begin from: bắt đầu từ
come from: đến từ
start from: bắt đầu từ
depart from: khởi hành từ
Dịch nghĩa: Bắt tay có nguồn gốc từ thời trung cổ.
We've run across a slight problem with the instruction manual.
met by chance
experienced
crossed out
crashed
A
run across: meet by chance: tình cờ gặp
experience: trải qua, trải nghiệm
cross out: gạch bỏ
crash: đâm sầm vào
Dịch nghĩa: Chúng tôi đã gặp phải 1 vấn đề nhỏ với sách hướng dẫn sử dụng.
The two bombs exploded simultaneously.
accidentally
all of the sudden
at the same time
violently
C
simultaneously: đồng thời, song song = at the same time: cùng 1 lúc
accidentally: vô tình
all of the sudden: đột ngột
violently: dữ dội
Dịch nghĩa: Hai quả bom phát nổ cùng một lúc.
My uncle, who is an accomplished guitarist, taught me how to play.
skillful
famous
perfect
modest
A
accomplished: tài năng hoàn hảo = skillful: tài giỏi
famous: nổi tiếng
perfect: hoàn hảo
modest: khiêm tốn
Dịch nghĩa: Chú tôi, một nghệ sĩ guitar cừ khôi, đã dạy tôi chơi đàn.
The whole village was wiped out in the bombing raids.
changed completely
cleaned well
destroyed completely
removed quickly
C
wipe out: xóa sổ, phá hủy hoàn toàn = destroy completely: phá hủy hoàn toàn
change completely: thay đổi hoàn toàn
clean well: lau dọn tốt
remove quickly: loại bỏ nhanh chóng
Dịch nghĩa: Toàn bộ ngôi làng bị phá hủy hoàn toàn trong các cuộc ném bom.
Repeated commercials on TV distract many viewers from watching their favorite films.
businesses
advertisement
economics
contests
B
commercials = advertisement: quảng cáo
businesses: các doanh nghiệp
economics: kinh tế
contests: các cuộc thi
Dịch nghĩa: Các quảng cáo lặp đi lặp lại trên TV khiến nhiều khán giả mất tập trung khi xem bộ phim yêu thích của họ.
In 1952, Akihito was officially proclaimed heir to the Japanese throne.
installed
declared
denounced
advised
B
proclaim = declare: tuyên bố
install: cài đặt
denounce: tố cáo
advise: khuyên
Dịch nghĩa: Năm 1952, Akihito chính thức được tuyên bố là người thừa kế ngai vàng Nhật Bản.
I was not aware of what was happening after I tripped and knocked my head against the table.
careful
responsive
conscious
cautious
C
aware: ý thức = conscious : có ý thức
careful: cẩn thận
responsive: phản ứng nhanh
cautious: thận trọng
Dịch nghĩa: Tôi không ý thức được chuyện gì đang xảy ra sau khi bị vấp và đập đầu vào bàn.
A lack of qualifications can be a major obstacle to finding a job.
impediment
encouragement
impetus
assistance
A
obstacle = impediment: trở ngại
encouragement: sự khuyến khích, động viên
impetus: động lực
assistance: sự hỗ trợ
Dịch nghĩa: Thiếu trình độ chuyên môn có thể là trở ngại lớn cho việc tìm việc làm.
Aquatic sports have long been acknowledged as excellent ways to take physical exercise.
reduced
encouraged
recognized
practised
C
acknowledge: công nhận, thừa nhận = recognize: công nhận
reduce: làm giảm
encourage: khuyến khích, động viên
practise: thực hành
Dịch nghĩa: Các môn thể thao dưới nước từ lâu đã được công nhận là những cách tuyệt vời để rèn luyện thể chất.
How many countries took part in the last SEA Games?
succeeded
hosted
participated
performed
C
take part: tham gia = participate
succeed: thành công
host: tổ chức
perform: trình diễn, thể hiện
Dịch nghĩa: SEA Games vừa qua có bao nhiêu quốc gia tham gia?
He was asked to account for his presence at the scene of crime.
complain
exchange
explain
arrange
C
account for: giải trình = explain: giải thích
complain: phàn nàn
exchange: trao đổi
arrange: sắp xếp
Dịch nghĩa: Anh ta được yêu cầu giải trình về sự có mặt của mình tại hiện trường vụ án.
The music is what makes the movie so memorable.
incredible
unforgettable
eventful
remarkable
B
endeavor: cố gắng, ráng = try: cố, cố gắng
request: yêu cầu
offer: đưa ra đề nghị
decide: quyết định
Dịch nghĩa: Sau nhiều năm nỗ lực thành lập dàn nhạc của riêng mình không thành công, Glenn Miller cuối cùng đã đạt được sự nổi tiếng khắp thế giới vào năm 1939 với tư cách là trưởng một ban nhạc lớn.
The music is what makes the movie so memorable.
incredible
unforgettable
eventful
remarkable
B
memorable: đáng nhớ = unforgettable: không thể quên, khó quên
incredible: đáng kinh ngạc
eventful: sôi động
remarkable: đáng chú ý
Dịch nghĩa: Âm nhạc là thứ khiến bộ phim trở nên đáng nhớ.
Acupuncture originated in China and has been used as a traditional medicine for thousands of years.
began
created
developed
introduced
A
originate: bắt nguồn từ = begin: bắt đầu
create: tạo ra
develop: phát triển
introduce: giới thiệu
Dịch nghĩa: Châm cứu có nguồn gốc từ Trung Quốc và đã được sử dụng như một loại thuốc truyền thống từ hàng ngàn năm nay.
There is no evidence at this time that acupuncture can treat cancer itself.
clue
data
proof
sign
C
evidence: bằng chứng = proof
clue: manh mối
data: dữ liệu
sign: dấu hiệu
Dịch nghĩa: Hiện tại không có bằng chứng nào cho thấy châm cứu có thể tự điều trị ung thư.
Acupuncture can treat from simple to complicated ailments.
acupoints
diseases
points
treatments
B
ailment: bệnh = disease
acupoint: huyệt
point: điểm
treatment: phương pháp điều trị
Dịch nghĩa: Châm cứu có thể chữa được các bệnh từ đơn giản đến phức tạp.
Some people believe that acupuncture can be a cure for cancer.
allergy
practice
therapy
treatment
D
cure: sự chữa bệnh = treatment: sự điều trị
allergy: sự dị ứng
practice: sự thực hành
therapy: sự điều trị, liệu pháp
Dịch nghĩa: Một số người tin rằng châm cứu có thể chữa khỏi bệnh ung thư.
This year, more girls enrolled in courses in art and design.
avoided
inserted
erased
enlisted
D
enroll: đăng kí = enlist: gia nhập
avoid: tránh
insert: chèn
erase: xóa
Dịch nghĩa: Năm nay, có nhiều nữ đăng ký tham gia các khóa học về nghệ thuật và thiết kế hơn.
A sustainable forest is a forest where trees that are cut are replanted and the wildlife is protected.
pre-tested
preserved
reserved
protested
B
protect: bảo vệ = preserve: bảo tồn
pre-test: thử nghiệm trước
reserve: để dành, dự trữ
protest: phản đối
Dịch nghĩa: Rừng bền vững là rừng nơi cây bị chặt được trồng lại và động vật hoang dã được bảo vệ.
When you take part in an eco-tour, you learn more about the cultural traditions of the local people and the natural habitat of some rare animals.
participate
conduct
enjoy
depart
A
take part = participate: tham gia
conduct: tiến hành
enjoy: tận hưởng
depart: khởi hành
Dịch nghĩa: Khi tham gia một chuyến du lịch sinh thái, bạn sẽ tìm hiểu thêm về truyền thống văn hóa của người dân địa phương và môi trường sống tự nhiên của một số loài động vật quý hiếm.
The natural environment has been seriously influenced and degraded by human activities through many decades.
worsened
damaged
destroyed
reduced
A
degrade: suy thoái = worsen: xấu đi
damage: hư hỏng
destroy: phá hủy
reduce: giảm
Dịch nghĩa: Môi trường tự nhiên đã bị ảnh hưởng và suy thoái nghiêm trọng bởi các hoạt động của con người trong nhiều thập kỷ qua.
Global warming is the gradual increase of temperature on the Earth's surface due to the greenhouse effect.
steady
slow
sharp
abrupt
B
gradual: dần dần = slow: chậm rãi
steady: ổn định
sharp: rõ rệt
abrupt: đột ngột
Dịch nghĩa: Sự nóng lên toàn cầu là sự tăng dần nhiệt độ trên bề mặt Trái đất do hiệu ứng nhà kính.
Everyone has their own style of studying. I prefer to study by myself, so I am not disturbed.
location
method
culture
network
B
style: phong cách = method: phương pháp
location: vị trí
culture: văn hóa
network: mạng lưới
Dịch nghĩa: Mỗi người đều có phong cách học tập riêng. Tôi thích học một mình hơn để không bị làm phiền.
I recently posted an advertisement for a vacancy in the Sales Department.
available room
available seat
available space
available position
D
vacancy: 1 vị trí hay chức vụ còn bỏ trống = available position: vị trí trống
available room: phòng trống
available seat: chỗ ngồi trống
available space: không gian trống
Dịch nghĩa: Gần đây tôi đã đăng một quảng cáo tuyển dụng 1 vị trí ở Phòng Kinh doanh.
The stock market crash marked the start of a severe depression.
recession
unhappiness
development
boom
A
depression: sự suy thoái = recession
unhappiness: sự không hạnh phúc
development: sự phát triển
boom: sự bùng nổ
Dịch nghĩa: Sự sụp đổ của thị trường chứng khoán đánh dấu sự khởi đầu của một cuộc suy thoái nghiêm trọng.
Her article on diet startled many people into changing their eating habits.
frightened
upset
rushed
encouraged
A
startle: giật mình = frighten: làm sợ, làm hoảng sợ
upset: gây khó chịu
rush: vội vã
encourage: khuyến khích, động viên
Dịch nghĩa: Bài viết của cô về chế độ ăn kiêng đã khiến nhiều người giật mình thay đổi thói quen ăn uống.
My grandfather always tells me that no one is always good - everyone has a dark hidden side.
part
opinion
soul
character
A
side: khía cạnh, mặt = part: phần
opinion: quan điểm
soul: tâm hồn
character: tính cách
Dịch nghĩa: Ông tôi luôn nói với tôi rằng không có ai luôn tốt - ai cũng có những mặt tối ẩn giấu.
Don't worry, you can count onme. I'll try my best to help you.
look after
live on
rely on
stand for
C
count on: dựa vào = rely on
look after: chăm sóc
live on: sống dựa vào
stand for: viết tắt cho
Dịch nghĩa: Đừng lo lắng, bạn có thể dựa vào tôi. Tôi sẽ cố gắng hết sức để giúp bạn.
We had a discussionin class today about requiring students to wear school uniforms.
ban
arrangement
reduction
debate
D
discussion: cuộc thảo luận = debate: cuộc tranh luận
ban: lệnh cấm
arrangement: sự sắp xếp
reduction: sự giảm
Dịch nghĩa: Hôm nay chúng tôi đã thảo luận trong lớp về việc yêu cầu học sinh mặc đồng phục học sinh.
The graduation is sad, because the time we studied together has come to an end.
succeeded
begun
finished
changed
C
come to an end: kết thúc = finish: hoàn thành
succeed: thành công
begin: bắt đầu
change: thay đổi
Dịch nghĩa: Lễ tốt nghiệp thật buồn, vì quãng thời gian chúng ta cùng nhau học tập đã kết thúc.
Under the major's able leadership, the soldiers found safety.
guidance
intensity
flagship
ability
A
leadership: sự lãnh đạo = guidance: sự hướng dẫn
intensity: cường độ
flagship: hạm đội
ability: khả năng
Dịch nghĩa: Dưới sự lãnh đạo tài tình của thiếu tá, các chiến sĩ đã được an toàn.
Binh is an active student. He has taken part indifferent charity projects in his town.
been involved in
taken care of
looked forward to
been grateful to
A
take part in: tham gia vào = be involved in
take care of: chăm sóc
look forward to: trông chờ, trông mong
be grateful to: biết ơn
Dịch nghĩa: Bình là một học sinh năng động. Anh ấy đã tham gia vào nhiều dự án từ thiện khác nhau trong thị trấn của mình.
II. TỪ TRÁI NGHĨA
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.
A small fish needs camouflage to hide itself so that its enemies cannot find it.
cover
beautify
show
locate
C
hide: trốn, ẩn >< show: xuất hiện, hiện ra
cover: che, đậy
beautify: làm đẹp
locate: xác định vị trí
Dịch nghĩa: Một con cá nhỏ cần ngụy trang để ẩn mình tránh kẻ thù tìm thấy.
Solar energy doesn't cause pollution, but it is not cheap.
expensive
effective
commercial
possible
A
cheap: rẻ >< expensive: đắt
effective: hiệu quả
commercial: thương mại
possible: có thể
Dịch nghĩa: Năng lượng mặt trời không gây ô nhiễm nhưng không hề rẻ.
If you follow these simple rules, not only will you save money, but also the environment will be cleaner.
earn
count
waste
replace
C
save: tiết kiệm >< waste: lãng phí
earn: kiếm (tiền)
count: đếm
replace: thay thế
Dịch nghĩa: Nếu bạn tuân theo những quy tắc đơn giản này, không những bạn sẽ tiết kiệm tiền mà môi trường còn trong sạch hơn.
Animal communication is not a straightforward subject. It's complicated because animals communicate differently with each other.
impossible to express
difficult to understand
easy to interpret
interesting to study
B
straightforward: không phức tạp, không rắc rối >< difficult to understand: dễ hiểu
impossible to express: không thể diễn đạt được
easy to interpret: dễ phiên dịch
interesting to study: thú vị để học
Dịch nghĩa: Giao tiếp với động vật không phải là một vấn đề đơn giản. Nó phức tạp vì động vật giao tiếp với nhau theo những cách khác nhau.
We must not let small children play in the kitchen. It is a dangerous place.
handy
suitable
central
safe
D
dangerous: nguy hiểm >< safe: an toàn
handy: để ở chỗ thuận tiện dễ lấy hoặc dễ sử dụng
suitable: phù hợp
central: trung tâm
Dịch nghĩa: Chúng ta không được để trẻ nhỏ chơi trong bếp. Đó là một nơi nguy hiểm.
With the help of the Internet, information can reach every corner of the world swiftly.
at a slow speed
at a high price
with some difficulty
unexpectedly
A
swiftly: một cách nhanh chóng >< at a slow speed: ở tốc độ chậm
at a high price: ở mức giá cao
with some difficulty: với 1 số khó khăn
unexpectedly: bất ngờ
Dịch nghĩa: Với sự trợ giúp của Internet, thông tin có thể chạm đến mọi nơi trên thế giới một cách nhanh chóng.
The tendency to develop cancer, even in high-risk individuals, can be decreased by increasing the amount of fruit and vegetables in the diet.
consuming
growing
lessening
stopping
C
increase: tăng >< lessen: giảm bớt
consume: tiêu thụ
grow: tăng trưởng
stop: dừng lại
Dịch nghĩa: Có thể giảm xu hướng phát triển ung thư, ngay cả ở những người có nguy cơ cao bằng cách tăng lượng trái cây và rau quả trong chế độ ăn.
With butterflies in his stomach, he waited for his job interview.
nervously
patiently
happily
courageously
B
have butterflies in one's stomach: lo lắng, bồn chồn >< patiently: kiên nhẫn, nhẫn nại
nervously: lo lắng
happily: hạnh phúc
courageously: can đảm
Dịch nghĩa: Cùng với sự lo lắng bồn chồn, anh ấy chờ đợi cuộc phỏng vấn xin việc.
I find playing sports, like badminton, an exciting way to exercise.
stimulating
regular
normal
boring
D
exciting: thú vị >< boring: nhàm chán
stimulating: kích thích
regular: thường xuyên
normal: thông thường, bình thường
Dịch nghĩa: Tôi thấy chơi thể thao, như cầu lông, là một cách rèn luyện thú vị.
Population growth rates vary among regions and even among countries within the same region.
come up
stay unchanged
remain unstable
go down
B
vary: thay đổi, khác với >< stay unchanged: duy trì không đổi
come up: đi lên
remain unstable: không ổn định
do down: đi xuống
Dịch nghĩa: Tốc độ tăng trưởng dân số khác nhau giữa các vùng và thậm chí giữa các nước trong cùng khu vực.
Population growth rates vary among regions and even among countries within the same region.
come up
stay unchanged
remain unstable
go down
B
vary: thay đổi, khác với >< stay unchanged: duy trì không đổi
come up: đi lên
remain unstable: không ổn định
do down: đi xuống
Dịch nghĩa: Tốc độ tăng trưởng dân số khác nhau giữa các vùng và thậm chí giữa các nước trong cùng khu vực.
Fruit and vegetables grew in abundance on the island. The islanders even exported the surplus.
large quantity
small quantity
excess
sufficiency
B
abundance: nhiều >< small quantity: số lượng nhỏ
large quantity: số lượng lớn
excess: dư thừa
sufficiency: đủ
Dịch nghĩa: Rau quả mọc rất nhiều trên đảo. Người dân trên đảo thậm chí còn xuất khẩu phần dư thừa.
I think that the local authorities should prohibit and heavily fine anyone catching fish in this lake.
allow
discourage
recognize
agree
A
prohibit: cấm >< allow: cho phép
discourage: làm nhụt chí
recognize: công nhận
agree: đồng ý
Dịch nghĩa: Tôi nghĩ chính quyền địa phương nên cấm và phạt thật nặng những ai đánh bắt cá ở hồ này.
They would never admit that they made a serious mistake during the experiment.
refuse
argue
deny
calculate
C
admit: thừa nhận >< deny: phủ nhận
refuse: từ chối
argue: tranh luận
calculate: tính toán
Dịch nghĩa: Họ sẽ không bao giờ thừa nhận rằng họ đã mắc sai lầm nghiêm trọng trong quá trình thí nghiệm.
Watching the movie with all of my friends from school was fun, but it was too lengthy.
ordinary
short
silly
funny
B
lengthy: dài >< short: ngắn
ordinary: bình thường
silly: ngớ ngẩn
funny: hài hước
Dịch nghĩa: Xem phim với tất cả bạn bè ở trường của tôi rất vui, nhưng nó quá dài.
I find playing sports, like badminton, an exciting way to exercise.
stimulating
regular
normal
boring
D
exciting: thú vị >< boring: nhàm chán
stimulating: kích thích
regular: thường xuyên
normal: thông thường, bình thường
Dịch nghĩa: Tôi thấy chơi thể thao, như cầu lông, là một cách rèn luyện thú vị.
Conversations you strike up with traveling acquaintances usually tend to be trivial.
helpful
unimportant
insufficient
noteworthy
D
trivial: tầm thường, không quan trọng >< noteworthy: đáng chú ý, đáng để ý
helpful: hữu ích
unimportant: không quan trọng
insufficient: không đủ
Dịch nghĩa: Những cuộc trò chuyện bạn bắt chuyện với những người quen đi du lịch thường có xu hướng không quan trọng.
The world's population keeps increasing during the past few years.
coming up
getting on
going down
taking off
C
increase: tăng >< go down: giảm
come up: đi lên
get on: lên (tàu, xe)
take off: cởi (quần áo), cất cánh
Dịch nghĩa: Dân số thế giới không ngừng tăng trong vài năm qua.
My friend and his soccer coach are incompatible. They are always arguing.
too different to work together
having little in common
related in some way
getting on well
D
incompatible: không hợp nhau >< get on well: có mối quan hệ tốt, hợp nhau
too different to work together: quá khác biệt để làm việc cùng nhau
have little in common: không có điểm chung
relate in some way: liên quan theo 1 cách nào đó
Dịch nghĩa: Bạn tôi và huấn luyện viên bóng đá của anh ấy không hợp nhau. Họ luôn tranh cãi.
The earthquake in October 1989 in Loma Prieta caused extensive damage in the area.
widespread
narrow
long-lasting
complete
B
extensive: nặng nề, có phạm vi rộng >< narrow: chỉ có một giới hạn nhỏ
widespread: rộng rãi
long-lasting: lâu dài
complete: hoàn toàn
Dịch nghĩa: Trận động đất vào tháng 10 năm 1989 ở Loma Prieta đã gây ra thiệt hại nặng nề trong khu vực.
If we had taken his sage advice, we wouldn't be in so much trouble now.
unwilling
clever
unwise
eager
C
sage: khôn ngoan >< unwise: không khôn ngoan
unwilling: không sẵn lòng
clever: thông minh
eager: háo hức
Dịch nghĩa: Nếu chúng ta nghe theo lời khuyên khôn ngoan của anh ấy thì bây giờ chúng ta đã không gặp nhiều rắc rối như vậy.
When you put on clothing or make-up, you place it on your body in order to wear it.
take off
look after
wash up
get on
A
put on: mặc >< take off: cởi (quần áo)
look after: chăm sóc
wash up: tắm rửa
get on: lên (tàu, xe)
Dịch nghĩa: Khi bạn mặc quần áo hoặc trang điểm, bạn sẽ đặt nó lên cơ thể để mang nó.
The Ministry of Health is carrying out a health project for the poor in mountainous regions and rural areas.
urban
mountainous
suburban
coastal
A
rural: thuộc vùng nông thôn >< urban: thuộc vùng đô thị
mountainous: thuộc miền núi
suburban: thuộc ngoại ô
coastal: thuộc ven biển
Dịch nghĩa: Bộ Y tế đang thực hiện dự án y tế cho người nghèo ở miền núi và nông thôn.
Our children must attend some acceptable school during the years of compulsory education.
advisory
inspirational
commercial
voluntary
D
compulsory: bắt buộc >< voluntary: tình nguyện
advisory: tư vấn, cố vấn
inspirational: truyền cảm hứng
commercial: thương mại
Dịch nghĩa: Con cái chúng ta phải theo học ở một số trường có thể chấp nhận được trong những năm giáo dục bắt buộc.
There were so many members of the political party who had gone against the leader that he had to resign.
invited
opposed
insisted
supported
D
go against: chống lại >< support: ủng hộ
invite: mời
oppose: phản đối
insist: khăng khăng
Dịch nghĩa: Có rất nhiều thành viên trong đảng chính trị đã chống lại người lãnh đạo đến mức ông phải từ chức.
I'm sorry I can't come out this weekend - I'm up to my ears in work.
busy
bored
idle
scared
C
be up to one's ears: rất bận rộn với việc gì >< idle: nhàn rỗi
busy: bận rộn
bored: nhàm chán
scared: sợ hãi
Dịch nghĩa: Xin lỗi vì cuối tuần này tôi không thể đi chơi được - Tôi bận việc quá.
A surprising percentage of the population in remote areas is illiterate.
able to speak fluently
unable to speak fluently
unable to read and write
able to read and write
C
illiterate: mù chữ >< able to read and write: có thể đọc và viết
able to speak fluently: có thể nói trôi chảy
unable to speak fluently: không thể nói trôi chảy
unable to read and write: không thể đọc và viết
Dịch nghĩa: Một tỷ lệ đáng ngạc nhiên dân số ở vùng sâu vùng xa mù chữ.
These shoes are made of imitation leather, so they are not expensive.
natural
valuable
man-made
cheap
A
imitation: giả >< natural: tự nhiên
valuable: có giá trị
man-made: nhân tạo
cheap: rẻ
Dịch nghĩa: Đôi giày này được làm bằng da giả nên không đắt tiền.
Later that evening, when I was almost asleep, the sound of a crowd brought me back to full consciousness.
afraid
tired
awake
aware
C
asleep: buồn ngủ >< awake: thức
afraid: sợ
tired: mệt mỏi
aware: nhận thức được
Dịch nghĩa: Tối hôm đó, khi tôi gần như đã ngủ quên, tiếng động của đám đông khiến tôi tỉnh táo hoàn toàn.
Your poster is very good. I think that you could enhance it by adding some more color. That will tend to attract everyone's attention.
draw again
throw away
make better
make worse
D
enhance: nâng cao, cải thiện >< make worse: làm tệ hơn
draw again: vẽ lại
throw away: vứt đi
make better: làm tốt hơn
Dịch nghĩa: Tâm áp phích của bạn rất đẹp. Tôi nghĩ rằng bạn có thể cải thiện nó bằng cách thêm một số màu sắc. Điều đó sẽ có xu hướng thu hút sự chú ý của mọi người.
My mother often tells me never to accept a lift from someone I've just met!
assist
deny
refuse
prevent
C
accept: chấp nhận >< refuse: từ chối
assist: hỗ trợ
deny: phủ nhận
prevent: ngăn chặn
Dịch nghĩa: Mẹ tôi thường dặn tôi đừng bao giờ nhận lời đi nhờ của người mới gặp!
When you bought that new computer a couple of years ago, you probably thought its 500-megabyte hard disk would last forever.
certainly
absolutely
possibly
generally
A
probably: có thể >< certainly: chắc chắc
absolutely: hoàn toàn
possibly: có thể
generally: nói chung
Dịch nghĩa: Khi bạn mua chiếc máy tính mới đó vài năm trước, có thể bạn đã nghĩ rằng ổ cứng 500 megabyte của nó sẽ dùng được mãi.
It's tough being an applicant these days. Imagine the questions interviewers ask!
violent
costly
generous
pleasant
D
tough: khó khăn >< pleasant: dễ chịu
violent: bạo lực
costly: tốn kém
generous: hào phóng
Dịch nghĩa: Ngày nay, làm ứng viên thật khó khăn. Hãy tưởng tượng những câu hỏi mà người phỏng vấn hỏi!
People who go ahead constructively in life are those who hold on to their work or opportunities with zest.
indifference
hesitancy
passion
enthusiasm
A
zest: sự hăng hái, sự nhiệt tình >< indifference: sự thờ ơ
hesitancy: sự do dự
passion: đam mê
enthusiasm: sự nhiệt tình
Dịch nghĩa: Những người tiến lên phía trước một cách tích cực trong cuộc sống là những người luôn nhiệt tình nắm bắt công việc hoặc cơ hội của mình.
Someone who can think fast and make decisions easily is said to be brilliant.
smart
cheerful
stupid
successful
C
brilliant: thông minh >< stupid: ngu ngốc
smart: thông minh
cheerful: vui vẻ
successful: thành công
Dịch nghĩa: Người có thể suy nghĩ nhanh và đưa ra quyết định dễ dàng được cho là người thông minh.
When you play professional football, you lose the ability to play simply for fun.
watched only, not played well
played in a team, not individually
considered serious as a job
done for enjoyment, not as a job
C
professional: chuyên nghiệp >< done for enjoyment, not as a job: làm vì niềm vui, không phải là một công việc
watched only, not played well: chỉ xem, không chơi giỏi
played in a team, not individually: chơi theo nhóm, không chơi cá nhân
considered serious as a job: coi là một công việc nghiêm túc
Dịch nghĩa: Khi bạn chơi bóng chuyên nghiệp, bạn sẽ mất đi khả năng chơi bóng chỉ để giải trí.
They left their first temporary home last week when the overcrowded camp ran out of fresh water and space.
country
familiar
permanent
expensive
C
temporary: tạm thời, tạm trú >< permanent: lâu dài
country: đất nước
familiar: quen thuộc
expensive: đắt tiền
Dịch nghĩa: Tuần trước họ rời ngôi nhà tạm trú ban đầu khi trại quá đông và hết nước ngọt và chỗ trống.
Humans can use language deceptively by telling lies or half-truths.
in an honest way
in detail
in a serious way
carefully and effectively
A
deceptively: một cách lừa dối >< in an honest way: một cách trung thực
detail: chi tiết
in a serious way: một cách nghiêm túc
carefully and effectively: cẩn thận và hiệu quả
Dịch nghĩa: Con người có thể sử dụng ngôn ngữ một cách lừa dối bằng cách nói dối hoặc nửa thật.
Unluckily the main tourist attraction was lost when the small town was burned down in an accidental fire.
done on purpose
made by chance
happening unexpectedly
coming to an end
A
accidental: do tai nạn >< done on purpose: thực hiện có mục đích
made by chance: thực hiện một cách tình cờ
happening unexpectedly: xảy ra bất ngờ
coming to an end: sắp kết thúc
Dịch nghĩa: Thật không may, điểm thu hút khách du lịch chính đã biến mất khi thị trấn nhỏ bị thiêu rụi trong một vụ hỏa hoạn do tai nạn.
The livelihood of each species in the vast and intricate assemblage of living things depends on the existence of other organisms.
difficult
widespread
simple
complex
C
intricate: phức tạp >< simple: đơn giản
difficult: khó khăn
widespread: phổ biến
complex: phức tạp
Dịch nghĩa: Sinh kế của mỗi loài trong tập hợp sinh vật rộng lớn và phức tạp phụ thuộc vào sự tồn tại của các sinh vật khác.
From my point of view, parental divorce can cause lasting negative consequences for children.
beginning of a marriage
the situation of not marrying
single person
ending of a marriage
A
divorce: ly hôn >< beginning of a marriage: bắt đầu cuộc hôn nhân
the situation of not marrying: tình trạng không kết hôn
single person: người độc thân
ending of a marriage: kết thúc cuộc hôn nhân
Dịch nghĩa: Theo quan điểm của tôi, việc cha mẹ ly hôn có thể gây ra những hậu quả tiêu cực lâu dài cho con cái.
It is important to create a daily routine so as to improve your work-life balance today.
a situation in which two or more things are not treated the same
a state that things are of equal weight or force
a state that things are of importance
a situation that things change frequently in amount
A
balance: sự cân bằng >< a situation in which two or more things are not treated the same: một tình huống trong đó hai hoặc nhiều thứ không được đối xử như nhau
a state that things are of equal weight or force: một trạng thái mà mọi thứ đều có trọng lượng hoặc lực bằng nhau
a state that things are of importance: một trạng thái mà mọi thứ đều quan trọng
a situation that things change frequently in amount: một tình huống mà mọi thứ thay đổi thường xuyên về số lượng
Dịch nghĩa: Điều quan trọng là tạo thói quen hàng ngày để cải thiện sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống của bạn ngay hôm nay.
The gender gap in primary education has been eliminated.
variety
inconsistency
difference
similarity
D
gap: khoảng cách >< similarity: sự giống nhau, sự tương đồng
variety: sự đa dạng
inconsistency: không nhất quán
difference: sự khác biệt
Dịch nghĩa: Khoảng cách giới trong giáo dục tiểu học đã được xóa bỏ.
The United Kingdom has made remarkable progress in gender equality.
insignificant
impressive
notable
famous
A
remarkable: đáng kể >< insignificant: không đáng kể
impressive: ấn tượng
notable: đáng chú ý
famous: nổi tiếng
Dịch nghĩa: Vương quốc Anh đã đạt được những tiến bộ đáng kể về bình đẳng giới.
Men and women equally gain first class degrees.
acquire
lose
achieve
obtain
B
gain: đạt được >< lose: mất
acquire: có được
achieve: đạt được
obtain: có được
Dịch nghĩa: Nam giới và nữ giới đều đạt được bằng hạng nhất.
The United Kingdom still faces challenges in gender equality.
fairness
inequality
evenness
equilibrium
B
equality: bình đẳng >< inequality: bất bình đẳng
fairness: công bằng
evenness: công bằng
equilibrium: cân bằng
Dịch nghĩa: Vương quốc Anh vẫn phải đối mặt với những thách thức về bình đẳng giới.
Much has to be done to achieve gender equality in employment opportunities.
attain
obtain
reach
abandon
D
achieve: đạt được >< abandon: từ bỏ
attain: được được
obtain: đạt được
reach: đạt được
Dịch nghĩa: Còn nhiều việc phải làm để đạt được bình đẳng giới về cơ hội việc làm.
People have eliminated poverty and hunger in many parts of the world.
created
eradicated
phased out
wiped out
A
eliminate: xóa bỏ >< create: tạo ra
eradicate: loại bỏ
phase out: loại bỏ
wipe out: xóa sổ
Dịch nghĩa: Người ta đã xóa bỏ đói nghèo ở nhiều nơi trên thế giới.
Because Jack defaulted on his loan, the bank took him to court.
failed to pay
was paid much money
had a bad personality
paid in full
D
default: không trả nợ được, không trả nợ đúng kì hạn >< pay in full: thanh toán đầy đủ
fail to pay: không trả được
be paid much money: được trả nhiều tiền
have a bad personality: có nhân cách xấu
Dịch nghĩa: Vì Jack không trả được nợ nên ngân hàng đã kiện anh ấy ra tòa.
His career in the illicit drug trade ended with the police raid this morning.
legal
irregular
secret
elicited
A
illicit: trái phép >< legal: hợp pháp
irregular: không thường xuyên
secret: bí mật; elicited: gợi ra
Dịch nghĩa: Sự nghiệp buôn bán ma túy trái phép của anh ta đã kết thúc sau cuộc đột kích
Don't ask your father which key to press - he doesn't have a clue about computers.
learn
guess
know
talk
C
have a clue: biết = know
learn: học
guess: đoán
talk: nói chuyện
Dịch nghĩa: Đừng hỏi bố bạn nhấn phím nào - ông ấy không biết gì về máy tính.
