10 câu trắc nghiệm ôn thi vào 10 Tiếng Anh - Viết đoạn văn hoặc email có đáp án
10 câu hỏi
Write an email to give information about places of interest in an area and things to do there.
Suggestions:
* Mở bài:
- Dear…,
- Hỏi thăm sức khỏe, cảm ơn email trước đó (nếu có), viết lý do viết email này.
* Thân bài: Viết các ý triển khai:
- Tên của địa danh? Địa danh đó nằm ở đâu?
- Ở đó có gì đặc biệt?
- Có thể làm gì ở đó?
- …
* Kết bài: Bày tỏ mong chờ thư hồi đáp, chào tạm biệt và ký tên.
Sample:
From: [Your name]
To: [Recipient's name]
Subject: Must-visit attractions in my hometown
Dear...,
I hope this email finds you well. I recently heard the exciting news that you will be visiting Vietnam soon. Although it's unfortunate that you can only spend a week in Vinh Phuc, I wanted to recommend a must-see destination during your stay - Dai Lai Lake.
Dai Lai Lake is undoubtedly one of the most captivating places in my city. Nestled amidst majestic mountains and lush forests, it offers a serene and picturesque setting that will leave you mesmerized. The crystal-clear waters of the lake reflect the surrounding natural beauty, creating a truly enchanting atmosphere.
What makes Dai Lai Lake even more special is its proximity to a village inhabited by the San Diu ethnic group. This village is located at the foot of the nearby mountain range, providing an opportunity for cultural exploration and immersion. You can visit their community, interact with locals, and gain insights into their unique traditions and way of life.
Apart from its natural splendor and cultural experiences, Dai Lai Lake also offers various recreational activities such as boating or simply strolling along its tranquil shores. Whether
you prefer relaxation or adventure, this destination caters to all preferences.
I highly recommend allocating some time during your visit to explore Dai Lai Lake and immerse yourself in its breathtaking surroundings. It promises to be an unforgettable experience that showcases both nature's wonders and Vietnam's rich cultural heritage.
If there's anything else I can assist you with or if you need further recommendations for your trip to Vinh Phuc, please feel free to reach out. I'm more than happy to help make your visit as enjoyable as possible.
Wishing you safe travels!
Best regards,
[Your name]
Hướng dẫn dịch:
Từ: [Tên của bạn]
Kính gửi: [Tên người nhận]
Chủ đề: Những địa điểm tham quan không thể bỏ qua ở quê hương tôi
Gửi...,
Tôi hy vọng bạn vẫn khỏe. Gần đây tôi đã nghe được tin thú vị rằng bạn sẽ sớm đến thăm Việt Nam. Mặc dù thật đáng tiếc khi bạn chỉ có thể dành một tuần ở Vĩnh Phúc nhưng tôi muốn giới thiệu một điểm đến không thể bỏ qua trong kỳ nghỉ của bạn - Hồ Đại Lải.
Hồ Đại Lải chắc chắn là một trong những nơi quyến rũ nhất thành phố của tôi. Ẩn mình giữa những ngọn núi hùng vĩ và những khu rừng tươi tốt, nơi đây mang đến khung cảnh thanh bình và đẹp như tranh vẽ sẽ khiến bạn mê mẩn. Làn nước trong vắt của hồ phản ánh vẻ đẹp tự nhiên xung quanh, tạo nên một bầu không khí thực sự mê hoặc.
Điều khiến hồ Đại Lải trở nên đặc biệt hơn nữa là nó nằm gần một ngôi làng có người dân tộc Sán Dìu sinh sống. Ngôi làng này nằm dưới chân dãy núi gần đó, mang đến cơ hội khám phá và hòa nhập văn hóa. Bạn có thể đến thăm cộng đồng của họ, tương tác với người dân địa phương và hiểu rõ hơn về truyền thống cũng như lối sống độc đáo của họ.
Ngoài vẻ đẹp thiên nhiên hùng vĩ và trải nghiệm văn hóa, hồ Đại Lải còn có nhiều hoạt động giải trí khác nhau như chèo thuyền hoặc đơn giản là tản bộ dọc theo bờ biển yên tĩnh. Cho dù bạn thích thư giãn hay phiêu lưu, điểm đến này sẽ đáp ứng mọi sở thích.
Tôi thực sự khuyên bạn nên dành chút thời gian trong chuyến thăm để khám phá Hồ Đại Lải và đắm mình trong khung cảnh ngoạn mục của nó. Đây hứa hẹn sẽ là một trải nghiệm khó quên, thể hiện cả những điều kỳ diệu của thiên nhiên và di sản văn hóa phong phú của
Việt Nam.
Nếu tôi có thể hỗ trợ thêm điều gì cho bạn hoặc nếu bạn cần thêm gợi ý cho chuyến đi đến Vĩnh Phúc, đừng ngại liên lạc tôi. Tôi rất vui khi giúp chuyến thăm của bạn trở nên thú vị nhất có thể.
Chúc bạn có những chuyến đi an toàn!
Thân gửi,
[Tên của bạn]
Write a paragraph about disadvantages/ advantages of city life.
Suggestions:
* Đoạn văn viết về thuận lợi: Viết câu chủ đề sau đó triển khai các ý bổ trợ về những thuận lợi của cuộc sống ở thành phố.
* Đoạn văn viết về hạn chế: Viết câu chủ đề sau đó triển khai các ý bổ trợ về những hạn chế của cuộc sống ở thành phố.
Sample:
Living in the city offers numerous advantages that make it an attractive choice for many individuals. Firstly, cities provide lots of opportunities for career. The urban environment fosters innovation, collaboration, and networking, enabling individuals to connect with like-minded professionals and access a wide range of educational and cultural resources. Additionally, cities offer a diverse and vibrant social scene, with an abundance of restaurants, cafes, theaters, and entertainment venues, ensuring that there is always something exciting to do. The availability of public transportation in cities makes commuting convenient, reducing the reliance on personal vehicles and promoting sustainable living. Furthermore, cities often boost excellent healthcare facilities, educational institutions, and public services, ensuring that residents have access to top-notch amenities and infrastructure. Overall, living in a city provides a dynamic, enriching lifestyle with unparalleled opportunities for personal and professional growth.
Hướng dẫn dịch:
Sống ở thành phố mang lại nhiều thuận lợi khiến nó trở thành sự lựa chọn hấp dẫn đối với nhiều cá nhân. Thứ nhất, các thành phố cung cấp rất nhiều cơ hội nghề nghiệp. Môi trường đô thị thúc đẩy sự đổi mới, hợp tác và kết nối mạng, cho phép các cá nhân kết nối với các chuyên gia có cùng chí hướng và tiếp cận nhiều nguồn tài nguyên giáo dục và văn hóa. Ngoài ra, các thành phố cung cấp một bối cảnh xã hội đa dạng và sôi động, với vô số nhà hàng, quán cà phê, nhà hát và địa điểm giải trí, đảm bảo rằng luôn có điều gì đó thú vị để làm. Sự sẵn có của phương tiện giao thông công cộng ở các thành phố giúp việc đi lại trở nên thuận tiện, giảm sự phụ thuộc vào phương tiện cá nhân và thúc đẩy cuộc sống bền vững. Hơn nữa, các thành phố thường tăng cường các cơ sở chăm sóc sức khỏe, cơ sở giáo dục và dịch vụ công cộng tuyệt vời, đảm bảo rằng cư dân được tiếp cận với các tiện nghi và cơ sở hạ tầng hàng đầu. Nhìn chung, sống ở thành phố mang đến một phong cách sống năng động, phong phú với những cơ hội tuyệt vời cho sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp.
Write a short note to ask for advice or to give advice.
Suggestions:
* Mở bài:
- Dear…,
- Hỏi thăm sức khỏe, viết lý do viết thư này.
* Thân bài: Miêu tả vấn đề đang gặp phải, xin lời khuyên để giải quyết vấn đề.
* Kết bài: Bày tỏ mong chờ thư hồi đáp, chào tạm biệt và ký tên.
Sample:
Dear Miss Sweetie,
I am in grade 9 at a school in the city. I love my school, my teachers, and my parents. But this year, I have to learn too much. My parents want me to become an engineer so I must try my best to enter the best university. Besides that, I have to travel far to learn English. My weekend is also fully booked with music class, swimming class and more. I do not have time for myself. I do not know how to tell my parents about this problem. Could you please give me some advice about this?
I look forward to hearing from you.
Yours,
Lily
Hướng dẫn dịch:
Kính gửi cô Sweetie,
Cháu đang học lớp 9 tại một trường trong thành phố. Cháu yêu trường, các thầy cô giáo và bố mẹ. Nhưng năm nay, cháu phải học rất nhiều. Bố mẹ muốn cháu trở thành kỹ sư, vì thế cháu phải cá gắng hết sức để vào được trường đại học tốt nhất. Bên cạnh đó, cháu còn phải đi một quãng đường xa để học tiếng Anh. Ngày cuối tuần của cháu kín lịch với lớp học nhạc, học bơi và các lớp học khác nữa. Cháu không có thời gian cho bản thân. Cháu không biết làm sao để nói với bố mẹ minh về vấn đề này. Cô có thể cho cháu vài lời khuyên không ạ?
Mong sớm nhận được thư của cô.
Thân gửi,
Lily
Choose one facility which was not available twenty years ago and write a short description of how students in the past studied without that facility.
Suggestions:
* Nêu ra tên của đồ dùng tiện ích đó.
* Miêu tả về cách học sinh học tập trong quá khứ mà không có sự trợ giúp của đồ dùng đó.
Sample:
One facility that was not available twenty years ago is online learning platforms. These platforms have revolutionized the way students access educational resources and interact with their instructors.
In the past, students relied heavily on traditional methods of studying without the convenience of online learning. They attended physical classrooms and lectures, where they took notes using pen and paper. They had to rely solely on textbooks, library resources, and reference materials for their research and assignments.
Without online learning platforms, students faced limitations in terms of accessing up-to-date information quickly. They had to spend hours in libraries searching for relevant books or journals to gather information for their projects or papers. This process often involved manually flipping through pages or using index cards to find specific references.
Additionally, without online communication tools like email or instant messaging services, students had limited means of contacting their instructors outside of class hours. If they needed clarification on a topic or assistance with an assignment, they would have to wait until the next class session or schedule an appointment during office hours.
Collaborative work among students also presented challenges without online platforms. Group projects required physical meetings at designated locations where members could discuss ideas and share progress updates face-to-face.
Overall, studying without the facility of online learning platforms meant relying more heavily on physical resources such as textbooks and libraries while facing limitations in terms of accessing real-time information and communicating with instructors efficiently outside of class time.
Hướng dẫn dịch:
Một tiện nghi chưa có cách đây 20 năm là các nền tảng học tập trực tuyến. Những nền tảng này đã cách mạng hóa cách sinh viên tiếp cận các tài nguyên giáo dục và tương tác với người hướng dẫn của họ.
Trước đây, học sinh phụ thuộc nhiều vào phương pháp học tập truyền thống mà không có sự tiện lợi của việc học trực tuyến. Họ tham dự các lớp học và bài giảng thực tế, nơi họ ghi chép bằng bút và giấy. Họ phải dựa hoàn toàn vào sách giáo khoa, tài nguyên thư viện và tài liệu tham khảo cho nghiên cứu và bài tập của mình.
Nếu không có nền tảng học tập trực tuyến, sinh viên phải đối mặt với những hạn chế trong việc truy cập thông tin cập nhật một cách nhanh chóng. Họ phải dành hàng giờ trong thư viện để tìm kiếm những cuốn sách hoặc tạp chí liên quan để thu thập thông tin cho các dự án hoặc bài luận của mình. Quá trình này thường liên quan đến việc lật qua các trang theo cách thủ công hoặc sử dụng thẻ mục lục để tìm tài liệu tham khảo cụ thể.
Ngoài ra, do không có các công cụ giao tiếp trực tuyến như email hoặc tin nhắn, sinh viên bị hạn chế về phương tiện liên hệ với người hướng dẫn ngoài giờ học. Nếu họ cần làm rõ về một chủ đề hoặc hỗ trợ làm bài tập, họ sẽ phải đợi đến buổi học tiếp theo hoặc đặt lịch hẹn trong giờ hành chính.
Việc hợp tác giữa các sinh viên cũng đặt ra những thách thức nếu không có nền tảng trực tuyến. Các dự án nhóm yêu cầu các cuộc họp thực tế tại các địa điểm được chỉ định, nơi các thành viên có thể thảo luận ý tưởng và chia sẻ thông tin cập nhật tiến độ một cách trực tiếp.
Nhìn chung, việc học tập mà không có nền tảng học tập trực tuyến đồng nghĩa với việc phụ thuộc nhiều hơn vào các tài liệu cứng như sách giáo khoa và thư viện, đồng thời phải đối mặt với những hạn chế về khả năng tiếp cận thông tin theo thời gian thực và giao tiếp hiệu quả với giảng viên ngoài giờ học.
Write a short article describing a wonder of Vietnam.
Suggestions:
* Tên của kỳ quan đó là gì? Nó nằm ở đâu?
* Có điều gì khiến nó đặc biệt?
Sample:
Ha Long Bay is an unique natural heritage site in northern Vietnam near the Chinese border. It is about 200 kilometers from Hanoi to Ha Long city, so travelling by car is a popular choice. The thousands of islands with unusual shapes and many caves of this bay cluster to make a lively and mysterious world. There are many famous places in Ha Long Bay such as Thien Cung Cave, Me Cung Cave, Tuan Chau Island, … Moreover, you also have chances to take part in interesting activities. You can take Halong kayaking, visit the fishing villages or take an overnight Halong cruise. To sum up, Ha Long Bay is the best choice to relax after hard-working days.
Hướng dẫn dịch:
Vịnh Hạ Long là một di sản thiên nhiên độc đáo ở miền Bắc Việt Nam, gần biên giới Trung Quốc. Khoảng cách từ Hà Nội đến thành phố Hạ Long khoảng 200 km nên việc di chuyển bằng ô tô là một lựa chọn phổ biến. Hàng nghìn hòn đảo với hình thù kỳ lạ và nhiều hang động tụ lại với nhau tạo nên một thế giới sống động và huyền bí. Có rất nhiều địa điểm nổi tiếng ở Vịnh Hạ Long như động Thiên Cung, động Mê Cung, đảo Tuần Châu,… Ngoài ra, bạn còn có cơ hội tham gia các hoạt động thú vị. Bạn có thể chèo thuyền kayak Hạ Long, thăm làng chài hoặc nghỉ qua đêm trên du thuyền Hạ Long. Tóm lại, Vịnh Hạ Long là lựa chọn tốt nhất để thư giãn sau những ngày làm việc mệt mỏi.
Write about the three most important qualities you think a person needs to be able to get along with other members in an extended family.
Suggestions:
* Viết câu chủ đề nêu ra 3 tố chất quan trọng để sống hòa hợp với mọi người trong một gia đình có nhiều thế hệ.
* Lý do tại sao cần các tố chất đó, đưa ra ví dụ.
Sample:
To get along with other members in an extended family, there are three important qualities that a person should have: respect, patience, and empathy. Respect is crucial because it shows that you value and appreciate each family member's thoughts, feelings, and boundaries. By treating others with respect, you create a positive environment where everyone feels heard and understood. Patience is also essential when dealing with different personalities and opinions within an extended family. It allows you to remain calm during conflicts or disagreements and gives space for understanding to develop. Being patient helps build stronger relationships over time. Lastly, empathy plays a significant role in fostering harmony within the extended family. By putting yourself in someone else's shoes and trying to understand their perspective or emotions, you can better connect with them on an emotional level. Empathy promotes compassion and helps resolve conflicts more effectively. In summary, having respect for others' opinions and boundaries, being patient during challenging situations, and showing empathy towards family members are the three key qualities needed to get along well in an extended family setting.
Hướng dẫn dịch:
Để hòa hợp với các thành viên khác trong một đại gia đình, có ba phẩm chất quan trọng mà một người cần có: tôn trọng, kiên nhẫn và đồng cảm. Sự tôn trọng là rất quan trọng vì nó cho thấy rằng bạn coi trọng và đánh giá cao những suy nghĩ, cảm xúc và ranh giới của mỗi thành viên trong gia đình. Bằng cách đối xử tôn trọng với người khác, bạn tạo ra một môi trường tích cực nơi mọi người cảm thấy được lắng nghe và thấu hiểu. Sự kiên nhẫn cũng rất cần thiết trước những tính cách và quan điểm khác nhau trong một đại gia đình. Nó cho phép bạn giữ bình tĩnh trong những xung đột hoặc bất đồng và tạo không gian để thấu hiểu. Kiên nhẫn giúp xây dựng mối quan hệ bền chặt hơn theo thời gian. Cuối cùng, sự đồng cảm đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự hòa hợp trong đại gia đình. Bằng cách đặt mình vào vị trí của người khác và cố gắng hiểu quan điểm hoặc cảm xúc của họ, bạn có thể kết nối cảm xúc tốt hơn với họ. Sự đồng cảm thúc đẩy lòng trắc ẩn và giúp giải quyết xung đột hiệu quả hơn. Tóm lại, tôn trọng ý kiến và ranh giới của người khác, kiên nhẫn trong những tình huống khó khăn và thể hiện sự đồng cảm với các thành viên trong gia đình là ba phẩm chất quan trọng cần thiết để hòa hợp tốt trong môi trường đại gia đình.
Write about your partner's eating habits. Include information about his/her meals, your opinion about his/her eating habits and possible changes.
Suggestions:
* Giới thiệu ngắn gọn về người bạn của mình và thói quen ăn uống của người đó.
* Nêu ra quan điểm của bản thân về thói quen ăn uống đó và đề xuất những thay đổi (nếu có).
Sample:
My partner, Minh, has quite unhealthy eating habits. He usually eats nothing in the morning if he has to go to school. Sometimes on the day off, he eats hamburgers and instant noodles, which are not good for health. During the day in the school, he often has fast foods and coca cola even for lunch. He said he likes fast foods and canned foods and always buys them in the supermarket. He also doesn't eat vegetables and fish. He loves fried chicken and chips.
I have given him some advice and he has promised to try a new healthier diet. I suggest he drink water instead of coca cola and eat a lot of fish and vegetables. He can try beans and peas because they are not fatty but very nutritious. Besides, he should stop consuming so many fast foods. He had better do some exercises if he wants to lose weight and keep fit and healthy.
Hướng dẫn dịch:
Bạn tôi, Minh, có thói quen ăn uống không lành mạnh. Cậu ấy thường không ăn gì vào buổi sáng nếu phải đi học. Đôi khi trong ngày nghỉ, cậu ấy ăn bánh hamburger và mì ăn liền, không tốt cho sức khỏe. Ở trường, cậu ấy thường ăn thức ăn nhanh và uống coca cola ngay cả khi ăn trưa. Cậu ấy nói cậu ấy thích đồ ăn nhanh và thực phẩm đóng hộp và luôn luôn mua chúng trong siêu thị. Cậu ấy cũng không ăn rau và cá. Cậu thích gà rán và khoai tây chiên.
Tôi đã cho cậu ấy một số lời khuyên và cậu ấy đã hứa sẽ thử một chế độ ăn uống mới lành mạnh hơn. Tôi đề nghị cậu ấy uống nước thay vì coca cola và ăn nhiều cá và rau. Cậu ấy có thể thử ăn đậu và đậu Hà Lan vì chúng không béo nhưng rất bổ dưỡng. Bên cạnh đó, Minh nên dừng việc tiêu thụ quá nhiều thức ăn nhanh. Cậu ấy tốt hơn nên tập thể dục nếu muốn giảm cân, giữ dáng và có cơ thể khỏe mạnh.
Write about the negative effects of tourism on a region or country.
Suggestions:
* Nêu ra những ảnh hưởng tiêu cực của du lịch và hệ quả của nó đến khu vực hoặc đất nước.
* Đưa ra những dẫn chứng hoặc ví dụ để chứng minh.
Sample:
One of the undesirable aspects of tourism development is environmental degradation in destinations. Firstly, more and more natural resources such as water, energy, and soil are exploited due to the increase in visitor numbers, which may lead to the depletion of local resources. Secondly, pollution is also a serious issue making the authorities worried. Obviously, beverage bottles or cans and plastic bags are freely disposed of at the tourist sites, posing a threat to the natural environment. Besides, the growth of vehicles to meet travel demand accidentally triggers or worsens traffic congestion, air and noise pollution in the overcrowded regions. Another bad influence of tourism is the devastation of the wildlife. The habitats of many wild plants and animals have been gradually lost because of building hotels, resorts and recreational zones. In brief, these negative impacts on the environment will be more serious if there are not appropriate measures.
Hướng dẫn dịch:
Một trong những khía cạnh không mong muốn của phát triển du lịch là suy thoái môi trường tại các điểm du lịch. Thứ nhất, ngày càng có nhiều tài nguyên thiên nhiên như nước, năng lượng, đất đai bị khai thác do lượng du khách tăng lên, có thể dẫn đến cạn kiệt tài nguyên địa phương. Thứ hai, ô nhiễm cũng đang là vấn đề nhức nhối khiến các cơ quan chức năng lo ngại. Rõ ràng, những chai lọ, lon nước giải khát và túi ni lông bị vứt bừa bãi tại các điểm du lịch, gây nguy hại đến môi trường tự nhiên. Bên cạnh đó, sự gia tăng các phương tiện để đáp ứng nhu cầu đi lại vô tình gây ra hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng ùn tắc giao thông, ô nhiễm không khí và tiếng ồn ở những khu vực quá đông đúc. Một ảnh hưởng xấu khác của du lịch là sự tàn phá động vật hoang dã. Môi trường sống của nhiều loài động thực vật hoang dã dần biến mất do việc xây dựng khách sạn, khu nghỉ dưỡng và khu vui chơi giải trí. Tóm lại, những tác động tiêu cực này đến môi trường sẽ ngày càng nghiêm trọng nếu không có những biện pháp phù hợp.
Write a paragraph about the advantages of studying English.
Suggestions:
* Nêu những lợi ích của việc học tiếng Anh.
* Đưa ra dẫn chứng, lý do hoặc ví dụ để chứng minh.
Sample:
English is an international language in the world. Most people are using this language in their daily life. It is an important language because we use this language to communicate with other country's people. We also use English in many places. For example, it is used in international business, computer language, movies, and so on. As a result, many people think learning English can have big benefits.
Firstly, learning English is very interesting. Due to knowing how to use English, you could talk to foreigners, obtain many awesomefeatures of different cultures all over the world. While speaking, reading or listening to a language, you would sense the beauty of it.
Secondly, English is a common language and you can use English to become an international person. You could not only get the news faster than the others but also understand other countries by using English. You would depend on English to read the latest books or magazines in the world. Therefore, English helps you gain more and more knowledge for studying English.
Thirdly, English is necessary for your job. English is an international language. It is widely used for almost all careers. Many companies need good office employees to do international business. Consequently, if you read, write, listen, and speak very well, you will have a good occupation.
In conclusion, English is very useful in our daily life. Using English well is an advantage for making progress.
Hướng dẫn dịch:
Tiếng Anh là ngôn ngữ quốc tế trên thế giới. Hầu hết mọi người đang sử dụng ngôn ngữ này trong cuộc sống hàng ngày. Đó là một ngôn ngữ quan trọng vì chúng ta sử dụng nó để giao tiếp với người dân nước khác. Chúng ta cũng sử dụng tiếng Anh ở nhiều nơi. Ví dụ, nó được sử dụng trong kinh doanh quốc tế, ngôn ngữ máy tính, phim ảnh, v.v. Do đó, nhiều người nghĩ rằng việc học tiếng Anh có thể mang lại lợi ích lớn.
Thứ nhất, học tiếng Anh rất thú vị. Nhờ biết sử dụng tiếng Anh nên bạn có thể nói chuyện với người nước ngoài, biết thêm về những đặc điểm thú vị của các nền văn hóa khác nhau trên thế giới. Trong khi nói, đọc hoặc nghe một ngôn ngữ, bạn sẽ cảm nhận được vẻ đẹp của nó.
Thứ hai, tiếng Anh là ngôn ngữ chung và bạn có thể sử dụng tiếng Anh để trở thành một người quốc tế. Bạn không chỉ có thể tiếp nhận tin tức nhanh hơn những người khác mà còn có thể hiểu được các quốc gia khác nhờ vào việc nói tiếng Anh. Bạn sẽ cần tiếng Anh để đọc những cuốn sách hoặc tạp chí mới nhất trên thế giới. Vì vậy, tiếng Anh giúp bạn ngày càng có thêm nhiều kiến thức để học tiếng Anh.
Thứ ba, tiếng Anh cần thiết cho công việc của bạn. Tiếng Anh là một ngôn ngữ quốc tế. Nó được sử dụng rộng rãi trong hầu hết mọi ngành nghề. Nhiều công ty cần nhân viên văn phòng giỏi để kinh doanh quốc tế. Vì vậy, nếu bạn đọc, viết, nghe, nói tốt thì bạn sẽ có nghề nghiệp tốt.
Tóm lại, tiếng Anh rất hữu ích trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Sử dụng tốt tiếng Anh là một lợi thế để phát triển.
Write a paragraph about the benefits of space exploration.
Suggestions:
* Nêu ra những lợi ích của việc khám phá vũ trụ.
* Đưa ra những dẫn chứng, lý do hoặc ví dụ để chứng minh.
Sample:
People have spent a lot of money on space travel because it brings us many benefits. First of all, through space missions, we might find new minerals and precious materials in other planets that could make our lives much easier. Secondly, space exploration brings together a lot of smart people from many different fields to work on the same problem. This has resulted in not only fantastic scientific discoveries but also many useful inventions. Thirdly, as our Earth is becoming overpopulated, we might be able to colonise other planets such as Mars and make their atmosphere suitable for human life. In conclusion, people are continuing exploring space because of its advantages.
Hướng dẫn dịch:
Người ta đã chi rất nhiều tiền cho việc du hành vũ trụ vì nó mang lại cho chúng ta nhiều lợi ích. Trước hết, thông qua các sứ mệnh không gian, chúng ta có thể tìm thấy những khoáng sản mới và vật liệu quý ở các hành tinh khác có thể giúp cuộc sống của chúng ta dễ dàng hơn nhiều. Thứ hai, thám hiểm không gian quy tụ rất nhiều người thông minh từ nhiều lĩnh vực khác nhau để cùng giải quyết một vấn đề. Điều này đã dẫn đến việc chúng ta không chỉ có những khám phá khoa học tuyệt vời mà còn có nhiều phát minh hữu ích. Thứ ba, khi Trái đất đang trở nên quá đông đúc, chúng ta có thể xâm chiếm các hành tinh khác như Sao Hỏa và làm cho bầu khí quyển ở đó phù hợp với cuộc sống của con người. Tóm lại, con người đang tiếp tục khám phá không gian vì những lợi ích của nó.
