10 câu trắc nghiệm Mở rộng vốn từ Hoà bình Chân trời sáng tạo có đáp án
Đề thi

10 câu trắc nghiệm Mở rộng vốn từ Hoà bình Chân trời sáng tạo có đáp án

A
Admin
Tiếng ViệtLớp 563 lượt thi
10 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

 Từ nào sau đây có nghĩa tương đồng với từ "hòa bình"?

Chiến tranh.

Đoàn kết.

Xung đột.

Bạo lực.

Xem đáp án

B. Đoàn kết.

Hướng dẫn giải:

Hoà bình: tình trạng yên ổn, không có chiến tranh.

Đoàn kết: kết thành một khối thống nhất, cùng hoạt động vì một mục đích chung.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

 Từ "hòa bình" trong cụm từ "xây dựng hòa bình" có thể được thay thế bằng từ nào dưới đây mà không làm thay đổi nghĩa của cụm từ?

Hòa hợp.

Độc lập.

Chiến tranh.

Bình yên.

Xem đáp án

D. Bình yên.

Hướng dẫn giải:

Hoà bình: tình trạng yên ổn, không có chiến tranh.

Bình yên: ở tình trạng không gặp điều gì không hay xảy ra, làm ảnh hưởng đến sức khoẻ, đời sống.

3. Trắc nghiệm
1 điểm

 Từ "hòa bình" thường được dùng trong các câu văn nào?

Những câu nói về sự yên ổn, không có chiến tranh.

Những câu liên quan đến chiến tranh và xung đột.

Những câu nói về bạo lực và sự đánh đập.

Những câu nói về sự đối đầu và mâu thuẫn.

Xem đáp án

A. Những câu nói về sự yên ổn, không có chiến tranh.

Hướng dẫn giải:

Hoà bình: tình trạng yên ổn, không có chiến tranh.

4. Trắc nghiệm
1 điểm

 Trong câu "Chúng ta cần nỗ lực vì một thế giới hòa bình", từ "hòa bình" có thể được thay thế bằng từ nào sau đây?

Chiến tranh.

Bạo động.

Bình yên.

Xung đột.

Xem đáp án

C. Bình yên.

Hướng dẫn giải:

Hoà bình: tình trạng yên ổn, không có chiến tranh.

Bình yên: ở tình trạng không gặp điều gì không hay xảy ra, làm ảnh hưởng đến sức khoẻ, đời sống.

5. Trắc nghiệm
1 điểm

 Câu nào dưới đây nêu đúng nghĩa của từ hòa bình?

Trạng thái bình thản.

Trạng thái không có chiến tranh.

Trạng thái hiền hòa, yên ả.

Cả A và B đều đúng.

Xem đáp án

B. Trạng thái không có chiến tranh.

Hướng dẫn giải:

Hoà bình: tình trạng yên ổn, không có chiến tranh.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

 Trong cụm từ "duy trì hòa bình", từ "hòa bình" có thể được thay thế bằng từ nào?

Bình ổn.

Khủng hoảng.

Phân tranh.

Bạo lực.

Xem đáp án

A. Bình ổn.

Hướng dẫn giải:

Hoà bình: tình trạng yên ổn, không có chiến tranh.

Bình ổn: ổn định.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

 Từ nào sau đây có nghĩa ngược lại với từ "hòa bình"?

Đoàn kết.

Hòa hợp.

Chiến tranh.

Bình an.

Xem đáp án

C. Chiến tranh.

Hướng dẫn giải:

Hoà bình: tình trạng yên ổn, không có chiến tranh.

Chiến tranh: sự xung đột vũ trang giữa các các dân tộc, các quốc gia, các giai cấp, các tập đoàn nhằm thực hiện mục đích chính trị, kinh tế nhất định.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

 Từ "hòa bình" có thể liên quan đến những từ nào sau đây?

Thù địch, bạo lực.

An ninh, yên ổn.

Căng thẳng, xung đột.

Phân tranh, đối đầu.

Xem đáp án

B. An ninh, yên ổn.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

 Câu nào dưới đây sử dụng từ "hòa bình" một cách chính xác nhất trong ngữ cảnh?

Cuộc chiến tranh này đã gây ra nhiều tổn thất cho đất nước.

Trong hòa bình, mọi người luôn tìm cách tranh cãi.

Chúng ta cần chung tay bảo vệ hòa bình và phát triển.

Hòa bình là thời gian để chuẩn bị cho những cuộc chiến sắp tới.

Xem đáp án

C. Chúng ta cần chung tay bảo vệ hòa bình và phát triển.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

 Câu nào sau đây là cách sử dụng đúng từ "hòa bình"?

Chúng tôi phải chuẩn bị cho một cuộc chiến tranh hòa bình.

Từ lâu, đất nước này đã được sống trong hòa bình.

Anh ấy đã tham gia vào các cuộc chiến vì hòa bình.

Hòa bình là thứ mà mọi người luôn tìm kiếm, nhưng không thể đạt được.

Xem đáp án

B. Từ lâu, đất nước này đã được sống trong hòa bình.