10 câu trắc nghiệm Liên kết các câu trong đoạn văn bằng cách thay thế từ ngữ Chân trời sáng tạo có đáp án
10 câu hỏi
Liên kết các câu bằng cách thay thế từ ngữ là gì?
Lặp lại từ hoặc cụm từ đã sử dụng trong câu trước.
Thay thế từ hoặc cụm từ trong câu trước bằng một từ đồng nghĩa, đại từ, hoặc cụm từ có liên quan.
Sử dụng từ nối để liên kết hai câu.
Thay đổi cấu trúc câu để tạo liên kết ý nghĩa.
B. Thay thế từ hoặc cụm từ trong câu trước bằng một từ đồng nghĩa, đại từ, hoặc cụm từ có liên quan.
Hướng dẫn giải:
Liên kết các câu bằng cách thay thế từ ngữ là thay thế từ hoặc cụm từ trong câu trước bằng một từ đồng nghĩa, đại từ, hoặc cụm từ có liên quan.
Các cách thường dùng để thay thế từ ngữ trong đoạn văn là gì?
Sử dụng từ đồng nghĩa, đại từ, hoặc cụm từ miêu tả.
Thêm từ nối vào giữa các câu.
Lặp lại từ hoặc cụm từ đã dùng ở câu trước.
Sử dụng câu rút gọn để thay thế ý.
A. Sử dụng từ đồng nghĩa, đại từ, hoặc cụm từ miêu tả.
Hướng dẫn giải:
Liên kết các câu bằng cách thay thế từ ngữ là thay thế từ hoặc cụm từ trong câu trước bằng một từ đồng nghĩa, đại từ, hoặc cụm từ có liên quan.
Việc sử dụng đại từ thay thế trong liên kết câu có tác dụng gì?
Tạo ra sự nhấn mạnh ý nghĩa của đoạn văn.
Giúp đoạn văn có nhiều từ vựng phong phú hơn.
Làm cho đoạn văn dài hơn và chi tiết hơn.
Thay thế từ ngữ để tránh lặp lại và tạo liên kết mạch lạc giữa các câu.
D. Thay thế từ ngữ để tránh lặp lại và tạo liên kết mạch lạc giữa các câu.
Hướng dẫn giải:
Việc sử dụng đại từ thay thế trong liên kết câu có tác dụng thay thế từ ngữ để tránh lặp lại và tạo liên kết mạch lạc giữa các câu.
Trong đoạn văn sau, từ nào được sử dụng để thay thế từ ngữ đã xuất hiện?
"Lan rất yêu thích đọc sách. Cô ấy thường dành hàng giờ đồng hồ tại thư viện để tìm kiếm những cuốn sách hay."
Lan.
Yêu thích.
Cô ấy.
Thư viện.
C. Cô ấy.
Hướng dẫn giải:
“Cô ấy” ở câu 2 thay thế cho “Lan” ở câu thứ nhất.
Cách thay thế từ ngữ trong đoạn văn dưới đây thuộc loại nào?
“Trái đất đang nóng lên do biến đổi khí hậu. Hành tinh này cần được bảo vệ để đảm bảo tương lai cho nhân loại.”
Thay thế bằng từ đồng nghĩa.
Thay thế bằng đại từ.
Thay thế bằng cụm từ miêu tả.
Thay thế bằng từ nối.
A. Thay thế bằng từ đồng nghĩa.
Hướng dẫn giải:
“Hành tinh” ở câu 2 thay thế cho “Trái đất” ở câu thứ nhất.
Trong đoạn văn sau, việc thay thế từ ngữ thực hiện như thế nào?
"Mèo là loài vật rất thông minh và dễ thương. Con vật này có thể nhận biết được tình cảm của con người."
Thay thế bằng từ đồng nghĩa.
Thay thế bằng đại từ chỉ định.
Thay thế bằng cụm từ chỉ định.
Thay thế bằng từ nối.
B. Thay thế bằng đại từ chỉ định.
Hướng dẫn giải:
Từ “con vật này” ở câu 2 thay thế cho “mèo” ở câu thứ nhất.
Từ nào được dùng để thay thế từ "trẻ em" trong đoạn văn sau?
"Trẻ em cần được yêu thương và bảo vệ. Các em chính là tương lai của đất nước."
Các em.
Bảo vệ.
Đất nước.
Tương lai.
A. Các em.
Hướng dẫn giải:
Từ “các em” ở câu 2 thay thế “trẻ em” ở câu thứ nhất.
Trong các ví dụ sau, câu nào minh họa cho việc thay thế từ ngữ?
Nam yêu thích đọc sách. Nam thường đọc sách vào buổi tối.
Nam yêu thích đọc sách. Anh ấy thường đọc sách vào buổi tối.
Nam yêu thích đọc sách. Đọc sách là niềm đam mê của Nam.
Nam yêu thích đọc sách. Vì vậy, anh ấy thường đọc sách vào buổi tối.
B. Nam yêu thích đọc sách. Anh ấy thường đọc sách vào buổi tối.
Hướng dẫn giải:
Từ “anh ấy” ở câu thứ hai thay thế cho “Nam” ở câu thứ nhất.
Từ “nó” trong đoạn văn sau được dùng để thay thế cho từ nào?
“Cây bút này rất đẹp. Nó được làm bằng gỗ và có kiểu dáng độc đáo.”
Cây bút.
Gỗ.
Kiểu dáng.
Đẹp.
A. Cây bút.
Hướng dẫn giải:
Từ “nó” trong câu thứ hai thay thế cho “cây bút” ở câu thứ nhất.
Hãy tìm từ thích hợp để thay thế cho từ in đậm trong câu sau:
“Chị Nhà Trò đã bé nhỏ lại gầy yếu. Người chị Nhà Trò bự những phấn như mới lột.”
ông tay.
ông ấy.
em ấy.
chị ta.
D. chị ta.
Hướng dẫn giải:
Chị Nhà Trò đã bé nhỏ lại gầy yếu. Người chị ta bự những phấn như mới lột.”




