Your speech was INSPIRE. I am INSPIRE to do wonderful things with my life.
Giải thích
Đáp án. inspring - in- spired
Giải thích:
Tính từ của inspire (truyền cảm hứng) là inspired và inspiring. Tính từ cần điền thứ nhất chỉ tính chất của chủ ngữ your speech (bài phát biểu của bạn) nên ta cần một tính từ phân từ hiện tại là inspiring.
Tính từ cần điền thứ hai chỉ cảm xúc của đối tượng I (tôi) nên ta cần một tính từ phân từ quá khứ là inspired.
Dịch nghĩa: Bài phát biểu của bạn thật là truyền cảm hứng. Bây giờ tôi đã có cảm hứng để làm những điều tuyệt vời trong cuộc đời tôi.