your résumé with a critical eye and (32)______
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
A. express (v): bày tỏ B. hide (v): trốn
C. limit (v): giới hạn D. identify (v): xác định
It is also a good idea to review your résumé with a critical eye and (32) identify areas that an employer might see as limitations or want further information.
Tạm dịch: Xem xét lại hồ sơ của bạn với một con mắt phê bình và xác định lĩnh vực mà nhà tuyển dụng có thể nhìn nhận như
Chọn đáp án là D