Your presence can (12) ______ their spirits and bring them comfort when they need it most.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. regulate /ˈreɡjuleɪt/ (v): điều chỉnh
B. imitate /ˈɪmɪteɪt/ (v): bắt chước
C. evaluate /ɪˈvæljueɪt/ (v): đánh giá
D. elevate /ˈelɪveɪt/ (v): nâng cao, làm tăng lên
Dịch: Sự hiện diện của bạn có thể làm họ phấn chấn tinh thần hơn, mang lại niềm an ủi khi họ cần nhất.
Chọn D.