Your painting is interesting, but I prefer _____. A. my B. his C. her D. they
Giải thích
B
- Sau “prefer” cần một tân ngữ là danh từ hoặc đại từ sở hữu để tránh lặp từ. Ở đây được hiểu là “his painting”.
- “His” vừa là tính từ sở hữu, vừa là đại từ sở hữu, thay thế cụm danh từ “his painting”.
Dịch: Bức tranh của bạn rất thú vị, nhưng tôi thích bức tranh của anh ấy hơn.