Your health is ______ good, but you do have a few minor problems.
Giải thích
Đáp án đúng: D
Trạng từ đứng trước tính từ để bổ sung nghĩa cho tính từ đó.
generally (adv): nói chung, nhìn chung
general (a): chung
generalise (v): khái quát hóa
generality (n): tính phổ biến, tính tổng quát
Dịch: Sức khỏe bạn nhìn chung tốt, nhưng bạn gặp phải 1 vài vấn đề nhỏ.