Your “frog” represents the task you are most likely to (36) ________ until later.
Giải thích
A. reject: từ chối, loại bỏ
B. postpone: trì hoãn
C. abandon: từ bỏ, ruồng bỏ
Dấu hiệu rõ nhất là cụm từ “until later” (cho đến lúc sau). Hành động dời một việc gì đó lại để làm sau chính là trì hoãn (postpone).
Chọn B. postpone
→ Your “frog” represents the task you are most likely to postpone until later.
Dịch nghĩa: “Con ếch” của bạn tượng trưng cho nhiệm vụ mà bạn có khả năng sẽ trì hoãn để làm sau nhất.