Your father's brother is your ________.
Giải thích
Đáp án đúng: B
- brother (n) anh/em trai
- uncle (n) chú (em của bố)
- grandfather (n) ông nội
- cousin (n) anh em họ
Hướng dẫn dịch: Bố của em bạn thì là chú của bạn.
Đáp án đúng: B
- brother (n) anh/em trai
- uncle (n) chú (em của bố)
- grandfather (n) ông nội
- cousin (n) anh em họ
Hướng dẫn dịch: Bố của em bạn thì là chú của bạn.