Your drink cost $40, you gave me a $50 note and here is your .
Giải thích
Đáp án A.
Tạm dịch: Đồ uống của cô hết 40 đô la, cô đưa cho tôi một tờ 50 đô la và đây là tiền thừa trả lại.
A. change (n): tiền thừa
B. supply (n): cung cấp
C. cash (n): tiền mặt
D. cost (n): trị giá
- Here is your change: Đây là tiền trả lại của anh.
Đáp án A là phù hợp nhất.
MEMORIZE
- note (n): lời ghi chú, lời chú giải; thư nhắn; phiếu, giấy, tiền giấy; nốt, phím
- note (v): ghi chép, chú ý, chú thích
- to make/ take notes: ghi chép
- to take note of: chú ý đến
- to drop sb a note: gửi cho ai một bức thư ngắn