Your (10) ______ can be the spark that motivates a young mind to aim higher and achieve more.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. permission /pəˈmɪʃn/ (n): sự cho phép
B. dependence /dɪˈpendəns/ (n): sự phụ thuộc
C. application /ˌæplɪˈkeɪʃn/ (n): sự áp dụng
D. guidance /ˈɡaɪdns/ (n): sự hướng dẫn
Dịch: Sự hướng dẫn của bạn có thể trở thành nguồn cảm hứng để các em phấn đấu hơn nữa và đạt được nhiều thành tựu hơn.
Chọn D.