Young people navigate the digital world with ease, while (7) ______ generations find it challenging to keep pace.
Giải thích
Kiến thức về lượng từ
A. others: những cái khác/người khác, dùng như đại từ, theo sau không có danh từ
B. another + N(đếm được số ít): một cái khác/người khác
C. the others: những cái còn lại/người còn lại trong một nhóm có nhiều thứ hoặc nhiều người, dùng như đại từ, theo sau không có danh từ
D. other + N(s/es)/ N(không đếm được): những cái khác/người khác
- Căn cứ danh từ đếm được số nhiều ‘generations’ sau chỗ trống, chỉ có D phù hợp.
Dịch: Người trẻ dễ dàng hòa mình vào thế giới số, trong khi các thế hệ khác lại khó bắt kịp nhịp độ.
Chọn D.