* You'll hear from expert speakers, educators, and other students about activities and ways to help everyone feel more (28) in STEM subjects.
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
“feel + adj” → feel confident (cảm thấy tự tin)
Dịch nghĩa: Bạn sẽ nghe từ các diễn giả, nhà giáo dục và học sinh khác về các hoạt động và cách giúp mọi người cảm thấy tự tin hơn trong các môn STEM.