You should __________ smoking; it is not good for your health.
Giải thích
Đáp án đúng là A
A. give up (phrasal verb): từ bỏ, bỏ cuộc
B. turn on (phrasal verb): bật (thiết bị điện)
C. take off (phrasal verb): cất cánh (máy bay), cởi (quần áo)
D. look after (phrasal verb): chăm sóc
Vế sau đưa ra lời khuyên “it is not good for your health” (nó không tốt cho sức khỏe của bạn).
Dựa vào ngữ nghĩa, hành động cần làm đối với việc hút thuốc (smoking) là “từ bỏ”.
→ You should give up smoking; it is not good for your health.
Dịch nghĩa: Bạn nên bỏ hút thuốc; nó không tốt cho sức khỏe của bạn đâu.