You should put yourself on the back for having achieved such a high score in the graduation exam. A. criticize yourself B. wear a backpack C. praise yourself D. check up your back
Giải thích
B
Kiến thức: từ vựng, từ trái nghĩa
Giải thích:
approach (v): đến gần, tiếp cận
come nearer to (v): đến gần hơn với…
leave (v): rời bỏ, rời đi
point at (v): chỉ, chĩa, nhằm vào
look up to (v): khâm phục, kính trọng ai
=> approach >< leave
Tạm dịch: Khi bạn thấy giáo viên đến gần, vẫy nhẹ tay để thu hút sự chú ý là thích hợp.
Đáp án: B