You should make a shopping list first, then you go shopping. Before ……………………………………………………………………..
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Beforeyou go shopping,you should make a shopping list. / Beforegoing shopping,you should make a shopping list.
Before + S + V: Trước khi làm gì đó
Before + V-ing: Trước hi làm gì (Rút gọn mệnh đề khi hai vế cùng chủ ngữ)
Dịch nghĩa: Trước khi đi mua sắm, bạn nên lập danh sách mua sắm trước.