You need a good pair of paddles to play ________.
Giải thích
Đáp án đúng là C
A. tennis (n): quần vợt (dùng vợt lưới - racket).
B. football (n): bóng đá.
C. table tennis (n): bóng bàn.
D. badminton (n): cầu lông (dùng vợt lưới - racket).
Danh từ “paddles” có nghĩa là vợt gỗ/vợt mái chèo. Trong các môn thể thao trên, chỉ có môn bóng bàn (table tennis) là sử dụng loại vợt này.
→ You need a good pair of paddles to play table tennis.
Dịch nghĩa: Bạn cần một đôi vợt thật tốt để chơi bóng bàn.