You made so (care) mistakes. Please check the detailed record of all the donated things.
Giải thích
Đáp án: careless
Giải thích:
Kiến thức: Từ loại
Vị trí cần điền là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ “mistakes”
care (v): quan tâm
careless (adj): bất cẩn
careful (adj): cẩn thận
Dựa vào nghĩa câu, chọn “careless”
Dịch: Bạn đã mắc sai lầm quá bất cẩn. Vui lòng kiểm tra hồ sơ chi tiết của tất cả những thứ được quyên góp.