You have this history, and some of it was good
Giải thích
Kiến thức về Từ vựng dễ gây nhầm lẫn
- forgetful (adj): hay quên, đãng trí (chỉ người)
- forgettable (adj): dễ quên (chỉ sự vật, hiện tượng dễ bị lãng quên do không thú vị hoặc không có gì đặc biệt)
Sửa: forgetful => forgettable
Dịch: Bạn biết giai đoạn lịch sử này, và một số trong số đó là tốt, một số trong đó ở mức trung bình và một số trong đó có thể bị lãng quên ngay lập tức.
Chọn D.