“You have been working hard,” he said with heavy ________________, as he looked at the empty page. (SARCASTIC)
Giải thích
- Chỗ trống cần môt danh từ theo sau tính từ ‘heavy’ làm tân ngữ cho giới từ ‘with’.
- sarcasm /ˈsɑːkæzəm/ (n): sự mỉa mai, châm biếm
Dịch: “Làm việc chăm chỉ quá nhỉ,” anh ta nói với vẻ mỉa mai sâu cay khi nhìn vào trang giấy trắng trơn.