Đề thi Đánh giá năng lực Bộ Quốc phòng phần Tiếng Anh (có đáp án) - Đề số 10

You can’t blame anyone else; you _______ made the decision. A. alone. B. lone. C. lonely. D. lonesome.

19/50

You can’t blame anyone else; you _______ made the decision. 

alone.

lone.

lonely.

lonesome.

Giải thích

Kiến thức phân biệt các từ gần giống nhau dễ nhầm lẫn

A. alone /əˈləʊn/ (adj, adv): một mình (chỉ tình trạng) (không dùng trước danh từ)

B. lone /ləʊn/ (adj): một mình (chỉ dùng trước danh từ)

C. lonely /ˈləʊnli/ (adj): cô đơn (chỉ cảm xúc)

D. lonesome /ˈləʊnsəm/ (adj) = lonely. 

Chọn A.

Dịch: Bạn không thể đổ lỗi cho bất kỳ ai khác; một mình bạn đưa ra quyết định đó.