You can gain hands-on experience (13) ______ developing practical skills.
Giải thích
A. meanwhile (adv): trong khi đó (thường đứng độc lập, sau dấu chấm hoặc chấm phẩy).
B. whereas (conj): trong khi (dùng để so sánh sự trái ngược giữa 2 mệnh đề).
C. while (conj): trong khi (chỉ thời gian, diễn tả 2 hành động xảy ra song song).
D. whereby (adv): nhờ đó, bởi đó.
Phía sau khoảng trống là một V-ing “developing” (đang phát triển). Đây là dạng rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian khi 2 vế có cùng chủ ngữ (You). Cấu trúc while + V-ing mang nghĩa là “trong khi đang làm gì”.
Chọn C. while
→ You can gain hands-on experience while developing practical skills.
Dịch nghĩa: Bạn có thể đạt được kinh nghiệm thực tế trong khi phát triển các kỹ năng thực hành.