You can also explore local activities (28) ______ your family, ensuring you never miss out on the best options.
Giải thích
A
A. for: cho/dành cho
B. off: khỏi, ra khỏi
C. on: trên
D. up: lên
→ Cụm đúng nghĩa: activities for your family: hoạt động dành cho gia đình bạn.
Chọn A.
→ You can also explore local activities for your family, ensuring you never miss out on the best options.
Dịch: Bạn cũng có thể khám phá các hoạt động địa phương dành cho gia đình mình, đảm bảo bạn không bỏ lỡ những lựa chọn tốt nhất.