You _______ bring your smart devices into the examination room. It’s against the rules.
Giải thích
Đáp án đúng là B
A. won’t: sẽ không
B. mustn’t: không được phép (cấm đoán)
C. can: có thể
D. might: có lẽ
Mệnh đề phía sau “It’s against the rules” (Nó vi phạm nội quy) thể hiện một sự cấm đoán rất mạnh mẽ. Động từ khuyết thiếu dùng để diễn tả sự cấm đoán, không được phép làm gì là “mustn't” (must not).
→ You mustn’t bring your smart devices into the examination room. It’s against the rules.
Dịch nghĩa: Bạn không được phép mang các thiết bị thông minh vào phòng thi. Điều đó vi phạm nội quy.