Đề kiểm tra: Practice test 11 có đáp án

You are not allowed to leave the room without permission. A. You mustn’t leave

38/40

You are not allowed to leave the room without permission.

You mustn’t leave the room without permission.

You might leave the room without permission.

You have right to leave the room without permission.

You don’t have to leave the room without permission.

Giải thích

Đáp án: A

Giải thích:

Kiến thức: Động từ khuyết thiếu

allow somebody to do something: cho phép ai làm gì

Bị động: somebody be allowed to do something: ai đó được cho phép làm gì

Dịch: Bạn không được phép rời khỏi phòng nếu không được phép.

A. Bạn không được phép rời khỏi phòng nếu không được phép.

mustn’t V: không được làm gì

B. Bạn có thể rời khỏi phòng mà không cần xin phép.

might V: có thể làm gì

C. Bạn có quyền rời khỏi phòng mà không cần xin phép.

have right to do something: có quyền làm gì

D. Bạn không cần phải rời khỏi phòng nếu không được phép.

not have to V: không phải làm gì

Dựa vào nghĩa, chọn A.