“_____ you _____ a present for Dad?” – “No, not yet.” A. Is / get B. Are / there C. How / that D. Have / got
Giải thích
D
- Cấu trúc: “have got sth” = có, sở hữu cái gì → Cấu trúc dạng câu hỏi: Have/has + S + got + N?
- Chủ ngữ là “you”, là ngôi thứ hai số ít → dùng “Have”.
Dịch:“Cậu đã có quà cho bố chưa?” – “Chưa, chưa có.”