You (17) ___________ prepare anything in advance for this session; just bring your curiosity!
“You (17) ______ prepare anything in advance for this session; just bring your curiosity!”
A. mustn’t
B. don’t have to
C. can’t
D. are supposed to
- Vế sau “just bring your curiosity” cho thấy việc chuẩn bị là không bắt buộc/không cần thiết. Các đáp án mustn’t (cấm đoán), can’t (không thể), are supposed to (được mong đợi là phải làm) đều ngược nghĩa. Cấu trúc don’t have to diễn tả sự không bắt buộc hoặc không cần thiết phải làm gì đó.
Dịch:Bạn không cần phải chuẩn bị trước bất cứ thứ gì cho buổi học này; chỉ cần mang theo sự tò mò thôi!)
Chọn B
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Attention all students! Next week, we are hosting a workshop on international etiquette. In some countries, the way you use your body can cause (15) confusion or even offense. For example, in certain cultures, you mustn’t point at people with your finger as it is considered very rude. If you attended our last seminar, you (16) must have known the basic rules of bowing. However, don’t worry if you missed it. You (17) don’t have to prepare anything in advance for this session; just bring your curiosity! This workshop is a great chance to learn why a simple gesture can be interpreted differently across borders.
| Chào tất cả các em học sinh! Tuần tới, chúng ta sẽ tổ chức một buổi hội thảo về nghi thức quốc tế. Ở một số quốc gia, cách các em sử dụng ngôn ngữ cơ thể có thể gây ra sự bối rối hoặc thậm chí là sự xúc phạm. Ví dụ, ở một số nền văn hóa nhất định, các em không được phép chỉ tay vào người khác vì điều đó bị coi là rất thô lỗ. Nếu các em đã tham dự buổi hội thảo trước của chúng tôi, các em chắc hẳn đã biết những quy tắc cơ bản của việc cúi chào. Tuy nhiên, đừng lo lắng nếu các em đã bỏ lỡ nó. Các em không cần phải chuẩn bị bất cứ điều gì trước cho buổi học này; chỉ cần mang theo sự tò mò của mình thôi! Buổi hội thảo này là một cơ hội tuyệt vời để tìm hiểu lý do tại sao một cử chỉ đơn giản lại có thể được hiểu theo những cách khác nhau ở các quốc gia khác nhau.
|