Yoga, which is/being/are popular among young people, helps reduce stress and improve flexibility.
Giải thích
Đại từ quan hệ ‘which’ dùng để thay thế cho danh từ chỉ sự vật phía trước ‘Yoga’ – số ít, đóng vai trò làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ. Do đó, động từ theo sau ‘which’ cần chia số ít.
Dịch: Yoga, thứ được giới trẻ ưa chuộng, giúp giảm căng thẳng và cải thiện sự dẻo dai.