Xếp các từ sau vào hai nhóm.can trường, gan góc, gan dạ, can đảm, nhút nhát, hèn nhát, nhát gan- Từ có nghĩa giống với "dũng cảm"- Từ có nghĩa trái ngược với "dũng cảm"
Giải thích
Đáp án:
- Từ có nghĩa giống với "dũng cảm": can trường, gan góc, gan dạ, can đảm.
- Từ có nghĩa trái ngược với "dũng cảm": nhút nhát, hèn nhát, nhát gan.
Hướng dẫn giải:
- can trường: gan góc, không sợ nguy hiểm.
- gan góc: can đảm, gan dạ.
- gan dạ: có tinh thần không lùi bước trước nguy hiểm, không sợ nguy hiểm.
- can đảm: có dũng khí để không sợ nguy hiểm, đau khổ.
- nhút nhát: nhát gan, hay rụt rè, sợ sệt.
- hèn nhát: hèn và nhút nhát.
- nhát gan: thiếu can đảm, hay sợ sệt.