Xếp các từ có tiếng kì dưới đây vào nhóm thích hợp
Giải thích
Trả lời:
Kì có nghĩa là "lạ" | kì diệu, kì ảo, kì quan, kì tích, kì vĩ |
Kì có nghĩa là “thời hạn” | chu kì, thời kì, định kì |
Trả lời:
Kì có nghĩa là "lạ" | kì diệu, kì ảo, kì quan, kì tích, kì vĩ |
Kì có nghĩa là “thời hạn” | chu kì, thời kì, định kì |