Xác định nghĩa của từng yếu tố Hán Việt “thị” trong các trường hợp sau bằng cách đánh dấu X vào ô thích hợp (làm vào vở):
Giải thích
Nghĩa Từ ngữ | hầu hạ, phục dịch | ham thích | chợ, chỗ để mua bán | sức nhìn của mắt |
thị hiếu | x | |||
thị nữ | x | |||
thị giác | x | |||
thị trường | x |