Xác định các số và các phép tính có trong mỗi biểu thức
Giải thích
Biểu thức | Số | Phép tính |
100 - (20 . 3 + 30 . 1,5) | 100; 20; 3; 30; 1,5 | Trừ, nhân, cộng |
300 + 300 . 150 | 300; 150 | Cộng, nhân, chia |
2 . 34 : 5 | 2; 3; 4; 5 | Nhân, chia, lũy thừa |
Biểu thức | Số | Phép tính |
100 - (20 . 3 + 30 . 1,5) | 100; 20; 3; 30; 1,5 | Trừ, nhân, cộng |
300 + 300 . 150 | 300; 150 | Cộng, nhân, chia |
2 . 34 : 5 | 2; 3; 4; 5 | Nhân, chia, lũy thừa |