Xác định các hệ số và điền vào bảng sau
Giải thích
Đa thức | Hệ số cao nhất | Hệ số của bậc | Hệ số tự do | ||||
4 | 3 | 2 | 1 | 0 | |||
Ax | -1 | -1 | 0 | 1 | -1 | 5 | 5 |
Bx | 4 | 0 | 4 | 0 | -5 | 5 | 5 |
Cx | 2 | 2 | 1 | -3 | -8 | 1 | 1 |
Đa thức | Hệ số cao nhất | Hệ số của bậc | Hệ số tự do | ||||
4 | 3 | 2 | 1 | 0 | |||
Ax | -1 | -1 | 0 | 1 | -1 | 5 | 5 |
Bx | 4 | 0 | 4 | 0 | -5 | 5 | 5 |
Cx | 2 | 2 | 1 | -3 | -8 | 1 | 1 |