Working remotely might offer greater flexibility than working in an office, but it can also be more isolating.
Phương pháp giải:
Ý chính:
- Làm việc từ xa có thể linh hoạt hơn làm việc tại văn phòng.
- Làm việc từ xa có thể dẫn đến cảm giác cô lập.
Cấu trúc: might …, but it can also … nhấn mạnh cả lợi ích và hạn chế.
Giải chi tiết:
Câu gốc: Làm việc từ xa có thể mang lại sự linh hoạt hơn so với làm việc tại văn phòng, nhưng cũng có thể gây cảm giác cô lập hơn.
A. Làm việc tại văn phòng có thể linh hoạt hơn làm việc từ xa, nhưng ít gây cảm giác cô lập hơn.
→ Trái nghĩa câu gốc
B. Làm việc từ xa có lẽ linh hoạt hơn làm việc tại văn phòng, mặc dù nó có thể dẫn đến sự cô đơn.
→ Sát nghĩa câu gốc nhất:
“probably more flexible” = “might offer greater flexibility”
“although it can lead to isolation” = “but it can also be more isolating”
C. Làm việc trực tuyến không thể linh hoạt bằng làm việc tại văn phòng, nhưng nó cũng gây cảm giác cô lập.
→ Sai thông tin “can’t be as flexible as”
D. Làm việc từ xa linh hoạt hơn làm việc tại văn phòng, và nó không bao giờ gây ra sự cô lập.
→ Sai thông tin “never causes isolation”