With this robot, users can easily schedule cleaning sessions, making it simpler to (38) _______ track of their daily chores.
Giải thích
B
Ta có cụm từ cố định: keep track of something: theo dõi, nắm bắt thông tin về cái gì đó.
→ With this robot, users can easily schedule cleaning sessions, making it simpler to keep track of their daily chores.
Chọn B.
Dịch nghĩa: Với robot này, người dùng có thể dễ dàng lên lịch các buổi dọn dẹp, giúp việc theo dõi các công việc nhà hàng ngày trở nên đơn giản hơn.