With Lang Bot, you'll (25) _________ control of your language journey through interactive games and (26) _________.
Giải thích
Phân tích trật tự từ: Cụm danh từ này có danh từ chính là “sessions” (các phiên/buổi) nên bắt buộc phải đứng cuối cùng. Phía trước nó là danh từ phụ “practice” (việc thực hành) đóng vai trò phân loại, tạo thành cụm “practice sessions” (các buổi thực hành). Tính từ “personalised” (được cá nhân hóa) bổ nghĩa cho toàn bộ cụm danh từ phía sau nên phải đứng ở vị trí đầu tiên. Trật tự đúng là: Tính từ + Danh từ phụ + Danh từ chính.
Chọn B. personalised practice sessions
→ ...through interactive games and personalised practice sessions.
Dịch nghĩa: ...thông qua các trò chơi tương tác và các buổi thực hành được cá nhân hóa.