with / I / wear / my / glasses / my / I / go / out / usually / when / friends.
Giải thích
Các cụm từ:
wear glasses: đeo kính
go out with friends: đi chơi với bạn
Đáp án: I usually wear my glasses when I go out with my friends.
(Tôi thường đeo kính khi đi chơi với các bạn của mình.)