With deliberate effort and effective strategies, (5) ____________.
- Xét cụm từ trước chỗ trống: “With deliberate effort and effective strategies,” (Với nỗ lực có ý thức và các chiến lược hiệu quả,) – đây là mệnh đề phụ của câu → câu văn còn thiếu một mệnh đề S + V hoàn chỉnh.
- Xét các đáp án:
A. khả năng học thuật của bạn có thể áp dụng tư duy định hướng sự tinh thông, dẫn đến sự phát triển trí tuệ
B. bất kỳ ai cũng có thể áp dụng tư duy định hướng sự tinh thông và phát triển mạnh mẽ trong học tập lẫn sự nghiệp
C. tư duy của bạn được định vị là động lực chính của việc học tập bền vững, mặc dù vậy
D. việc áp dụng tư duy định hướng sự tinh thông trong cả bối cảnh học thuật và chuyên nghiệp trở nên rõ ràng
→ Đáp án B là phù hợp nhất về nghĩa
→ With deliberate effort and effective strategies,anyone can adopt a mastery-oriented mindset and thrive academically and professionally.
Dịch: Với nỗ lực có ý thức và các chiến lược hiệu quả, bất kỳ ai cũng có thể áp dụng tư duy định hướng sự tinh thông và phát triển mạnh mẽ trong học tập lẫn sự nghiệp.
Chọn B.
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Do you have the right mindset? Think back to a time when you were in a classroom, perhaps confronted with a challenging maths problem. This could have happened recently or many years ago. How did you respond? Some students feel immediately overwhelmed and give up, assuming the task is beyond their capacity. Others embrace the challenge, making an effort to tackle it and hoping to gain knowledge even if they do not succeed. Early in her career, psychologist Carol Dweck at Stanford University conducted experiments with ten-year-old children,presenting problems slightly beyond their current abilities. One group responded positively, enjoying the challenge and demonstrating confidence in their capacity to develop. Dweck termed this a "growth mindset," focused on learning and future progress. Another group felt their intelligence was being judged, interpreting failure as a lack of ability. These children exhibited a "fixed mindset," struggling to envision improvement. Some even considered cheating or comparing themselves with weaker peers to protect their self-esteem. This observation highlights a broader issue in how students are guided and assessed in educational settings. Dweck emphasizes that traditional praise for talent or intelligence can instill a fear of failure. Consequently, students often concentrate on grades rather than actual learning. She argues that recognition should instead highlight effort, strategies, persistence, and incremental improvement. Such an approach encourages mastery-oriented thinking and motivates learners to continually enhance their skills. Research confirms these insights. Students who were taught that grappling with difficult material strengthens neural connections advanced faster than their peers. In one study, underperforming children on a Native American reservation practiced growth mindset techniques for a year, achieving top regional test scores and surpassing more privileged peers. Such evidence clearly demonstrates the practical benefits of adopting a growth mindset. Returning to the initial question: Do you tend to embrace challenges and make a genuine effort to learn? If so, you already demonstrate a growth mindset. If not, it is never too late. With deliberate effort and effective strategies, anyone can adopt a mastery-oriented mindset and thrive academically and professionally.
| Bạn có đang sở hữu tư duy đúng đắn? Hãy nhớ lại khoảng thời gian khi bạn còn ngồi trên lớp, có lẽ là lúc đối mặt với một bài toán hóc búa. Điều này có thể vừa mới xảy ra gần đây hoặc từ nhiều năm trước. Bạn đã phản ứng thế nào? Một số học sinh ngay lập tức cảm thấy choáng ngợp và bỏ cuộc, giả định rằng nhiệm vụ đó nằm ngoài khả năng của mình. Những người khác lại đón nhận thử thách, nỗ lực giải quyết và hy vọng tiếp thu được kiến thức ngay cả khi họ không thành công. Ngay từ đầu sự nghiệp, nhà tâm lý học Carol Dweck tại Đại học Stanford đã thực hiện các thí nghiệm với trẻ em mười tuổi, đưa ra những vấn đề hơi quá khả năng hiện tại của các em. Một nhóm đã phản ứng tích cực, tận hưởng thử thách và thể hiện sự tự tin vào khả năng phát triển của bản thân. Dweck gọi đây là "tư duy phát triển", tập trung vào việc học hỏi và sự tiến bộ trong tương lai. Một nhóm khác lại cảm thấy trí thông minh của mình đang bị đánh giá, coi thất bại là do thiếu năng lực. Những đứa trẻ này thể hiện một "tư duy cố định", gặp khó khăn trong việc hình dung ra sự cải thiện. Một số thậm chí còn tính đến chuyện gian lận hoặc so sánh bản thân với những bạn kém hơn để bảo vệ lòng tự trọng của mình. Quan sát này làm nổi bật một vấn đề rộng lớn hơn trong cách học sinh được hướng dẫn và đánh giá trong môi trường giáo dục. Dweck nhấn mạnh rằng những lời khen ngợi truyền thống dành cho tài năng hay trí thông minh có thể làm nảy sinh nỗi sợ thất bại. Hệ quả là, học sinh thường tập trung vào điểm số hơn là việc thực sự học hỏi. Bà lập luận rằng sự công nhận thay vào đó nên làm nổi bật sự nỗ lực, chiến lược, sự kiên trì và những cải thiện dần dần. Cách tiếp cận như vậy khuyến khích tư duy định hướng sự tinh thông và thúc đẩy người học không ngừng nâng cao kỹ năng của mình. Các nghiên cứu đã xác nhận những hiểu biết này. Những học sinh được dạy rằng việc vật lộn với các tài liệu khó sẽ làm tăng cường các kết nối thần kinh đã tiến bộ nhanh hơn các bạn cùng trang lứa. Trong một nghiên cứu, những trẻ em có học lực kém tại một khu bảo tồn người Da đỏ đã thực hành các kỹ thuật tư duy phát triển trong một năm, đạt được điểm kiểm tra cao nhất khu vực và vượt qua cả những bạn có điều kiện hơn. Những bằng chứng như vậy chứng minh rõ ràng lợi ích thực tế của việc áp dụng tư duy phát triển. Quay trở lại câu hỏi ban đầu: Bạn có xu hướng đón nhận thử thách và nỗ lực thực sự để học hỏi không? Nếu có, bạn đã thể hiện một tư duy phát triển. Nếu không, không bao giờ là quá muộn. Với nỗ lực có ý thức và các chiến lược hiệu quả, bất kỳ ai cũng có thể áp dụng tư duy định hướng sự tinh thông và phát triển mạnh mẽ trong học tập lẫn sự nghiệp. |