With butterflies in his stomach, he waited for his job interview.
Giải thích
B
have butterflies in one's stomach: lo lắng, bồn chồn >< patiently: kiên nhẫn, nhẫn nại
nervously: lo lắng
happily: hạnh phúc
courageously: can đảm
Dịch nghĩa: Cùng với sự lo lắng bồn chồn, anh ấy chờ đợi cuộc phỏng vấn xin việc.