100 câu trắc nghiệm ôn thi vào 10 Tiếng Anh - Tìm từ đồng nghĩa và từ trái nghĩa có đáp án

With butterflies in his stomach, he waited for his job interview.

58/100

With butterflies in his stomach, he waited for his job interview. 

nervously

patiently

happily

courageously

Giải thích

B

have butterflies in one's stomach: lo lắng, bồn chồn  >< patiently: kiên nhẫn, nhẫn nại

nervously: lo lắng

happily: hạnh phúc

courageously: can đảm

Dịch nghĩa: Cùng với sự lo lắng bồn chồn, anh ấy chờ đợi cuộc phỏng vấn xin việc.