With a sleek, minimalist (5) ____________, it transforms your living space into a sanctuary where clean air is no longer a luxury but a given.
A. aesthete (n): người sành điệu, người yêu cái đẹp/nghệ thuật.
B. aesthetically (adv): về mặt thẩm mỹ.
C. aesthetic (n/adj): tính thẩm mỹ, phong cách thẩm mỹ / thuộc về thẩm mỹ.
D. aesthetician (n): chuyên viên thẩm mỹ (chăm sóc sắc đẹp).
Phân tích từ loại: Phía trước khoảng trống là mạo từ "a" và các tính từ "sleek" (kiểu dáng đẹp), "minimalist" (tối giản). Vị trí này cần một danh từ để tạo thành cụm danh từ. Từ "aesthetic" ngoài chức năng tính từ còn được dùng như một danh từ (phong cách thẩm mỹ), rất thường gặp trong thiết kế.
Chọn C. aesthetic
→ With a sleek, minimalist aesthetic, it transforms your living space into a sanctuary...
Dịch nghĩa: Với một phong cách thẩm mỹ tối giản, kiểu dáng đẹp, nó biến không gian sống của bạn thành một nơi tôn nghiêm...