With a desire to work internationally, she has ______ considerable time and money to night classes to brush up on her language skills and strengthen her expertise. A. devoted B. invested C.
Đáp án đúng là: A
A. devoted (v): cống hiến
Ta có cấu trúc devote time / money to something / doing something: dành / cống hiến thời gian / tiền bạc cho việc gì.
B. invested (v): đầu tư
Ta có cấu trúc invest time / money in something: đầu tư thời gian / tiền bạc cho việc gì.
C. spent (v): dành / tiêu xài
Ta có cấu trúc spend + money / time + on + something / someone: dành thời gian / tiền bạc cho việc gì / người gì.
D. allocated: (v) phân bổ
Ta có cấu trúc allocate time / money + to / for + something: phân bổ thời gian / tiền bạc cho việc gì.
" Chọn A.
Loại B và C vì ta thấy giới từ “to” ở phía sau khoảng trống (...time and money to night classes).
“devoted” mang sắc thái cá nhân dốc lòng, dốc sức tự nhiên, và phù hợp với thông tin “With a desire to work internationally” hơn so với phương án D.
Dịch:
With a desire to work internationally, she has devoted considerable time and money to night classes to brush up on her language skills and strengthen her expertise. (Với mong muốn được làm việc trong môi trường quốc tế, cô ấy đã dành rất nhiều thời gian và tiền bạc cho các lớp học buổi tối để trau dồi kỹ năng ngôn ngữ và củng cố chuyên môn của mình)